Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

Vòng 25
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu League One

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.920.94
FT
5-2
0 : 1/42 1/2
0.970.910.930.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.800.900.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.990.87
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.930.800.84-0.98
04/01
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.940.80
04/01
Hoãn
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.960.82
04/01
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.960.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.93-0.960.82
04/01
Hoãn
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.861.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.900.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.99-0.990.85
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lincoln 25 14 6 5 40 26 48
2. Bradford City 24 13 7 4 34 25 46
3. Cardiff City 22 14 3 5 36 21 45
4. Huddersfield 25 11 6 8 45 34 39
5. Bolton 24 10 9 5 31 22 39
6. Stockport 24 11 6 7 33 30 39
7. Stevenage 22 10 7 5 26 18 37
8. Luton Town 24 10 5 9 33 29 35
9. Reading 24 9 8 7 32 28 35
10. Mansfield 23 9 5 9 31 28 32
11. Peterborough Utd 24 10 2 12 30 33 32
12. Wimbledon 24 9 4 11 27 33 31
13. Wycombe 24 7 9 8 31 28 30
14. Wigan 22 7 9 6 26 24 30
15. Exeter City 24 9 3 12 25 23 30
16. Plymouth Argyle 25 9 3 13 32 39 30
17. Barnsley 21 8 5 8 33 33 29
18. Blackpool 25 8 5 12 31 37 29
19. Northampton 24 8 5 11 22 28 29
20. Leyton Orient 23 8 4 11 32 37 28
21. Burton Albion 24 7 6 11 23 34 27
22. Rotherham Utd 24 6 6 12 22 35 24
23. Doncaster Rovers 24 6 5 13 24 41 23
24. Port Vale 23 4 6 13 18 31 18
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua