LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT QG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG vòng 9 | |||||
| 08/02 18h00 | 3/4 : 0 | 2 | |||
| 0.90 | 0.92 | 0.74 | 0.96 | ||
Lịch thi đấu Hạng Nhất QG vòng 10 | |||||
| 27/02 15h00 | |||||
| 27/02 16h00 | |||||
| 27/02 17h00 | |||||
| 28/02 15h00 | |||||
| 28/02 17h00 | |||||
| 01/03 17h00 | |||||
Lịch Hạng Nhất QG vòng 11 | |||||
| 06/03 15h00 | |||||
| 06/03 16h00 | |||||
| 07/03 15h00 | |||||
| 07/03 17h00 | |||||
| 08/03 15h00 | |||||
| 08/03 17h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất QG vòng 12 | |||||
| 12/06 15h59 | |||||
| 12/06 15h59 | |||||
| 12/06 15h59 | |||||
| 12/06 15h59 | |||||
| 12/06 15h59 | |||||
| 12/06 15h59 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG vòng 13 | |||||
| 13/06 15h59 | |||||
| 13/06 15h59 | |||||
| 13/06 15h59 | |||||
| 13/06 15h59 | |||||
| 13/06 15h59 | |||||
| 13/06 15h59 | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất QG vòng 14 | |||||
| 14/06 15h59 | |||||
| 14/06 15h59 | |||||
| 14/06 15h59 | |||||
| 14/06 15h59 | |||||
| 14/06 15h59 | |||||
| 14/06 15h59 | |||||
Lịch Hạng Nhất QG vòng 15 | |||||
| 15/06 15h59 | |||||
| 15/06 15h59 | |||||
| 15/06 15h59 | |||||
| 15/06 15h59 | |||||
| 15/06 15h59 | |||||
| 15/06 15h59 | |||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất QG vòng 16 | |||||
| 16/06 15h59 | |||||
| 16/06 15h59 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 8 | 6 | 2 | 0 | 17 | 7 | 20 |
| 2. | TP. Hồ Chí Minh | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 17 |
| 3. | Khánh Hòa | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 8 | 16 |
| 4. | Bắc Ninh FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 11 | 8 | 16 |
| 5. | Quy Nhơn United | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 14 |
| 6. | ĐH Văn Hiến | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 |
| 7. | Quảng Ninh FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 10 | 11 |
| 8. | Trẻ PVF CAND | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 10 | 10 |
| 9. | Xuân Thiện Phú Thọ | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 15 | 9 |
| 10. | ĐT Long An | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 12 | 8 |
| 11. | Đồng Tháp | 9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 7 | 6 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 9 | 0 | 3 | 6 | 7 | 21 | 3 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua