Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Palmeiras/SP 16 10 5 1 26 13 35
2. Flamengo/RJ 15 9 4 2 28 13 31
3. Fluminense/RJ 16 9 3 4 27 21 30
4. Sao Paulo/SP 16 7 3 6 22 18 24
5. Athletico/PR 16 7 3 6 21 17 24
6. Bahia/BA 15 6 5 4 21 19 23
7. Coritiba/PR 16 6 5 5 21 19 23
8. Bragantino/SP 16 7 2 7 19 18 23
9. Internacional/RS 16 5 6 5 20 17 21
10. Botafogo/RJ 15 6 3 6 29 28 21
11. Atl. Mineiro/MG 16 6 3 7 21 22 21
12. Vasco DG/RJ 16 5 5 6 22 25 20
13. Cruzeiro/MG 16 5 5 6 21 26 20
14. Vitoria/BA 15 5 4 6 18 22 19
15. Gremio/RS 16 4 6 6 16 18 18
16. Santos/SP 16 4 6 6 21 25 18
17. Corinthians/SP 16 4 6 6 14 18 18
18. Remo/PA 16 3 6 7 19 27 15
19. Mirassol/SP 15 3 4 8 17 23 13
20. Chapecoense 15 1 6 8 16 30 9
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Flamengo/RJ 15 9 0 6 60.0%
2. Athletico/PR 16 9 1 6 56.2%
3. Sao Paulo/SP 16 9 0 7 56.2%
4. Santos/SP 16 8 1 7 50.0%
5. Remo/PA 16 8 1 7 50.0%
6. Fluminense/RJ 16 8 2 6 50.0%
7. Bragantino/SP 16 8 0 8 50.0%
8. Vitoria/BA 15 7 2 6 46.7%
9. Bahia/BA 15 7 0 8 46.7%
10. Botafogo/RJ 15 7 2 6 46.7%
11. Palmeiras/SP 16 7 5 4 43.8%
12. Gremio/RS 16 7 2 7 43.8%
13. Cruzeiro/MG 16 7 0 9 43.8%
14. Vasco DG/RJ 16 7 2 7 43.8%
15. Coritiba/PR 16 7 4 5 43.8%
16. Chapecoense 15 6 2 7 40.0%
17. Atl. Mineiro/MG 16 6 1 9 37.5%
18. Internacional/RS 16 6 2 8 37.5%
19. Corinthians/SP 16 6 3 7 37.5%
20. Mirassol/SP 15 3 0 12 20.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Corinthians/SP 6 7 3 0 62.0% 37.0%
2. Palmeiras/SP 5 8 3 0 43.0% 56.0%
3. Gremio/RS 5 10 0 1 56.0% 43.0%
4. Athletico/PR 5 8 3 0 37.0% 62.0%
5. Coritiba/PR 5 7 4 0 50.0% 50.0%
6. Atl. Mineiro/MG 5 5 6 0 56.0% 43.0%
7. Internacional/RS 5 7 4 0 56.0% 43.0%
8. Mirassol/SP 5 5 5 0 33.0% 66.0%
9. Sao Paulo/SP 4 9 3 0 37.0% 62.0%
10. Bragantino/SP 4 11 1 0 43.0% 56.0%
11. Vasco DG/RJ 3 9 4 0 31.0% 68.0%
12. Remo/PA 3 8 5 0 62.0% 37.0%
13. Santos/SP 2 9 5 0 62.0% 37.0%
14. Cruzeiro/MG 2 9 5 0 56.0% 43.0%
15. Vitoria/BA 2 9 4 0 73.0% 26.0%
16. Bahia/BA 2 10 3 0 46.0% 53.0%
17. Fluminense/RJ 2 9 5 0 37.0% 62.0%
18. Chapecoense 1 9 5 0 73.0% 26.0%
19. Flamengo/RJ 1 11 3 0 53.0% 46.0%
20. Botafogo/RJ 1 6 7 1 33.0% 66.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Botafogo/RJ 13 2 11 4
2. Vasco DG/RJ 10 6 13 3
3. Cruzeiro/MG 10 6 13 3
4. Fluminense/RJ 10 6 12 4
5. Mirassol/SP 9 6 11 4
6. Santos/SP 9 7 12 4
7. Flamengo/RJ 9 6 12 3
8. Palmeiras/SP 8 8 15 1
9. Atl. Mineiro/MG 8 8 13 3
10. Bahia/BA 8 7 14 1
11. Athletico/PR 7 9 14 2
12. Sao Paulo/SP 7 9 11 5
13. Remo/PA 7 9 13 3
14. Chapecoense 7 8 8 7
15. Coritiba/PR 6 10 12 4
16. Internacional/RS 6 10 12 4
17. Bragantino/SP 6 10 13 3
18. Vitoria/BA 6 9 12 3
19. Corinthians/SP 5 11 11 5
20. Gremio/RS 5 11 8 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1