Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập vòng 19

FT
0-1
3/4 : 01 3/4
-0.970.850.82-0.95
FT
2-2
1/4 : 02
0.86-0.980.80-0.93
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.960.920.77-0.90
25/02
02h30
1/4 : 01 3/4
-0.970.850.810.99
25/02
02h30
0 : 12 1/4
0.881.000.950.92
25/02
02h30
1/4 : 01 3/4
0.950.930.810.99
25/02
02h30
1 : 02 1/4
-0.940.82-0.980.85
26/02
01h30
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.950.82
26/02
01h30
0 : 3/42
0.84-0.960.920.95
26/02
01h30
0 : 1/41 3/4
0.960.920.81-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập vòng 20

01/03
01h30
  
    
01/03
01h30
  
    
01/03
01h30
  
    
02/03
01h30
  
    
02/03
01h30
  
    
02/03
01h30
  
    
03/03
01h30
  
    
03/03
01h30
  
    
03/03
01h30
  
    
03/03
01h30
  
    

Lịch VĐQG Ai Cập vòng 21

06/03
01h30
  
    
06/03
01h30
  
    
06/03
01h30
  
    
07/03
01h30
  
    
07/03
01h30
  
    
07/03
01h30
  
    
07/03
01h30
  
    
08/03
01h30
  
    
08/03
01h30
  
    
08/03
01h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập vòng 15

12/03
21h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ahly Cairo 17 10 6 1 28 15 36
2. Ceramica Cleopatra 17 11 2 4 25 12 35
3. Zamalek SC 16 10 4 2 28 11 34
4. Pyramids FC 16 10 4 2 26 12 34
5. Wadi Degla SC 18 7 6 5 22 19 27
6. Al Masry 16 6 8 2 24 16 26
7. ZED FC 17 6 7 4 17 13 25
8. Semouha Club 18 6 7 5 15 12 25
9. National Bank SC 16 4 10 2 14 8 22
10. Modern Sport FC 16 5 7 4 17 17 22
11. ENPPI Cairo 16 4 9 3 14 12 21
12. El Gouna 17 4 9 4 13 14 21
13. Petrojet Suez 17 4 9 4 18 20 21
14. Ghazl Al Mahalla 17 2 12 3 11 10 18
15. Al Mokawloon 19 3 9 7 12 18 18
16. Ittihad Alexandria 17 5 2 10 13 22 17
17. Pharco FC 17 2 8 7 8 19 14
18. Haras Al Hodoud 17 3 5 9 13 25 14
19. Talaea El Gaish 17 2 7 8 9 22 13
20. Kahraba Ismailia 18 3 4 11 19 35 13
21. Ismaily SC 17 3 1 13 9 23 10
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua