Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 26

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.990.890.900.97
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.990.900.910.96
15/03
22h30
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.870.930.94
15/03
22h30
0 : 1/42 3/4
0.960.930.82-0.95
15/03
22h30
1/2 : 02 1/4
-0.980.87-0.930.80
16/03
01h00
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.940.93
16/03
03h30
0 : 1 3/42 3/4
0.920.950.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha vòng 27

22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    

Lịch VĐQG Bồ Đào Nha vòng 28

04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 29

12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    
12/04
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 30

19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 25 21 3 1 49 10 66
2. Sporting Lisbon 25 19 5 1 64 14 62
3. Benfica 26 18 8 0 55 17 62
4. Braga 25 13 7 5 52 25 46
5. Gil Vicente 26 11 9 6 39 27 42
6. Famalicao 26 12 6 8 32 22 42
7. Moreirense 25 10 5 10 31 35 35
8. Estoril 25 9 7 9 46 42 34
9. Vitoria Guimaraes 26 9 5 12 29 39 32
10. FC Alverca 26 7 8 11 26 41 29
11. Arouca 26 7 5 14 33 55 26
12. CD Estrela 25 5 10 10 28 43 25
13. Casa Pia AC 25 5 9 11 26 44 24
14. Rio Ave 25 5 9 11 24 44 24
15. Nacional Madeira 25 5 7 13 29 37 22
16. Santa Clara 25 5 7 13 22 31 22
17. Tondela 25 4 7 14 19 39 19
18. AVS Futebol 25 1 7 17 18 57 10
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua