Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo vòng 26

11/04
00h30
0 : 3/43
-0.960.840.950.91
11/04
22h00
0 : 1/42
-0.930.800.83-0.97
11/04
22h00
0 : 02 1/2
0.81-0.930.950.91
12/04
00h30
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.960.82
12/04
19h30
0 : 3/42 1/2
-0.970.85-0.980.84
12/04
22h00
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Áo vòng 27

18/04
00h30
  
    
18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
19/04
19h30
  
    
19/04
19h30
  
    
19/04
22h00
  
    

Lịch VĐQG Áo vòng 28

21/04
23h30
  
    
21/04
23h30
  
    
22/04
01h30
  
    
22/04
23h30
  
    
22/04
23h30
  
    
23/04
01h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo vòng 29

25/04
00h30
  
    
25/04
22h00
  
    
25/04
22h00
  
    
26/04
19h30
  
    
26/04
19h30
  
    
26/04
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo vòng 30

02/05
22h00
  
    
02/05
22h00
  
    
03/05
19h30
  
    
03/05
19h30
  
    
03/05
22h00
  
    
04/05
23h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo vòng 31

09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    

Lịch VĐQG Áo vòng 32

16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ÁO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sturm Graz 22 12 2 8 33 26 38
2. RB Salzburg 22 10 7 5 42 26 37
3. Lask 22 11 4 7 32 30 37
4. Austria Wien 22 11 3 8 34 30 36
5. Hartberg 22 8 9 5 29 24 33
6. Rapid Wien 22 9 6 7 26 25 33
7. WSG Swarovski Tirol 22 8 7 7 31 30 31
8. SCR Altach 22 7 8 7 22 23 29
9. SV Ried 22 8 4 10 26 30 28
10. Wolfsberger AC 22 7 5 10 31 32 26
11. Grazer AK 22 4 8 10 22 36 20
12. Blau Weiss Linz 22 4 3 15 20 36 15
  Champions League   VL Champions League
  VL Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua