LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 1 | |||||
| 22/08 02h00 | |||||
| 22/08 18h30 | |||||
| 22/08 21h00 | |||||
| 22/08 21h00 | |||||
| 22/08 21h00 | |||||
| 22/08 23h30 | |||||
| 23/08 20h00 | |||||
| 23/08 20h00 | |||||
| 23/08 22h30 | |||||
| 25/08 02h00 | |||||
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh vòng 2 | |||||
| 29/08 21h00 | |||||
| 29/08 21h00 | |||||
| 29/08 21h00 | |||||
| 29/08 21h00 | |||||
| 29/08 21h00 | |||||
| 29/08 21h00 | |||||
| 29/08 21h00 | |||||
| 29/08 21h00 | |||||
| 29/08 21h00 | |||||
| 29/08 21h00 | |||||
Lịch Ngoại Hạng Anh vòng 3 | |||||
| 05/09 21h00 | |||||
| 05/09 21h00 | |||||
| 05/09 21h00 | |||||
| 05/09 21h00 | |||||
| 05/09 21h00 | |||||
| 05/09 21h00 | |||||
| 05/09 21h00 | |||||
| 05/09 21h00 | |||||
| 05/09 21h00 | |||||
| 05/09 21h00 | |||||
Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 4 | |||||
| 12/09 21h00 | |||||
| 12/09 21h00 | |||||
| 12/09 21h00 | |||||
| 12/09 21h00 | |||||
| 12/09 21h00 | |||||
| 12/09 21h00 | |||||
| 12/09 21h00 | |||||
| 12/09 21h00 | |||||
| 12/09 21h00 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | 85 |
| 2. | Man City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | 78 |
| 3. | Man Utd | 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | 71 |
| 4. | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | 65 |
| 5. | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | 60 |
| 6. | Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | 57 |
| 7. | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 48 | 54 |
| 8. | Brighton | 38 | 14 | 11 | 13 | 52 | 46 | 53 |
| 9. | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55 | 52 | 53 |
| 10. | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58 | 52 | 52 |
| 11. | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47 | 51 | 52 |
| 12. | Newcastle | 38 | 14 | 7 | 17 | 53 | 55 | 49 |
| 13. | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47 | 50 | 49 |
| 14. | Leeds Utd | 38 | 11 | 14 | 13 | 49 | 56 | 47 |
| 15. | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41 | 51 | 45 |
| 16. | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 48 | 51 | 44 |
| 17. | Tottenham | 38 | 10 | 11 | 17 | 48 | 57 | 41 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | TK | HK | BK | % |
TR: Số trận TK: Số trận thắng theo châu Á HK: Số trận hòa theo châu Á BK: Số trận thua theo châu Á %: Phần trăm thắng theo châu Á
| XH | ĐỘI BÓNG | 0-1 | 2-3 | 4-6 | >=7 | %Chẵn | %Lẻ |
0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ
| XH | ĐỘI BÓNG | Tài 2.5 FT | Xỉu 2.5 FT | Tài 0.5 HT | Xỉu 0.5 HT |
Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1