Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ vòng 7

11/10
01h45
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng 8

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.84-0.970.84

Lịch VĐQG Bỉ vòng 7

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.961.000.87
11/10
01h45
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ vòng 8

11/10
18h30
0 : 02 1/2
-0.940.830.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ vòng 7

85
1-0
1/4 : 03
1.000.890.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng 8

11/10
21h00
0 : 1 3/43 1/4
0.88-0.990.920.95

Lịch VĐQG Bỉ vòng 7

11/10
23h15
1 1/2 : 03
0.910.980.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ vòng 8

11/10
23h30
0 : 1/43 1/4
0.84-0.95-0.960.83
12/10
00h15
1/4 : 02 3/4
0.960.930.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ vòng 9

24/10
01h45
  
    
24/10
21h00
  
    
24/10
23h15
  
    
25/10
01h45
  
    
25/10
01h45
  
    
25/10
19h30
  
    
25/10
22h00
  
    
26/10
00h30
  
    
26/10
01h15
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng 10

31/10
02h45
  
    
31/10
22h00
  
    
01/11
00h15
  
    
01/11
02h45
  
    
01/11
02h45
  
    
01/11
19h30
  
    
01/11
22h00
  
    
02/11
00h30
  
    
02/11
01h15
  
    

Lịch VĐQG Bỉ vòng 11

07/11
02h45
  
    
07/11
22h00
  
    
08/11
00h15
  
    
08/11
02h45
  
    
08/11
02h45
  
    
08/11
19h30
  
    
08/11
22h00
  
    
09/11
00h30
  
    
09/11
01h15
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ vòng 12

21/11
02h45
  
    
21/11
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Union Saint-Gilloise 7 6 1 0 21 3 19
2. Gent 7 6 1 0 13 4 19
3. Club Brugge 7 6 0 1 15 3 18
4. Charleroi 7 6 0 1 15 7 18
5. Anderlecht 7 4 1 2 7 5 13
6. Zulte-Waregem 7 3 2 2 10 7 11
7. Standard Liege 7 3 2 2 13 12 11
8. Lommel 8 3 2 3 9 9 11
9. Westerlo 7 3 1 3 15 16 10
10. Racing Genk 7 2 3 2 13 12 9
11. Beveren 8 3 0 5 8 14 9
12. Sint Truiden 7 2 2 3 12 12 8
13. Royal Antwerp 7 2 1 4 11 15 7
14. RAA L Louviere 7 1 1 5 7 14 4
15. OH Leuven 7 1 1 5 5 13 4
16. Dender 30 3 10 17 24 51 19
16. Cercle Brugge 7 0 3 4 8 14 3
17. KV Mechelen 7 0 3 4 5 14 3
18. Kortrijk 7 1 0 6 2 15 3
  Playoff Champions League
  Playoff Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua