Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut vòng 28

FT
3-1
0 : 23 1/2
-0.970.850.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut vòng 33

08/05
01h00
1 1/2 : 03 1/2
-0.980.860.950.85

Lịch VĐQG Arập Xeut vòng 32

09/05
22h55
0 : 1/43
0.860.960.960.84
09/05
23h15
  
    
10/05
01h00
1 : 02 3/4
0.950.871.000.80
10/05
23h05
  
    
11/05
01h00
  
    
11/05
23h50
  
    
12/05
01h00
  
    
12/05
23h20
  
    
13/05
01h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut vòng 33

14/05
01h00
  
    
14/05
01h00
  
    
14/05
01h00
  
    
14/05
01h00
  
    
14/05
01h00
  
    
14/05
01h00
  
    
14/05
01h00
  
    
14/05
01h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut vòng 28

18/05
01h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut vòng 34

22/05
01h00
  
    
22/05
01h00
  
    
22/05
01h00
  
    
22/05
01h00
  
    
22/05
01h00
  
    
22/05
01h00
  
    
22/05
01h00
  
    
22/05
01h00
  
    
22/05
01h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Nassr Riyadh 31 26 1 4 82 24 79
2. Al Hilal Riyadh 31 23 8 0 81 26 77
3. Al Ahli Jeddah 31 22 6 3 62 23 72
4. Qadisiya Khubar 31 20 8 3 74 32 68
5. Al Taawon (KSA) 31 15 7 9 57 41 52
6. Ittihad Jeddah 30 14 7 9 47 38 49
7. Al Ettifaq 31 13 7 11 44 51 46
8. Neom SC 31 11 8 12 40 44 41
9. Al Fayha 31 10 8 13 40 48 38
10. Hazm 31 10 8 13 34 53 38
11. Al Khaleej(KSA) 31 10 7 14 52 50 37
12. Al Fateh 31 8 9 14 39 54 33
13. Al Shabab (KSA) 30 7 11 12 38 48 32
14. Al Kholood 31 9 4 18 39 58 31
15. Dhamak 31 5 11 15 27 49 26
16. Al Riyadh 31 5 8 18 32 62 23
17. Al Akhdood 31 4 4 23 24 68 16
18. Al Najma (KSA) 31 2 6 23 29 72 12
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua