Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ vòng 29

14/03
02h45
0 : 1/42 3/4
-0.880.770.910.96
14/03
22h00
0 : 1/22 1/2
0.890.990.940.93
15/03
00h15
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.960.910.96
15/03
02h45
1 : 03 1/4
0.920.960.950.92
15/03
19h30
0 : 1/42 3/4
0.940.940.85-0.98
15/03
22h00
0 : 1/42 1/4
0.960.920.990.88
16/03
00h30
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.84-0.97
16/03
01h15
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng 30

21/03
21h00
  
    
21/03
21h00
  
    
21/03
21h00
  
    
21/03
21h00
  
    
21/03
21h00
  
    
21/03
21h00
  
    
21/03
21h00
  
    
21/03
21h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Union Saint-Gilloise 28 17 9 2 45 16 60
2. Club Brugge 28 18 3 7 53 34 57
3. Sint Truiden 28 18 3 7 46 31 57
4. Anderlecht 28 12 8 8 41 35 44
5. KV Mechelen 28 11 9 8 37 33 42
6. Gent 28 11 6 11 44 42 39
7. Racing Genk 28 10 8 10 40 42 38
8. Westerlo 28 10 8 10 35 38 38
9. Standard Liege 28 11 5 12 26 34 38
10. Royal Antwerp 28 9 7 12 30 30 34
11. Charleroi 28 9 7 12 38 39 34
12. Zulte-Waregem 28 7 8 13 37 45 29
13. Cercle Brugge 28 6 10 12 35 42 28
14. OH Leuven 28 7 7 14 29 43 28
15. RAA L Louviere 28 5 12 11 22 31 27
16. Dender 28 3 10 15 23 46 19
  Playoff Champions League
  Playoff Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua