Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 7

20/10
02h00
0 : 13
0.86-0.97-0.930.82

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh vòng 8

24/10
02h00
  
    
24/10
18h30
  
    
24/10
21h00
  
    
24/10
21h00
  
    
24/10
23h30
  
    
25/10
21h00
  
    
25/10
21h00
  
    
25/10
21h00
  
    
25/10
21h00
  
    
25/10
23h30
  
    

Lịch Ngoại Hạng Anh vòng 9

31/10
19h30
  
    
31/10
22h00
  
    
31/10
22h00
  
    
31/10
22h00
  
    
31/10
22h00
  
    
31/10
22h00
  
    
01/11
00h30
  
    
01/11
03h00
  
    
01/11
23h30
  
    
03/11
03h00
  
    

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 10

07/11
03h00
  
    
07/11
19h30
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
08/11
00h30
  
    
08/11
21h00
  
    
08/11
21h00
  
    
08/11
21h00
  
    
08/11
21h00
  
    
08/11
23h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 11

21/11
19h30
  
    
21/11
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Man City 7 7 0 0 19 7 21
2. Arsenal 6 5 0 1 10 5 15
3. Brighton 6 4 1 1 18 5 13
4. Chelsea 7 4 1 2 17 13 13
5. Liverpool 7 3 3 1 9 8 12
6. Brentford 7 2 4 1 13 8 10
7. Everton 7 2 4 1 8 7 10
8. Leeds Utd 6 2 3 1 8 5 9
9. Hull City 7 2 3 2 8 7 9
10. Ipswich 7 3 0 4 11 15 9
11. Newcastle 7 2 2 3 10 14 8
12. Aston Villa 7 2 2 3 7 11 8
13. Crystal Palace 6 2 1 3 9 12 7
14. Man Utd 6 1 3 2 9 9 6
15. Coventry 6 2 0 4 5 11 6
16. Fulham 7 1 2 4 7 10 5
17. Nottingham Forest 6 1 2 3 5 8 5
18. Sunderland 6 1 1 4 6 12 4
19. Bournemouth 6 0 3 3 7 13 3
20. Tottenham 6 0 3 3 3 9 3
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hull City 7 5 2 0 71.4%
2. Everton 7 5 0 2 71.4%
3. Brighton 7 5 0 2 71.4%
4. Leeds Utd 7 4 2 1 57.1%
5. Chelsea 7 4 0 3 57.1%
6. Man City 7 4 0 3 57.1%
7. Ipswich 7 4 0 3 57.1%
8. Coventry 6 3 0 3 50.0%
9. Brentford 7 3 2 2 42.9%
10. Liverpool 7 3 0 4 42.9%
11. Arsenal 7 3 2 2 42.9%
12. Bournemouth 7 3 0 4 42.9%
13. Crystal Palace 7 3 0 4 42.9%
14. Fulham 7 2 1 4 28.6%
15. Sunderland 7 2 0 5 28.6%
16. Aston Villa 7 2 2 3 28.6%
17. Nottingham Forest 7 2 2 3 28.6%
18. Newcastle 7 2 1 4 28.6%
19. Tottenham 6 1 1 4 16.7%
20. Man Utd 7 1 1 5 14.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Nottingham Forest 4 1 2 0 42.0% 57.0%
2. Fulham 3 2 2 0 28.0% 71.0%
3. Coventry 3 1 2 0 .0% 100.0%
4. Hull City 3 2 2 0 57.0% 42.0%
5. Aston Villa 3 1 3 0 42.0% 57.0%
6. Leeds Utd 2 4 1 0 57.0% 42.0%
7. Liverpool 2 3 2 0 57.0% 42.0%
8. Arsenal 2 5 0 0 14.0% 85.0%
9. Tottenham 2 3 1 0 66.0% 33.0%
10. Man City 2 2 2 1 .0% 100.0%
11. Everton 2 3 2 0 85.0% 14.0%
12. Sunderland 1 5 0 1 57.0% 42.0%
13. Man Utd 1 4 1 1 71.0% 28.0%
14. Bournemouth 1 3 3 0 71.0% 28.0%
15. Newcastle 1 2 4 0 42.0% 57.0%
16. Ipswich 1 3 2 1 14.0% 85.0%
17. Crystal Palace 1 1 5 0 42.0% 57.0%
18. Brentford 0 5 2 0 57.0% 42.0%
19. Chelsea 0 3 3 1 42.0% 57.0%
20. Brighton 0 3 3 1 42.0% 57.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Chelsea 6 1 5 2
2. Man City 5 2 5 2
3. Newcastle 5 2 6 1
4. Ipswich 5 2 6 1
5. Crystal Palace 5 2 6 1
6. Brentford 5 2 5 2
7. Brighton 5 2 6 1
8. Aston Villa 4 3 4 3
9. Liverpool 4 3 4 3
10. Arsenal 4 3 3 4
11. Bournemouth 4 3 6 1
12. Nottingham Forest 3 4 2 5
13. Fulham 3 4 3 4
14. Coventry 3 3 4 2
15. Hull City 3 4 4 3
16. Leeds Utd 2 5 4 3
17. Tottenham 2 4 2 4
18. Everton 2 5 3 4
19. Sunderland 2 5 3 4
20. Man Utd 2 5 3 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1