Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil vòng 2

5
0-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.890.871.00
06/02
06h00
0 : 12 1/2
-0.980.870.890.98
06/02
07h30
0 : 1 1/42 1/4
0.990.890.900.97
11/02
07h30
3/4 : 02 1/2
0.86-0.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Brazil vòng 3

12/02
04h00
  
    
12/02
04h00
  
    
12/02
05h00
  
    
12/02
06h30
  
    
12/02
06h30
  
    
13/02
04h00
  
    
13/02
04h30
  
    
13/02
05h00
  
    
13/02
06h30
  
    
19/02
04h30
  
    

Lịch VĐQG Brazil vòng 4

26/02
01h59
  
    
26/02
03h00
  
    
26/02
03h00
  
    
26/02
04h00
  
    
26/02
04h00
  
    
26/02
05h00
  
    
26/02
06h30
  
    
26/02
06h30
  
    
27/02
04h00
  
    
27/02
05h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil vòng 5

11/03
06h30
  
    
12/03
04h00
  
    
12/03
04h00
  
    
12/03
05h00
  
    
12/03
06h30
  
    
12/03
06h30
  
    
13/03
04h00
  
    
13/03
04h30
  
    
13/03
05h00
  
    
13/03
06h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bragantino/SP 2 2 0 0 2 0 6
2. Palmeiras/SP 2 1 1 0 7 3 4
3. Mirassol/SP 2 1 1 0 4 3 4
4. Sao Paulo/SP 2 1 1 0 3 2 4
5. Chapecoense 1 1 0 0 4 2 3
6. Botafogo/RJ 2 1 0 1 7 5 3
7. Gremio/RS 2 1 0 1 6 5 3
8. Bahia/BA 1 1 0 0 2 1 3
9. Fluminense/RJ 1 1 0 0 2 1 3
10. Athletico/PR 1 1 0 0 1 0 3
11. Vitoria/BA 2 1 0 1 3 5 3
12. Atl. Mineiro/MG 2 0 1 1 2 3 1
13. Flamengo/RJ 2 0 1 1 2 3 1
14. Internacional/RS 2 0 1 1 1 2 1
15. Santos/SP 2 0 1 1 3 5 1
16. Remo/PA 2 0 1 1 2 4 1
17. Corinthians/SP 1 0 0 1 1 2 0
18. Vasco DG/RJ 1 0 0 1 1 2 0
19. Coritiba/PR 1 0 0 1 0 1 0
20. Cruzeiro/MG 1 0 0 1 0 4 0
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Chapecoense 1 1 0 0 100.0%
2. Athletico/PR 1 1 0 0 100.0%
3. Bahia/BA 1 1 0 0 100.0%
4. Sao Paulo/SP 2 2 0 0 100.0%
5. Bragantino/SP 2 2 0 0 100.0%
6. Palmeiras/SP 2 1 1 0 50.0%
7. Gremio/RS 2 1 1 0 50.0%
8. Vitoria/BA 2 1 0 1 50.0%
9. Internacional/RS 2 1 0 1 50.0%
10. Mirassol/SP 2 1 0 1 50.0%
11. Botafogo/RJ 2 1 0 1 50.0%
12. Remo/PA 2 1 0 1 50.0%
13. Santos/SP 2 0 0 2 .0%
14. Cruzeiro/MG 1 0 0 1 .0%
15. Flamengo/RJ 2 0 0 2 .0%
16. Vasco DG/RJ 1 0 0 1 .0%
17. Coritiba/PR 1 0 0 1 .0%
18. Atl. Mineiro/MG 2 0 1 1 .0%
19. Corinthians/SP 1 0 0 1 .0%
20. Fluminense/RJ 1 0 1 0 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Bragantino/SP 2 0 0 0 .0% 100.0%
2. Athletico/PR 1 0 0 0 .0% 100.0%
3. Coritiba/PR 1 0 0 0 .0% 100.0%
4. Atl. Mineiro/MG 1 0 1 0 50.0% 50.0%
5. Internacional/RS 1 1 0 0 50.0% 50.0%
6. Santos/SP 0 1 1 0 100.0% .0%
7. Chapecoense 0 0 1 0 100.0% .0%
8. Palmeiras/SP 0 0 2 0 100.0% .0%
9. Gremio/RS 0 1 0 1 .0% 100.0%
10. Cruzeiro/MG 0 0 1 0 100.0% .0%
11. Vitoria/BA 0 1 1 0 100.0% .0%
12. Flamengo/RJ 0 2 0 0 50.0% 50.0%
13. Vasco DG/RJ 0 1 0 0 .0% 100.0%
14. Bahia/BA 0 1 0 0 .0% 100.0%
15. Corinthians/SP 0 1 0 0 .0% 100.0%
16. Mirassol/SP 0 1 1 0 50.0% 50.0%
17. Botafogo/RJ 0 0 1 1 50.0% 50.0%
18. Sao Paulo/SP 0 2 0 0 50.0% 50.0%
19. Remo/PA 0 1 1 0 100.0% .0%
20. Fluminense/RJ 0 1 0 0 .0% 100.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Palmeiras/SP 2 0 2 0
2. Gremio/RS 2 0 1 1
3. Mirassol/SP 2 0 2 0
4. Botafogo/RJ 2 0 1 1
5. Atl. Mineiro/MG 1 1 2 0
6. Santos/SP 1 1 2 0
7. Chapecoense 1 0 1 0
8. Cruzeiro/MG 1 0 0 1
9. Vitoria/BA 1 1 1 1
10. Flamengo/RJ 1 1 1 1
11. Vasco DG/RJ 1 0 1 0
12. Bahia/BA 1 0 1 0
13. Corinthians/SP 1 0 1 0
14. Sao Paulo/SP 1 1 1 1
15. Remo/PA 1 1 1 1
16. Fluminense/RJ 1 0 0 1
17. Bragantino/SP 0 2 1 1
18. Athletico/PR 0 1 1 0
19. Coritiba/PR 0 1 0 1
20. Internacional/RS 0 2 2 0

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1