Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 33

10/05
22h00
1 3/4 : 03
-0.980.860.871.00
10/05
22h00
0 : 3/42 1/2
0.990.890.910.96
10/05
22h00
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.871.00
10/05
22h00
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.81-0.94
10/05
22h00
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.950.82
10/05
22h00
0 : 02 3/4
0.890.990.950.92
10/05
22h00
1 3/4 : 03 1/2
0.960.92-0.980.85
10/05
22h00
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.86-0.99
10/05
22h00
0 : 3/42 3/4
0.960.92-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha vòng 34

17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 32 27 4 1 64 15 85
2. Sporting Lisbon 32 23 7 2 82 23 76
3. Benfica 32 22 10 0 69 22 76
4. Braga 32 16 9 7 60 32 57
5. Famalicao 32 14 10 8 41 29 52
6. Gil Vicente 32 13 11 8 46 32 50
7. Vitoria Guimaraes 32 12 6 14 39 48 42
8. Moreirense 32 12 6 14 37 47 42
9. Estoril 32 10 8 14 52 53 38
10. FC Alverca 32 10 8 14 34 50 38
11. Arouca 32 10 6 16 41 62 36
12. Rio Ave 32 8 11 13 33 52 35
13. Santa Clara 32 8 9 15 30 40 33
14. Nacional Madeira 32 8 7 17 35 43 31
15. CD Estrela 32 6 10 16 36 54 28
16. Casa Pia AC 32 5 11 16 29 56 26
17. Tondela 32 5 10 17 24 52 25
18. AVS Futebol 32 2 11 19 24 66 17
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua