LỊCH THI ĐẤU NATIONS LEAGUE NAM MỸ NỮ
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ vòng 5 | |||||
| 11/04 01h59 | |||||
| 11/04 01h59 | |||||
| 11/04 01h59 | |||||
| 11/04 01h59 | |||||
Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ vòng 6 | |||||
| 15/04 01h59 | |||||
| 15/04 01h59 | |||||
| 15/04 01h59 | |||||
| 15/04 01h59 | |||||
Lịch Nations League Nam Mỹ Nữ vòng 7 | |||||
| 19/04 01h59 | |||||
| 19/04 01h59 | |||||
| 19/04 01h59 | |||||
| 19/04 01h59 | |||||
Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ vòng 8 | |||||
| 06/06 01h59 | |||||
| 06/06 01h59 | |||||
| 06/06 01h59 | |||||
| 06/06 01h59 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ vòng 9 | |||||
| 10/06 01h59 | |||||
| 10/06 01h59 | |||||
| 10/06 01h59 | |||||
| 10/06 01h59 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Venezuela Nữ | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 1 | 8 |
| 2. | Argentina Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 3 | 7 |
| 3. | Chile Nữ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 |
| 4. | Colombia Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 |
| 5. | Ecuador Nữ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 5 |
| 6. | Paraguay Nữ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | 3 |
| 7. | Peru Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | 3 |
| 8. | Uruguay Nữ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| 9. | Bolivia Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | 1 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua