LỊCH THI ĐẤU NỮ VIỆT NAM
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thái Nguyên T&T Nữ | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 11 | 24 |
| 2. | CLB TPHCM Nữ | 11 | 7 | 1 | 3 | 21 | 16 | 22 |
| 3. | Hà Nội Watabe Nữ | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 10 | 20 |
| 4. | PP Hà Nam Nữ | 11 | 5 | 3 | 3 | 31 | 13 | 18 |
| 5. | Than Khoáng Sản Nữ | 10 | 3 | 0 | 7 | 17 | 19 | 9 |
| 6. | CLB TPHCM II Nữ | 10 | 2 | 3 | 5 | 19 | 24 | 9 |
| 7. | Hà Nội II Nữ | 11 | 0 | 2 | 9 | 4 | 43 | 2 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua