Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 29

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.78-0.90-0.980.85
11/04
21h30
1 : 02 1/2
0.85-0.960.940.93
12/04
00h00
0 : 3/42 1/4
0.990.901.000.87
12/04
02h30
1 3/4 : 03 1/4
0.990.900.970.90
12/04
21h30
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.970.90
13/04
00h00
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.890.98
13/04
00h00
0 : 2 1/43 1/2
0.950.930.950.92
13/04
02h30
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.890.98
14/04
02h15
1/2 : 02 1/4
0.86-0.98-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha vòng 30

19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    

Lịch VĐQG Bồ Đào Nha vòng 26

24/04
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 31

26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 32

03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha vòng 33

10/05
22h00
  
    
10/05
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 28 23 4 1 56 13 73
2. Sporting Lisbon 27 21 5 1 72 17 68
3. Benfica 28 19 9 0 59 18 66
4. Braga 27 14 7 6 54 27 49
5. Famalicao 29 13 8 8 36 25 47
6. Gil Vicente 28 12 9 7 42 28 45
7. Estoril 28 10 7 11 50 47 37
8. Moreirense 29 10 6 13 32 41 36
9. Vitoria Guimaraes 28 10 5 13 34 42 35
10. FC Alverca 28 8 8 12 29 46 32
11. Arouca 28 9 5 14 37 57 32
12. Rio Ave 28 7 9 12 29 48 30
13. Santa Clara 28 7 7 14 26 35 28
14. CD Estrela 28 6 10 12 33 47 28
15. Nacional Madeira 28 6 7 15 31 39 25
16. Casa Pia AC 27 5 10 12 27 49 25
17. Tondela 27 4 8 15 19 44 20
18. AVS Futebol 28 1 8 19 18 61 11
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua