Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 20

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.970.90
31/01
22h30
0 : 1/42 1/4
0.960.930.930.94
01/02
01h00
0 : 02 1/4
0.980.910.80-0.93
01/02
03h30
0 : 1/22
-0.990.88-0.970.84
01/02
22h30
0 : 02
0.940.940.81-0.94
02/02
01h00
0 : 2 1/43 1/2
0.910.970.990.88
02/02
03h30
1 3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.871.00
03/02
01h45
1 1/4 : 02 1/2
0.950.930.861.00
03/02
03h45
1 1/2 : 02 1/2
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha vòng 21

08/02
22h00
  
    
08/02
22h00
  
    
08/02
22h00
  
    
08/02
22h00
  
    
08/02
22h00
  
    
08/02
22h00
  
    
08/02
22h00
  
    
08/02
22h00
  
    
08/02
22h00
  
    

Lịch VĐQG Bồ Đào Nha vòng 22

15/02
22h00
  
    
15/02
22h00
  
    
15/02
22h00
  
    
15/02
22h00
  
    
15/02
22h00
  
    
15/02
22h00
  
    
15/02
22h00
  
    
15/02
22h00
  
    
15/02
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 23

22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 24

01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 19 18 1 0 40 4 55
2. Sporting Lisbon 19 15 3 1 52 10 48
3. Benfica 19 13 6 0 42 11 45
4. Braga 19 9 6 4 37 18 33
5. Gil Vicente 19 8 7 4 24 16 31
6. Moreirense 20 9 3 8 26 27 30
7. Famalicao 19 8 5 6 24 14 29
8. Vitoria Guimaraes 20 8 4 8 21 27 28
9. Estoril 19 7 5 7 37 31 26
10. FC Alverca 19 7 2 10 19 33 23
11. Nacional Madeira 19 5 5 9 26 28 20
12. Rio Ave 19 4 8 7 22 35 20
13. CD Estrela 19 4 7 8 23 36 19
14. Santa Clara 19 4 5 10 14 21 17
15. Arouca 19 4 5 10 20 44 17
16. Casa Pia AC 19 3 6 10 20 38 15
17. Tondela 19 3 3 13 12 33 12
18. AVS Futebol 19 0 5 14 14 47 5
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua