Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

Vòng 28
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu League One

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.94-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.920.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.990.990.87
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.890.990.910.95
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.990.87
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
1-1
0 : 02
0.68-0.800.84-0.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.940.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.980.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.880.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.970.910.930.93
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lincoln 27 15 7 5 44 29 52
2. Cardiff City 25 15 5 5 40 24 50
3. Bolton 28 12 10 6 35 26 46
4. Bradford City 26 13 7 6 35 28 46
5. Stockport 27 13 7 7 38 33 46
6. Huddersfield 28 12 6 10 47 38 42
7. Luton Town 27 11 6 10 37 33 39
8. Stevenage 26 10 9 7 28 24 39
9. Peterborough Utd 27 12 2 13 35 35 38
10. Exeter City 26 11 3 12 31 24 36
11. Mansfield 25 10 6 9 35 29 36
12. Reading 26 9 9 8 35 33 36
13. Plymouth Argyle 27 11 3 13 34 39 36
14. Wycombe 26 8 9 9 33 31 33
15. Barnsley 23 9 6 8 37 36 33
16. Leyton Orient 26 9 5 12 37 41 32
17. Blackpool 27 9 5 13 34 39 32
18. Wimbledon 26 9 5 12 28 35 32
19. Wigan 24 7 10 7 29 28 31
20. Burton Albion 26 8 6 12 27 37 30
21. Northampton 26 8 5 13 23 32 29
22. Doncaster Rovers 26 7 6 13 28 44 27
23. Rotherham Utd 26 6 7 13 25 39 25
24. Port Vale 25 4 6 15 19 37 18
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua