Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá League One vòng 41

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.940.92
03/04
18h30
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.880.98
03/04
21h00
  
    
03/04
21h00
0 : 3/43
0.82-0.940.801.00
03/04
21h00
0 : 1/42 1/2
0.890.990.85-0.99
03/04
21h00
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.960.84
03/04
21h00
0 : 1/42 1/2
0.960.920.850.95
03/04
21h00
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.801.00
03/04
21h00
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.970.83
03/04
21h00
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.830.97
03/04
21h00
1/4 : 02
1.000.880.810.99
03/04
21h00
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.930.93

Lịch thi đấu League One vòng 42

06/04
21h00
  
    

Lịch League One vòng 24

06/04
21h00
  
    

Lịch bóng đá League One vòng 42

06/04
21h00
  
    
06/04
21h00
  
    
06/04
21h00
  
    
06/04
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One vòng 24

06/04
21h00
  
    

Lịch thi đấu League One vòng 42

06/04
21h00
  
    
06/04
21h00
  
    
06/04
21h00
  
    

Lịch League One vòng 24

06/04
21h00
  
    

Lịch bóng đá League One vòng 42

06/04
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One vòng 43

11/04
21h00
  
    
11/04
21h00
  
    
11/04
21h00
  
    
11/04
21h00
  
    
11/04
21h00
  
    
11/04
21h00
  
    
11/04
21h00
  
    
11/04
21h00
  
    
11/04
21h00
  
    
11/04
21h00
  
    
11/04
21h00
  
    
11/04
21h00
  
    

Lịch thi đấu League One vòng 40

15/04
01h45
  
    
15/04
01h45
  
    

Lịch League One vòng 44

18/04
21h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lincoln 39 25 9 5 74 34 84
2. Cardiff City 37 21 8 8 67 38 71
3. Bolton 39 17 15 7 55 39 66
4. Bradford City 39 19 8 12 49 44 65
5. Stockport 38 18 9 11 54 48 63
6. Reading 40 16 13 11 60 51 61
7. Stevenage 38 17 9 12 41 38 60
8. Plymouth Argyle 39 18 5 16 60 54 59
9. Huddersfield 39 16 9 14 59 51 57
10. Wycombe 39 15 11 13 58 43 56
11. Luton Town 39 15 10 14 52 49 55
12. Peterborough Utd 38 15 5 18 57 52 50
13. Barnsley 37 13 11 13 59 60 50
14. Leyton Orient 39 14 8 17 52 58 50
15. Wimbledon 39 14 8 17 49 58 50
16. Doncaster Rovers 39 14 8 17 42 59 50
17. Mansfield 37 12 13 12 47 41 49
18. Wigan 38 11 13 14 41 51 46
19. Burton Albion 40 12 10 18 44 55 46
20. Blackpool 40 12 9 19 47 63 45
21. Exeter City 40 11 10 19 42 52 43
22. Rotherham Utd 38 9 9 20 35 58 36
23. Northampton 39 9 8 22 33 56 35
24. Port Vale 38 7 10 21 29 54 31
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua