Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ vòng 10

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.85-0.98
FT
4-1
0 : 13 1/4
-0.970.860.910.96
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.85-0.960.890.98
0
2-0
0 : 1/42 3/4
0.78-0.891.000.87
01/11
22h00
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.79-0.93
02/11
00h30
3/4 : 02 3/4
0.86-0.97-0.980.85
02/11
01h15
0 : 12 1/2
-0.970.860.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng 11

07/11
02h45
  
    
07/11
22h00
  
    
08/11
00h15
  
    
08/11
02h45
  
    
08/11
02h45
  
    
08/11
19h30
  
    
08/11
22h00
  
    
09/11
00h30
  
    
09/11
01h15
  
    

Lịch VĐQG Bỉ vòng 12

21/11
02h45
  
    
21/11
22h00
  
    
22/11
00h15
  
    
22/11
02h45
  
    
22/11
02h45
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Club Brugge 10 9 0 1 26 8 27
2. Gent 9 8 1 0 19 4 25
3. Union Saint-Gilloise 9 7 2 0 27 6 23
4. Charleroi 9 7 0 2 16 10 21
5. Anderlecht 9 5 1 3 9 10 16
6. Racing Genk 9 4 3 2 18 13 15
7. Westerlo 9 4 2 3 24 21 14
8. Lommel 9 3 3 3 11 11 12
9. Standard Liege 9 3 2 4 14 15 11
10. Zulte-Waregem 10 3 2 5 12 16 11
11. Royal Antwerp 9 3 1 5 15 20 10
12. Beveren 9 3 1 5 12 18 10
13. Sint Truiden 9 2 2 5 17 19 8
14. RAA L Louviere 9 2 1 6 11 18 7
15. KV Mechelen 8 1 3 4 9 17 6
16. Dender 30 3 10 17 24 51 19
16. OH Leuven 9 1 3 5 8 16 6
17. Cercle Brugge 9 0 3 6 11 21 3
18. Kortrijk 8 1 0 7 2 18 3
  Playoff Champions League
  Playoff Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua