LỊCH THI ĐẤU NỮ VIỆT NAM
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam vòng 3 | |||||
| 90 2-1 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| -0.99 | 0.81 | -0.80 | 0.60 | ||
| 90 1-1 | 3/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.84 | 0.98 | -0.90 | 0.70 | ||
Lịch thi đấu Nữ Việt Nam vòng 4 | |||||
| 04/07 16h00 | |||||
| 05/07 16h00 | |||||
| 05/07 16h00 | |||||
Lịch Nữ Việt Nam vòng 5 | |||||
| 09/07 16h00 | |||||
| 10/07 16h00 | |||||
| 10/07 16h00 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Việt Nam vòng 6 | |||||
| 14/07 16h00 | |||||
| 14/07 16h00 | |||||
| 14/07 18h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam vòng 7 | |||||
| 19/07 16h00 | |||||
| 19/07 16h00 | |||||
| 19/07 18h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Việt Nam vòng 8 | |||||
| 24/07 16h00 | |||||
| 24/07 16h00 | |||||
| 24/07 16h59 | |||||
Lịch Nữ Việt Nam vòng 9 | |||||
| 28/07 16h59 | |||||
| 29/07 16h00 | |||||
| 29/07 18h00 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Việt Nam vòng 10 | |||||
| 02/08 16h00 | |||||
| 02/08 16h59 | |||||
| 03/08 16h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam vòng 11 | |||||
| 08/10 16h00 | |||||
| 08/10 16h00 | |||||
| 08/10 18h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Việt Nam vòng 12 | |||||
| 12/10 16h00 | |||||
| 12/10 16h59 | |||||
| 12/10 18h00 | |||||
Lịch Nữ Việt Nam vòng 13 | |||||
| 17/10 16h00 | |||||
| 17/10 16h00 | |||||
| 18/10 16h59 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Việt Nam vòng 14 | |||||
| 22/10 16h59 | |||||
| 23/10 16h00 | |||||
| 23/10 16h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG NỮ VIỆT NAM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hà Nội Watabe Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 |
| 2. | CLB TPHCM Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 3. | Thái Nguyên T&T Nữ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 |
| 4. | CLB TPHCM II Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 3 |
| 5. | PP Hà Nam Nữ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6. | Than Khoáng Sản Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 |
| 7. | Hà Nội II Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua