LỊCH THI ĐẤU NỮ VIỆT NAM
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam vòng 11 | |||||
| 08/10 16h00 | |||||
| 08/10 16h00 | |||||
| 08/10 18h00 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Việt Nam vòng 12 | |||||
| 12/10 16h00 | |||||
| 12/10 16h59 | |||||
| 12/10 18h00 | |||||
Lịch Nữ Việt Nam vòng 13 | |||||
| 17/10 16h00 | |||||
| 17/10 16h00 | |||||
| 18/10 16h59 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Việt Nam vòng 14 | |||||
| 22/10 16h59 | |||||
| 23/10 16h00 | |||||
| 23/10 16h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG NỮ VIỆT NAM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CLB TPHCM Nữ | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 14 | 19 |
| 2. | Thái Nguyên T&T Nữ | 8 | 5 | 3 | 0 | 19 | 9 | 18 |
| 3. | Hà Nội Watabe Nữ | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 8 | 16 |
| 4. | PP Hà Nam Nữ | 8 | 3 | 2 | 3 | 18 | 11 | 11 |
| 5. | CLB TPHCM II Nữ | 8 | 2 | 3 | 3 | 18 | 14 | 9 |
| 6. | Than Khoáng Sản Nữ | 8 | 2 | 0 | 6 | 11 | 17 | 6 |
| 7. | Hà Nội II Nữ | 9 | 0 | 2 | 7 | 4 | 32 | 2 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua