Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ẤN ĐỘ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ vòng 5

15/03
18h30
0 : 02 1/2
0.821.00-0.990.79
15/03
21h00
1/2 : 02
0.79-0.970.860.94
16/03
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ vòng 6

19/03
20h00
  
    
20/03
17h30
  
    
20/03
20h00
  
    
21/03
17h30
  
    
21/03
20h00
  
    
22/03
17h30
  
    
22/03
20h00
  
    

Lịch VĐQG Ấn Độ vòng 7

03/04
21h00
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
21h00
  
    
05/04
18h30
  
    
05/04
21h00
  
    
07/04
21h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ vòng 8

09/04
21h00
  
    
10/04
18h30
  
    
10/04
21h00
  
    
11/04
18h30
  
    
11/04
21h00
  
    
12/04
18h30
  
    
12/04
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ vòng 9

15/04
21h00
  
    
16/04
21h00
  
    
17/04
18h30
  
    
17/04
21h00
  
    
18/04
18h30
  
    
18/04
21h00
  
    
19/04
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ vòng 10

20/04
21h00
  
    
23/04
21h00
  
    
24/04
18h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ẤN ĐỘ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Mohun Bagan 3 2 1 0 10 2 7
2. Jamshedpur 2 2 0 0 3 1 6
3. Punjab FC 2 1 1 0 3 1 4
4. Chennaiyin FC 2 1 1 0 2 1 4
5. Inter Kashi FC 3 1 1 1 2 2 4
6. Bengaluru 3 1 1 1 2 3 4
7. Mumbai 2 0 2 0 3 3 2
8. NorthEast United 2 0 2 0 2 2 2
9. East Bengal 3 0 2 1 2 3 2
10. Odisha 3 0 2 1 2 6 2
11. SC Delhi 1 0 1 0 2 2 1
12. FC Goa 1 0 1 0 0 0 1
13. Kerala Blasters 3 0 1 2 2 4 1
14. Delhi FC 0 0 0 0 0 0 0
15. Mohammedan 2 0 0 2 2 7 0
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua