Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT MỸ USL PRO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 7

19/04
02h05
0 : 1/42 1/2
0.821.000.820.98
19/04
04h05
0 : 12 3/4
0.980.840.910.89
19/04
04h05
0 : 1 3/43
0.960.860.910.89
19/04
06h05
0 : 1/22 3/4
0.920.900.960.84
19/04
06h05
0 : 1/42
-0.980.800.910.89
19/04
06h05
0 : 02 1/2
0.940.880.850.95
19/04
08h05
0 : 1/42 1/2
0.840.980.810.99
19/04
09h05
0 : 02 1/4
0.80-0.980.820.98
19/04
09h05
0 : 02 1/4
0.73-0.920.801.00
20/04
04h05
0 : 1/42 1/2
0.810.950.820.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 8

22/04
06h05
  
    
23/04
06h35
  
    
23/04
09h05
  
    
30/04
08h05
  
    
03/05
05h05
  
    
03/05
06h05
  
    

Lịch Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 9

08/05
07h05
  
    
09/05
08h05
  
    
10/05
06h05
  
    
10/05
06h05
  
    
10/05
06h05
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 10

21/05
06h35
  
    
23/05
07h35
  
    
24/05
06h05
  
    
31/05
05h05
  
    
31/05
06h05
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 5

30/12
06h05
  
    
30/12
06h05
  
    
30/12
06h05
  
    
30/12
06h05
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT MỸ USL PRO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Orange County SC 7 4 2 1 7 3 14
2. El Paso Locomotive 5 4 1 0 14 5 13
3. Tampa Bay Rowdies 5 4 1 0 10 3 13
4. Louisville City 6 4 1 1 14 9 13
5. SA Scorpions 7 3 3 1 5 3 12
6. Detroit City FC 5 3 1 1 6 2 10
7. Sacramento 6 2 3 1 7 4 9
8. Ch. Battery 5 3 0 2 7 7 9
9. Hartford Athletic 6 2 3 1 7 7 9
10. Miami FC 6 2 3 1 7 7 9
11. Indy Eleven 5 2 2 1 8 6 8
12. Oakland Roots 5 2 2 1 7 6 8
13. Pittsburgh R. 6 2 1 3 8 11 7
14. Phoenix Rising 6 1 3 2 8 8 6
15. New Mexico United 5 2 0 3 5 8 6
16. Brooklyn FC 6 2 0 4 5 9 6
17. CS Switchbacks 5 1 2 2 8 9 5
18. Rhode Island FC 5 1 2 2 7 8 5
19. Birmingham Legion 5 1 2 2 5 6 5
20. Las Vegas Lights 6 1 2 3 9 11 5
21. Lexington 6 1 2 3 6 8 5
22. FC Tulsa 5 1 2 2 4 6 5
23. Loudoun United 5 0 3 2 8 11 3
24. Monterey Bay FC 6 0 2 4 2 9 2
25. Sport. Jacksonville 6 0 1 5 5 13 1
  Final Series

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua