Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan vòng 25

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.940.940.78-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.881.000.980.88
14/03
20h45
0 : 3/42 1/2
0.950.810.900.90
14/03
23h30
0 : 02 3/4
0.850.910.900.90
15/03
02h15
0 : 1/22 1/4
0.930.830.920.88
15/03
18h15
1/4 : 02 1/4
0.900.920.940.86
15/03
20h45
1/2 : 02 3/4
0.830.990.850.95
15/03
23h30
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.970.77
17/03
01h00
0 : 1/22 3/4
-0.960.780.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan vòng 26

21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    

Lịch VĐQG Ba Lan vòng 27

04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    
04/04
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan vòng 28

11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    
11/04
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zaglebie Lubin 24 11 8 5 40 28 41
2. Jagiellonia 23 10 8 5 39 29 38
3. Lech Poznan 24 10 8 6 41 36 38
4. Rakow Czestochowa 24 11 4 9 33 29 37
5. Lechia GD 24 10 6 8 49 45 36
6. Gornik Zabrze 24 10 5 9 33 31 35
7. Motor Lublin 25 8 10 7 34 38 34
8. Radomiak Radom 25 8 9 8 41 37 33
9. Cracovia Krakow 24 8 9 7 29 26 33
10. Korona Kielce 24 9 6 9 29 27 33
11. Wisla Plock 24 8 9 7 24 23 33
12. Katowice 23 10 3 10 32 32 33
13. Pogon Szczecin 24 9 4 11 33 37 31
14. Legia Wars. 25 6 11 8 29 30 29
15. Piast Gliwice 24 8 5 11 27 31 29
16. Arka Gdynia 24 8 5 11 25 41 29
17. Widzew Lodz 24 8 3 13 31 34 27
18. Nieciecza 25 5 7 13 29 44 22
  VL Champions League
  Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua