LỊCH THI ĐẤU NỮ HÀN QUỐC
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 21 | |||||
| 28/08 17h00 | |||||
| 28/08 17h00 | |||||
| 29/08 17h00 | |||||
| 29/08 17h00 | |||||
| 02/09 17h00 | |||||
| 02/09 17h00 | |||||
| 02/09 17h00 | |||||
| 02/09 17h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 22 | |||||
| 05/09 12h00 | |||||
| 05/09 12h00 | |||||
| 05/09 12h00 | |||||
| 05/09 12h00 | |||||
Lịch Nữ Hàn Quốc vòng 1 | |||||
| 14/09 17h00 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 23 | |||||
| 02/10 17h00 | |||||
| 02/10 17h00 | |||||
| 03/10 12h00 | |||||
| 03/10 12h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 24 | |||||
| 07/10 17h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 1 | |||||
| 07/10 17h00 | |||||
| 07/10 17h00 | |||||
| 07/10 17h00 | |||||
| 28/10 17h00 | |||||
| 28/10 17h00 | |||||
| 28/10 17h00 | |||||
| 28/10 17h00 | |||||
| 31/10 12h00 | |||||
| 31/10 12h00 | |||||
| 31/10 12h00 | |||||
| 31/10 12h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG NỮ HÀN QUỐC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Nữ | 21 | 16 | 2 | 3 | 54 | 15 | 50 |
| 2. | Hwacheon KSPO Nữ | 20 | 12 | 5 | 3 | 28 | 9 | 41 |
| 3. | Gyeongju Nữ | 21 | 8 | 5 | 8 | 32 | 27 | 29 |
| 4. | Mung. Sangmu Nữ | 21 | 9 | 2 | 10 | 23 | 29 | 29 |
| 5. | Sejong Sportstoto Nữ | 21 | 8 | 4 | 9 | 23 | 28 | 28 |
| 6. | Seoul WFC Nữ | 20 | 7 | 2 | 11 | 17 | 31 | 23 |
| 7. | Red Angels Nữ | 21 | 6 | 4 | 11 | 19 | 30 | 22 |
| 8. | Gangjin Swans Nữ | 21 | 3 | 4 | 14 | 19 | 46 | 13 |
PlayOff Vô địch
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua