Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ vòng 7

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.990.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.95-0.970.84
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.940.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng 6

20/09
01h45
0 : 3/43
0.960.93-0.980.85
20/09
01h45
0 : 02 3/4
0.930.960.85-0.98
20/09
18h30
  
    
20/09
21h00
  
    
20/09
23h30
  
    
21/09
00h15
  
    

Lịch VĐQG Bỉ vòng 8

10/10
01h45
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
23h15
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ vòng 7

11/10
01h45
  
    
11/10
01h45
  
    
11/10
01h45
  
    
11/10
01h45
  
    
11/10
01h45
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ vòng 8

11/10
01h45
  
    
11/10
18h30
  
    
11/10
21h00
  
    
11/10
23h30
  
    
12/10
00h15
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng 9

24/10
01h45
  
    
24/10
21h00
  
    
24/10
23h15
  
    
25/10
01h45
  
    
25/10
01h45
  
    
25/10
19h30
  
    
25/10
22h00
  
    
26/10
00h30
  
    
26/10
01h15
  
    

Lịch VĐQG Bỉ vòng 10

31/10
02h45
  
    
31/10
22h00
  
    
01/11
00h15
  
    
01/11
02h45
  
    
01/11
02h45
  
    
01/11
19h30
  
    
01/11
22h00
  
    
02/11
00h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Union Saint-Gilloise 6 5 1 0 19 3 16
2. Gent 6 5 1 0 12 4 16
3. Club Brugge 6 5 0 1 12 3 15
4. Charleroi 6 5 0 1 12 5 15
5. Zulte-Waregem 6 3 2 1 10 4 11
6. Standard Liege 7 3 2 2 13 12 11
7. Anderlecht 6 3 1 2 4 5 10
8. Racing Genk 6 2 3 1 13 9 9
9. Beveren 6 3 0 3 7 10 9
10. Sint Truiden 6 2 2 2 12 10 8
11. Royal Antwerp 6 2 1 3 11 13 7
12. Lommel 6 2 1 3 6 8 7
13. Westerlo 6 2 1 3 13 16 7
14. RAA L Louviere 6 1 1 4 7 12 4
15. Cercle Brugge 6 0 3 3 6 11 3
16. Dender 30 3 10 17 24 51 19
16. KV Mechelen 6 0 2 4 5 14 2
17. OH Leuven 5 0 1 4 3 12 1
18. Kortrijk 6 0 0 6 1 15 0
  Playoff Champions League
  Playoff Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua