Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT QG

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG vòng 3

16/10
17h00
0 : 1/42 1/4
0.980.780.880.88
17/10
15h30
  
    
17/10
17h00
  
    
17/10
18h00
  
    
18/10
16h00
  
    
18/10
17h00
  
    
18/10
18h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG vòng 4

22/10
17h00
  
    
22/10
18h00
  
    
23/10
17h00
  
    
23/10
18h00
  
    
23/10
18h00
  
    
24/10
15h30
  
    
24/10
18h00
  
    

Lịch Hạng Nhất QG vòng 5

27/10
15h30
  
    
27/10
16h00
  
    
27/10
17h00
  
    
27/10
18h00
  
    
28/10
16h00
  
    
28/10
16h00
  
    
28/10
18h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG vòng 6

31/10
17h00
  
    
31/10
18h00
  
    
01/11
15h30
  
    
01/11
16h00
  
    
01/11
18h00
  
    
01/11
18h00
  
    
01/11
18h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG vòng 7

06/11
16h00
  
    
07/11
15h30
  
    
07/11
16h00
  
    
07/11
18h00
  
    
08/11
16h00
  
    
08/11
17h00
  
    
08/11
18h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG vòng 8

20/11
16h00
  
    
21/11
15h30
  
    
21/11
18h00
  
    
21/11
18h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT QG
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hung Yen FC 1 1 0 0 8 1 3
1. TT Đồng Nai 22 15 5 2 47 14 50
2. Bắc Ninh FC 22 13 6 3 41 23 45
2. Becamex TP. HCM 1 1 0 0 3 1 3
3. Thep Can Tho FC 1 0 1 0 0 0 1
4. ĐT Long An 1 0 1 0 0 0 1
5. Binh Minh Saigon FC 0 0 0 0 0 0 0
5. Xuân Thiện Phú Thọ 22 9 6 7 34 32 33
6. Trẻ PVF CAND 21 8 8 5 33 23 32
6. Công An Nhân Dân 0 0 0 0 0 0 0
7. ĐH Văn Hiến 22 7 7 8 21 24 28
7. Dai Hoc Van Hien 0 0 0 0 0 0 0
8. Khánh Hòa 22 7 6 9 21 23 27
8. Khatoco Khanh Hoa 0 0 0 0 0 0 0
9. Đồng Tháp 22 5 9 8 16 21 24
9. Quy Nhơn United 0 0 0 0 0 0 0
10. Quảng Ninh FC 21 5 8 8 20 25 23
10. TP. Hồ Chí Minh 0 0 0 0 0 0 0
11. Thái Nguyên FC 0 0 0 0 0 0 0
12. TP. HCM U21 22 1 4 17 15 62 7
12. Thừa Thiên Huế 0 0 0 0 0 0 0
13. Lam Dong 1 0 0 1 1 3 0
14. Xuan Thien Phu Tho FC 1 0 0 1 1 8 0
  Lên hạng   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua