Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 26

13/02
03h00
3/4 : 02 3/4
-0.930.82-0.960.85

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh vòng 27

21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    
21/02
21h00
  
    

Lịch Ngoại Hạng Anh vòng 28

28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    
28/02
21h00
  
    

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 29

04/03
21h00
  
    
04/03
21h00
  
    
04/03
21h00
  
    
04/03
21h00
  
    
04/03
21h00
  
    
04/03
21h00
  
    
04/03
21h00
  
    
04/03
21h00
  
    
04/03
21h00
  
    
04/03
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 30

14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
14/03
21h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 25 17 5 3 49 17 56
2. Man City 26 16 5 5 54 24 53
3. Aston Villa 26 15 5 6 37 27 50
4. Man Utd 26 12 9 5 47 37 45
5. Chelsea 26 12 8 6 47 30 44
6. Liverpool 26 12 6 8 41 35 42
7. Brentford 25 12 3 10 39 34 39
8. Everton 26 10 7 9 29 30 37
9. Bournemouth 26 9 10 7 43 45 37
10. Newcastle 26 10 6 10 37 37 36
11. Sunderland 26 9 9 8 27 30 36
12. Fulham 26 10 4 12 35 40 34
13. Crystal Palace 26 8 8 10 28 32 32
14. Brighton 26 7 10 9 34 34 31
15. Leeds Utd 26 7 9 10 36 45 30
16. Tottenham 26 7 8 11 36 37 29
17. Nottingham Forest 26 7 6 13 25 38 27
18. West Ham Utd 26 6 6 14 32 49 24
19. Burnley 26 4 6 16 28 51 18
20. Wolves 26 1 6 19 16 48 9
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 26 17 1 8 65.4%
2. Bournemouth 26 15 1 10 57.7%
3. Man City 26 15 1 10 57.7%
4. Fulham 26 14 3 9 53.8%
5. Leeds Utd 26 14 4 8 53.8%
6. Brentford 25 13 2 10 52.0%
7. Chelsea 26 13 2 11 50.0%
8. Burnley 26 13 1 12 50.0%
9. Aston Villa 26 13 3 10 50.0%
10. West Ham Utd 26 12 2 12 46.2%
11. Crystal Palace 26 12 0 14 46.2%
12. Everton 26 12 3 11 46.2%
13. Arsenal 25 10 4 11 40.0%
14. Liverpool 26 10 0 16 38.5%
15. Wolves 26 10 1 15 38.5%
16. Man Utd 26 10 3 13 38.5%
17. Nottingham Forest 26 10 0 16 38.5%
18. Tottenham 26 10 2 14 38.5%
19. Brighton 26 10 0 16 38.5%
20. Newcastle 26 8 3 15 30.8%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Aston Villa 9 11 5 1 38.0% 61.0%
2. Crystal Palace 8 14 4 0 46.0% 53.0%
3. Arsenal 7 11 7 0 36.0% 64.0%
4. Sunderland 7 16 3 0 50.0% 50.0%
5. Newcastle 7 9 9 1 46.0% 53.0%
6. Everton 7 16 3 0 50.0% 50.0%
7. Fulham 6 13 6 1 34.0% 65.0%
8. Wolves 6 14 6 0 53.0% 46.0%
9. Leeds Utd 5 9 11 1 57.0% 42.0%
10. Liverpool 5 14 7 0 38.0% 61.0%
11. Bournemouth 5 7 13 1 57.0% 42.0%
12. Nottingham Forest 5 16 5 0 57.0% 42.0%
13. Brentford 4 11 10 0 64.0% 36.0%
14. Tottenham 4 15 7 0 42.0% 57.0%
15. Brighton 4 17 4 1 61.0% 38.0%
16. Chelsea 3 13 10 0 65.0% 34.0%
17. Burnley 3 13 10 0 57.0% 42.0%
18. Man Utd 3 13 9 1 50.0% 50.0%
19. Man City 3 17 5 1 46.0% 53.0%
20. West Ham Utd 1 17 8 0 50.0% 50.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Tottenham 17 9 21 5
2. Chelsea 17 9 20 6
3. West Ham Utd 17 9 18 8
4. Newcastle 16 10 17 9
5. Leeds Utd 16 10 18 8
6. Liverpool 16 10 16 10
7. Bournemouth 16 10 21 5
8. Man City 16 10 20 6
9. Fulham 15 11 17 9
10. Man Utd 15 11 21 5
11. Burnley 14 12 21 5
12. Aston Villa 13 13 18 8
13. Arsenal 13 12 18 7
14. Nottingham Forest 13 13 19 7
15. Brentford 13 12 20 5
16. Crystal Palace 12 14 19 7
17. Brighton 12 14 19 7
18. Sunderland 11 15 15 11
19. Wolves 11 15 17 9
20. Everton 9 17 19 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1