LỊCH THI ĐẤU NỮ HÀN QUỐC
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 3 | |||||
| 17/04 17h00 | |||||
| 17/04 17h00 | |||||
| 18/04 12h00 | |||||
| 18/04 12h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 4 | |||||
| 22/04 17h00 | |||||
| 24/04 17h00 | |||||
| 24/04 17h00 | |||||
| 25/04 12h00 | |||||
Lịch Nữ Hàn Quốc vòng 5 | |||||
| 01/05 17h00 | |||||
| 01/05 17h00 | |||||
| 02/05 12h00 | |||||
| 02/05 12h00 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 6 | |||||
| 05/05 12h00 | |||||
| 05/05 12h00 | |||||
| 05/05 12h00 | |||||
| 06/05 17h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 7 | |||||
| 08/05 17h00 | |||||
| 09/05 12h00 | |||||
| 09/05 12h00 | |||||
| 09/05 12h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 8 | |||||
| 15/05 17h00 | |||||
| 15/05 17h00 | |||||
| 16/05 12h00 | |||||
| 16/05 12h00 | |||||
Lịch Nữ Hàn Quốc vòng 9 | |||||
| 27/05 17h00 | |||||
| 27/05 17h00 | |||||
| 27/05 17h00 | |||||
| 27/05 17h00 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 10 | |||||
| 30/05 12h00 | |||||
| 30/05 12h00 | |||||
| 30/05 12h00 | |||||
| 31/05 12h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 11 | |||||
| 10/06 17h00 | |||||
| 12/06 17h00 | |||||
| 13/06 12h00 | |||||
| 13/06 12h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 12 | |||||
| 17/06 17h00 | |||||
| 17/06 17h00 | |||||
| 17/06 17h00 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Red Angels Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 2. | Suwon Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 3. | Mung. Sangmu Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 4. | Hwacheon KSPO Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | Sejong Sportstoto Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 6. | Gyeongju Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 7. | Gangjin Swans Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 8. | Seoul WFC Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua