Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT

Vòng 25
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.92-0.970.83
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
6-0
0 : 23 1/2
0.881.000.82-0.96
FT
1-0
1 : 02 1/2
-0.980.860.84-0.98
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
1.000.880.970.89
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.880.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.960.90
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.930.950.79-0.93
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.960.840.980.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Ittihad (KSA) 25 19 4 2 59 24 61
2. Al Hilal 25 18 3 4 72 28 57
3. Al Nassr (KSA) 25 15 6 4 53 27 51
4. Al Qadisiya 25 16 3 6 37 21 51
5. Al Ahli (KSA) 25 15 3 7 48 25 48
6. Al Shabab (KSA) 25 13 4 8 47 30 43
7. Al Ettifaq 25 10 5 10 32 36 35
8. Al Taawon (KSA) 25 9 7 9 27 24 34
9. Al Riyadh 25 9 6 10 27 35 33
10. Al Kholood 25 9 4 12 34 47 31
11. Al Khaleej(KSA) 25 8 6 11 30 37 30
12. Dhamak 25 7 6 12 30 41 27
13. Al Oruba (KSA) 25 8 2 15 22 50 26
14. Al Fayha 25 5 10 10 18 32 25
15. Al Fateh 25 6 4 15 27 49 22
16. Al Akhdood 25 5 5 15 25 40 20
17. Al Wehda (KSA) 25 5 5 15 30 54 20
18. Al Raed 25 5 3 17 28 46 18
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua