Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá League One vòng 41

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.890.990.980.88

Lịch thi đấu League One vòng 45

25/04
21h00
0 : 02 1/2
0.850.97-0.990.79
25/04
21h00
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.820.98
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
0 : 1 1/43
1.000.820.860.94
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
0 : 1/42 1/4
0.890.930.920.88
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
0 : 02 1/2
0.910.910.820.98
25/04
21h00
0 : 1/22 3/4
0.860.960.960.84
25/04
21h00
0 : 13 1/4
0.78-0.960.850.95

Lịch League One vòng 40

29/04
01h45
  
    
29/04
01h45
  
    

Lịch bóng đá League One vòng 46

02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
02/05
21h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lincoln 44 29 10 5 83 38 97
2. Cardiff City 42 24 10 8 75 41 82
3. Bolton 44 19 17 8 67 48 74
4. Bradford City 44 21 10 13 55 49 73
5. Stockport 43 20 11 12 64 54 71
6. Stevenage 44 20 11 13 47 45 71
7. Luton Town 44 19 11 14 63 53 68
8. Plymouth Argyle 44 20 7 17 70 60 67
9. Huddersfield 44 17 13 14 69 60 64
10. Reading 44 16 14 14 63 58 62
11. Mansfield 43 14 16 13 53 45 58
12. Wycombe 43 15 12 16 62 52 57
13. Barnsley 43 14 14 15 65 68 56
14. Wigan 42 14 14 14 49 53 56
15. Doncaster Rovers 44 16 8 20 46 67 56
16. Blackpool 44 15 9 20 52 65 54
17. Peterborough Utd 43 15 7 21 62 62 52
18. Burton Albion 44 13 13 18 47 57 52
19. Leyton Orient 43 14 9 20 54 64 51
20. Wimbledon 44 14 8 22 50 68 50
21. Exeter City 44 12 12 20 50 58 48
22. Rotherham Utd 44 10 10 24 38 67 40
23. Port Vale 43 9 12 22 33 56 39
24. Northampton 43 9 8 26 36 65 35
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua