Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU NỮ MỸ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ vòng 12

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.70-0.940.810.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.970.790.770.99

Lịch thi đấu Nữ Mỹ vòng 11

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.950.810.840.92

Lịch Nữ Mỹ vòng 12

29/05
06h05
  
    
30/05
05h35
  
    
30/05
07h05
  
    
31/05
00h35
  
    
31/05
03h05
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ vòng 13

31/05
06h05
  
    
01/06
00h05
  
    
01/06
02h05
  
    
04/07
05h35
  
    
04/07
07h05
  
    
04/07
08h35
  
    
04/07
09h05
  
    
05/07
06h05
  
    
05/07
07h50
  
    
05/07
23h05
  
    
06/07
04h05
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ vòng 14

11/07
05h35
  
    
11/07
07h05
  
    
11/07
07h05
  
    
11/07
07h05
  
    
11/07
09h05
  
    
12/07
06h05
  
    
12/07
07h50
  
    
13/07
03h05
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ vòng 15

15/07
06h05
  
    
15/07
06h05
  
    
18/07
05h35
  
    
18/07
07h05
  
    
18/07
23h05
  
    
19/07
01h05
  
    
19/07
03h05
  
    
19/07
06h05
  
    
19/07
07h05
  
    
19/07
07h50
  
    

Lịch Nữ Mỹ vòng 16

25/07
06h50
  
    
25/07
07h05
  
    
BẢNG XẾP HẠNG NỮ MỸ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Utah Royals Nữ 11 7 2 2 16 8 23
2. Portland Tho. Nữ 12 7 2 3 18 12 23
3. San Diego Wave Nữ 12 7 1 4 17 13 22
4. Wash. Spirit Nữ 10 5 3 2 16 8 18
5. NJ/NY Gotham Nữ 10 5 3 2 11 5 18
6. Kansas City Nữ 11 6 0 5 17 17 18
7. NC Courage Nữ 10 4 3 3 15 12 15
8. Orlando Pride Nữ 11 4 2 5 15 16 14
9. OL Reign Nữ 10 4 2 4 9 11 14
10. Houston Dash Nữ 11 4 2 5 14 18 14
11. Angel City Nữ 10 4 1 5 15 12 13
12. Denver Summit Nữ 10 3 3 4 16 13 12
13. Bay FC Nữ 10 3 2 5 8 14 11
14. Boston Legacy Nữ 11 2 3 6 11 18 9
15. Chicago RS Nữ 11 3 0 8 5 22 9
16. Racing Louisville Nữ 10 2 1 7 15 19 7

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua