Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 4

12/09
21h00
  
    
12/09
21h00
  
    
12/09
21h00
  
    
12/09
21h00
  
    
12/09
21h00
  
    
12/09
21h00
  
    
12/09
21h00
  
    
12/09
21h00
  
    
12/09
21h00
  
    
12/09
23h30
  
    
13/09
02h00
  
    
13/09
20h00
  
    
13/09
22h30
  
    

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh vòng 3

15/09
02h00
  
    

Lịch Ngoại Hạng Anh vòng 5

19/09
02h00
  
    
19/09
18h30
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
23h30
  
    
20/09
20h00
  
    
20/09
22h30
  
    

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 6

10/10
18h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Man City 3 3 0 0 7 2 9
2. Hull City 3 2 1 0 3 0 7
3. Arsenal 2 2 0 0 4 0 6
4. Chelsea 2 2 0 0 7 5 6
5. Brentford 3 1 2 0 5 2 5
6. Liverpool 3 1 2 0 6 4 5
7. Newcastle 3 1 2 0 6 4 5
8. Leeds Utd 3 1 2 0 3 2 5
9. Brighton 3 1 1 1 8 5 4
10. Everton 2 1 1 0 3 1 4
11. Sunderland 3 1 1 1 3 3 4
12. Man Utd 2 1 0 1 5 4 3
13. Crystal Palace 3 1 0 2 4 8 3
14. Ipswich 3 1 0 2 4 8 3
15. Bournemouth 3 0 2 1 4 5 2
16. Nottingham Forest 3 0 2 1 2 3 2
17. Aston Villa 3 0 1 2 0 5 1
18. Tottenham 3 0 1 2 0 5 1
18. West Ham Utd 38 10 9 19 46 65 39
19. Fulham 3 0 0 3 4 7 0
19. Burnley 38 4 10 24 38 75 22
20. Wolves 38 3 11 24 27 68 20
20. Coventry 3 0 0 3 0 5 0
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hull City 3 3 0 0 100.0%
2. Everton 3 3 0 0 100.0%
3. Leeds Utd 3 2 1 0 66.7%
4. Chelsea 3 2 0 1 66.7%
5. Arsenal 3 2 1 0 66.7%
6. Sunderland 3 2 0 1 66.7%
7. Bournemouth 3 2 0 1 66.7%
8. Newcastle 3 2 0 1 66.7%
9. Brentford 3 1 1 1 33.3%
10. Liverpool 3 1 0 2 33.3%
11. Coventry 3 1 0 2 33.3%
12. Man Utd 3 1 0 2 33.3%
13. Nottingham Forest 3 1 1 1 33.3%
14. Man City 3 1 0 2 33.3%
15. Ipswich 3 1 0 2 33.3%
16. Crystal Palace 3 1 0 2 33.3%
17. Brighton 3 1 0 2 33.3%
18. Fulham 3 0 0 3 .0%
19. Aston Villa 3 0 1 2 .0%
20. Tottenham 3 0 1 2 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Coventry 2 1 0 0 .0% 100.0%
2. Hull City 2 1 0 0 66.0% 33.0%
3. Aston Villa 2 0 1 0 66.0% 33.0%
4. Nottingham Forest 2 0 1 0 66.0% 33.0%
5. Fulham 1 0 2 0 .0% 100.0%
6. Leeds Utd 1 2 0 0 66.0% 33.0%
7. Arsenal 1 2 0 0 .0% 100.0%
8. Sunderland 1 2 0 0 33.0% 66.0%
9. Tottenham 1 2 0 0 66.0% 33.0%
10. Man City 1 1 1 0 .0% 100.0%
11. Brentford 0 3 0 0 66.0% 33.0%
12. Liverpool 0 1 2 0 100.0% .0%
13. Chelsea 0 1 1 1 .0% 100.0%
14. Man Utd 0 1 1 1 66.0% 33.0%
15. Bournemouth 0 2 1 0 66.0% 33.0%
16. Newcastle 0 1 2 0 100.0% .0%
17. Ipswich 0 2 0 1 33.0% 66.0%
18. Crystal Palace 0 1 2 0 33.0% 66.0%
19. Everton 0 2 1 0 100.0% .0%
20. Brighton 0 1 1 1 66.0% 33.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Chelsea 3 0 3 0
2. Fulham 2 1 2 1
3. Arsenal 2 1 2 1
4. Man City 2 1 3 0
5. Liverpool 2 1 3 0
6. Man Utd 2 1 2 1
7. Bournemouth 2 1 3 0
8. Newcastle 2 1 2 1
9. Ipswich 2 1 3 0
10. Crystal Palace 2 1 3 0
11. Brighton 2 1 3 0
12. Coventry 1 2 2 1
13. Aston Villa 1 2 1 2
14. Nottingham Forest 1 2 1 2
15. Sunderland 1 2 1 2
16. Tottenham 1 2 1 2
17. Brentford 1 2 2 1
18. Everton 1 2 2 1
19. Hull City 0 3 1 2
20. Leeds Utd 0 3 2 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1