LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT QG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG vòng 14 | |||||
| 10/04 16h00 | |||||
| 10/04 17h00 | |||||
| 11/04 16h00 | |||||
| 11/04 18h00 | |||||
| 12/04 16h00 | |||||
| 12/04 17h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất QG vòng 15 | |||||
| 17/04 16h00 | |||||
| 17/04 17h00 | |||||
| 18/04 16h00 | |||||
| 18/04 18h00 | |||||
| 19/04 18h00 | |||||
| 19/04 18h00 | |||||
Lịch Hạng Nhất QG vòng 16 | |||||
| 24/04 16h00 | |||||
| 24/04 18h00 | |||||
| 25/04 17h00 | |||||
| 25/04 18h00 | |||||
| 26/04 17h00 | |||||
| 26/04 18h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất QG vòng 17 | |||||
| 01/05 16h00 | |||||
| 02/05 16h00 | |||||
| 02/05 18h00 | |||||
| 03/05 16h00 | |||||
| 03/05 16h00 | |||||
| 03/05 17h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG vòng 18 | |||||
| 08/05 16h00 | |||||
| 08/05 17h00 | |||||
| 09/05 16h00 | |||||
| 09/05 17h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất QG vòng 19 | |||||
| 09/05 18h00 | |||||
Lịch Hạng Nhất QG vòng 18 | |||||
| 10/05 18h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất QG vòng 19 | |||||
| 15/05 17h00 | |||||
| 15/05 18h00 | |||||
| 16/05 16h00 | |||||
| 16/05 17h00 | |||||
| 16/05 18h00 | |||||
| 17/05 18h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG vòng 20 | |||||
| 22/05 16h00 | |||||
| 22/05 18h00 | |||||
| 23/05 16h00 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 13 | 9 | 4 | 0 | 28 | 10 | 31 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 13 | 7 | 4 | 2 | 18 | 13 | 25 |
| 3. | TP. Hồ Chí Minh | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 12 | 24 |
| 4. | Quy Nhơn United | 13 | 7 | 2 | 4 | 26 | 16 | 23 |
| 5. | Khánh Hòa | 13 | 6 | 2 | 5 | 14 | 11 | 20 |
| 6. | ĐH Văn Hiến | 13 | 5 | 5 | 3 | 13 | 11 | 20 |
| 7. | Trẻ PVF CAND | 13 | 4 | 5 | 4 | 20 | 16 | 17 |
| 8. | Xuân Thiện Phú Thọ | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 20 | 16 |
| 9. | Quảng Ninh FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 11 | 15 | 14 |
| 10. | Đồng Tháp | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 | 17 | 9 |
| 11. | ĐT Long An | 13 | 2 | 2 | 9 | 8 | 18 | 8 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 13 | 0 | 4 | 9 | 8 | 32 | 4 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua