LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT QG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG vòng 3 | |||||
| 16/10 17h00 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.98 | 0.78 | 0.88 | 0.88 | ||
| 17/10 15h30 | |||||
| 17/10 17h00 | |||||
| 17/10 18h00 | |||||
| 18/10 16h00 | |||||
| 18/10 17h00 | |||||
| 18/10 18h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất QG vòng 4 | |||||
| 22/10 17h00 | |||||
| 22/10 18h00 | |||||
| 23/10 17h00 | |||||
| 23/10 18h00 | |||||
| 23/10 18h00 | |||||
| 24/10 15h30 | |||||
| 24/10 18h00 | |||||
Lịch Hạng Nhất QG vòng 5 | |||||
| 27/10 15h30 | |||||
| 27/10 16h00 | |||||
| 27/10 17h00 | |||||
| 27/10 18h00 | |||||
| 28/10 16h00 | |||||
| 28/10 16h00 | |||||
| 28/10 18h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất QG vòng 6 | |||||
| 31/10 17h00 | |||||
| 31/10 18h00 | |||||
| 01/11 15h30 | |||||
| 01/11 16h00 | |||||
| 01/11 18h00 | |||||
| 01/11 18h00 | |||||
| 01/11 18h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG vòng 7 | |||||
| 06/11 16h00 | |||||
| 07/11 15h30 | |||||
| 07/11 16h00 | |||||
| 07/11 18h00 | |||||
| 08/11 16h00 | |||||
| 08/11 17h00 | |||||
| 08/11 18h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất QG vòng 8 | |||||
| 20/11 16h00 | |||||
| 21/11 15h30 | |||||
| 21/11 18h00 | |||||
| 21/11 18h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT QG
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hung Yen FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 3 |
| 1. | TT Đồng Nai | 22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | 50 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 22 | 13 | 6 | 3 | 41 | 23 | 45 |
| 2. | Becamex TP. HCM | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 3. | Thep Can Tho FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 4. | ĐT Long An | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 5. | Binh Minh Saigon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Xuân Thiện Phú Thọ | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 32 | 33 |
| 6. | Trẻ PVF CAND | 21 | 8 | 8 | 5 | 33 | 23 | 32 |
| 6. | Công An Nhân Dân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | ĐH Văn Hiến | 22 | 7 | 7 | 8 | 21 | 24 | 28 |
| 7. | Dai Hoc Van Hien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Khánh Hòa | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 23 | 27 |
| 8. | Khatoco Khanh Hoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Đồng Tháp | 22 | 5 | 9 | 8 | 16 | 21 | 24 |
| 9. | Quy Nhơn United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Quảng Ninh FC | 21 | 5 | 8 | 8 | 20 | 25 | 23 |
| 10. | TP. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Thái Nguyên FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | TP. HCM U21 | 22 | 1 | 4 | 17 | 15 | 62 | 7 |
| 12. | Thừa Thiên Huế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Lam Dong | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Xuan Thien Phu Tho FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 8 | 0 |
Lên hạng
PlaysOff
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua