Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil vòng 26

07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil vòng 27

14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    

Lịch VĐQG Brazil vòng 28

21/09
01h59
  
    
21/09
01h59
  
    
21/09
01h59
  
    
21/09
01h59
  
    
21/09
01h59
  
    
21/09
01h59
  
    
21/09
01h59
  
    
21/09
01h59
  
    
21/09
01h59
  
    
21/09
01h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Palmeiras/SP 25 15 7 3 45 21 52
2. Flamengo/RJ 24 14 6 4 48 21 48
3. Athletico/PR 24 13 5 6 34 22 44
4. Fluminense/RJ 24 11 8 5 36 29 41
5. Bahia/BA 25 10 10 5 37 30 40
6. Cruzeiro/MG 24 11 6 7 34 33 39
7. Bragantino/SP 23 10 5 8 28 23 35
8. Coritiba/PR 24 9 7 8 30 31 34
9. Atl. Mineiro/MG 23 9 6 8 30 27 33
10. Corinthians/SP 25 8 8 9 26 25 32
11. Botafogo/RJ 24 8 6 10 37 40 30
12. Santos/SP 24 7 8 9 34 36 29
13. Vitoria/BA 24 8 5 11 23 35 29
14. Gremio/RS 24 7 7 10 27 32 28
15. Sao Paulo/SP 23 7 6 10 27 27 27
16. Internacional/RS 25 5 10 10 26 31 25
17. Mirassol/SP 24 6 7 11 27 37 25
18. Remo/PA 24 5 8 11 28 39 23
19. Vasco DG/RJ 23 5 7 11 24 38 22
20. Chapecoense 24 2 8 14 25 49 14
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Athletico/PR 23 14 1 8 60.9%
2. Flamengo/RJ 24 14 0 10 58.3%
3. Coritiba/PR 22 11 4 7 50.0%
4. Bahia/BA 24 12 0 12 50.0%
5. Bragantino/SP 22 11 1 10 50.0%
6. Santos/SP 23 11 1 11 47.8%
7. Remo/PA 23 11 2 10 47.8%
8. Fluminense/RJ 23 11 3 9 47.8%
9. Chapecoense 21 10 2 9 47.6%
10. Gremio/RS 21 10 3 8 47.6%
11. Vitoria/BA 24 11 2 11 45.8%
12. Corinthians/SP 24 11 3 10 45.8%
13. Cruzeiro/MG 22 10 0 12 45.5%
14. Sao Paulo/SP 22 10 0 12 45.5%
15. Palmeiras/SP 25 11 5 9 44.0%
16. Botafogo/RJ 23 10 2 11 43.5%
17. Atl. Mineiro/MG 21 9 1 11 42.9%
18. Vasco DG/RJ 22 8 2 12 36.4%
19. Internacional/RS 24 8 2 14 33.3%
20. Mirassol/SP 21 7 0 14 33.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Atl. Mineiro/MG 8 7 6 0 52.0% 47.0%
2. Corinthians/SP 8 12 4 0 54.0% 45.0%
3. Palmeiras/SP 7 11 7 0 44.0% 56.0%
4. Internacional/RS 7 11 6 0 62.0% 37.0%
5. Mirassol/SP 7 8 6 0 38.0% 61.0%
6. Gremio/RS 6 11 3 1 57.0% 42.0%
7. Athletico/PR 6 12 5 0 39.0% 60.0%
8. Vasco DG/RJ 6 11 5 0 27.0% 72.0%
9. Coritiba/PR 6 10 6 0 50.0% 50.0%
10. Sao Paulo/SP 6 13 3 0 40.0% 59.0%
11. Bragantino/SP 6 14 2 0 50.0% 50.0%
12. Vitoria/BA 5 13 6 0 75.0% 25.0%
13. Bahia/BA 4 14 6 0 54.0% 45.0%
14. Botafogo/RJ 4 10 8 1 30.0% 69.0%
15. Remo/PA 4 14 5 0 52.0% 47.0%
16. Fluminense/RJ 4 12 7 0 43.0% 56.0%
17. Chapecoense 3 10 8 0 66.0% 33.0%
18. Santos/SP 3 13 7 0 56.0% 43.0%
19. Cruzeiro/MG 3 14 5 0 45.0% 54.0%
20. Flamengo/RJ 1 18 5 0 54.0% 45.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Botafogo/RJ 17 6 18 5
2. Flamengo/RJ 15 9 20 4
3. Palmeiras/SP 14 11 19 6
4. Cruzeiro/MG 14 8 19 3
5. Vasco DG/RJ 13 9 15 7
6. Fluminense/RJ 13 10 17 6
7. Santos/SP 13 10 18 5
8. Bahia/BA 12 12 20 4
9. Mirassol/SP 11 10 15 6
10. Athletico/PR 11 12 19 4
11. Remo/PA 11 12 19 4
12. Chapecoense 11 10 13 8
13. Coritiba/PR 10 12 17 5
14. Atl. Mineiro/MG 9 12 15 6
15. Corinthians/SP 9 15 17 7
16. Internacional/RS 9 15 18 6
17. Gremio/RS 8 13 11 10
18. Sao Paulo/SP 8 14 15 7
19. Bragantino/SP 8 14 15 7
20. Vitoria/BA 8 16 18 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1