LỊCH THI ĐẤU NỮ HÀN QUỐC
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 15 | |||||
| 17/07 17h00 | |||||
| 18/07 17h00 | |||||
| 18/07 17h00 | |||||
| 18/07 17h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 16 | |||||
| 24/07 17h00 | |||||
| 24/07 17h00 | |||||
| 24/07 17h00 | |||||
| 24/07 17h00 | |||||
Lịch Nữ Hàn Quốc vòng 17 | |||||
| 31/07 17h00 | |||||
| 01/08 17h00 | |||||
| 01/08 17h00 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 18 | |||||
| 07/08 17h00 | |||||
| 07/08 17h00 | |||||
| 07/08 17h00 | |||||
| 08/08 17h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 19 | |||||
| 11/08 17h00 | |||||
| 14/08 17h00 | |||||
| 14/08 17h00 | |||||
| 15/08 17h00 | |||||
| 15/08 17h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 20 | |||||
| 21/08 17h00 | |||||
| 21/08 17h00 | |||||
| 21/08 17h00 | |||||
| 22/08 17h00 | |||||
Lịch Nữ Hàn Quốc vòng 21 | |||||
| 28/08 17h00 | |||||
| 28/08 17h00 | |||||
| 29/08 17h00 | |||||
| 29/08 17h00 | |||||
| 02/09 17h00 | |||||
| 02/09 17h00 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 22 | |||||
| 05/09 12h00 | |||||
| 05/09 12h00 | |||||
| 05/09 12h00 | |||||
| 05/09 12h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 23 | |||||
| 02/10 17h00 | |||||
| 02/10 17h00 | |||||
| 03/10 12h00 | |||||
| 03/10 12h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 24 | |||||
| 07/10 17h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG NỮ HÀN QUỐC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Nữ | 15 | 12 | 0 | 3 | 40 | 11 | 36 |
| 2. | Hwacheon KSPO Nữ | 13 | 9 | 1 | 3 | 22 | 8 | 28 |
| 3. | Mung. Sangmu Nữ | 15 | 7 | 2 | 6 | 16 | 18 | 23 |
| 4. | Red Angels Nữ | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 17 | 21 |
| 5. | Gyeongju Nữ | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 | 20 | 20 |
| 6. | Sejong Sportstoto Nữ | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 24 | 17 |
| 7. | Seoul WFC Nữ | 14 | 5 | 0 | 9 | 11 | 25 | 15 |
| 8. | Gangjin Swans Nữ | 15 | 2 | 2 | 11 | 15 | 34 | 8 |
PlayOff Vô địch
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua