Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT

Vòng 14
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
0 : 23 1/2
0.881.000.980.88
8
0-0
0 : 13 1/4
-0.960.840.84-0.98
8
0-0
1/2 : 02 1/2
1.000.88-0.930.78
09/01
20h10
0 : 3/42 3/4
-0.940.760.970.83
09/01
22h05
0 : 1/22 1/4
0.930.890.801.00
10/01
00h30
1 1/4 : 03
0.910.910.910.89
10/01
21h00
0 : 1/23
-0.980.801.000.80
10/01
22h00
1/4 : 02 1/4
0.950.870.920.88
11/01
00h30
1 1/4 : 02 3/4
0.950.870.830.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Hilal Riyadh 13 11 2 0 35 12 35
2. Al Nassr Riyadh 12 10 1 1 37 10 31
3. Al Taawon (KSA) 12 9 1 2 27 14 28
4. Al Ahli Jeddah 12 7 4 1 18 10 25
5. Qadisiya Khubar 12 7 3 2 24 12 24
6. Ittihad Jeddah 12 7 2 3 23 16 23
7. Neom SC 12 6 2 4 18 19 20
8. Al Ettifaq 12 5 4 3 19 20 19
9. Al Khaleej(KSA) 12 4 3 5 26 21 15
10. Al Fateh 12 4 2 6 15 22 14
11. Hazm 13 3 4 6 11 20 13
12. Al Kholood 12 4 0 8 19 22 12
13. Al Fayha 12 3 3 6 11 20 12
14. Dhamak 12 1 6 5 10 20 9
15. Al Shabab (KSA) 12 1 5 6 9 18 8
16. Al Riyadh 12 2 2 8 11 27 8
17. Al Akhdood 12 1 2 9 9 24 5
18. Al Najma (KSA) 12 0 2 10 10 25 2
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua