Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil vòng 29

08/10
05h30
  
    
08/10
05h30
  
    
08/10
05h30
  
    
08/10
06h00
  
    
08/10
06h30
  
    
08/10
07h30
  
    
09/10
05h30
  
    
09/10
05h30
  
    
09/10
07h30
  
    
09/10
07h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil vòng 30

11/10
03h00
  
    
11/10
07h00
  
    
12/10
02h00
  
    
12/10
03h30
  
    
12/10
03h30
  
    
12/10
03h30
  
    
12/10
05h30
  
    
12/10
05h30
  
    
13/10
05h30
  
    
13/10
07h00
  
    

Lịch VĐQG Brazil vòng 31

19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil vòng 32

26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Palmeiras/SP 28 16 9 3 47 21 57
2. Flamengo/RJ 26 16 6 4 51 22 54
3. Athletico/PR 26 13 6 7 38 28 45
4. Bahia/BA 26 11 10 5 39 31 43
5. Fluminense/RJ 25 11 9 5 39 32 42
6. Cruzeiro/MG 26 12 6 8 38 36 42
7. Santos/SP 27 10 8 9 41 40 38
8. Bragantino/SP 24 10 6 8 29 24 36
9. Botafogo/RJ 28 9 8 11 41 45 35
10. Atl. Mineiro/MG 24 9 7 8 31 28 34
11. Coritiba/PR 25 9 7 9 30 36 34
12. Corinthians/SP 27 8 8 11 28 29 32
13. Sao Paulo/SP 25 8 6 11 28 29 30
14. Vitoria/BA 25 8 6 11 25 37 30
15. Gremio/RS 26 7 8 11 29 35 29
16. Mirassol/SP 26 7 8 11 31 39 29
17. Internacional/RS 27 5 10 12 28 35 25
18. Vasco DG/RJ 24 6 7 11 29 38 25
19. Remo/PA 27 5 8 14 30 44 23
20. Chapecoense 26 3 9 14 28 51 18
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Athletico/PR 25 15 1 9 60.0%
2. Chapecoense 23 12 2 9 52.2%
3. Bragantino/SP 23 12 1 10 52.2%
4. Santos/SP 25 13 1 11 52.0%
5. Flamengo/RJ 27 14 1 12 51.9%
6. Cruzeiro/MG 24 12 0 12 50.0%
7. Fluminense/RJ 24 12 3 9 50.0%
8. Coritiba/PR 23 11 4 8 47.8%
9. Sao Paulo/SP 23 11 0 12 47.8%
10. Vitoria/BA 26 12 2 12 46.2%
11. Bahia/BA 26 12 0 14 46.2%
12. Botafogo/RJ 26 12 2 12 46.2%
13. Remo/PA 26 12 3 11 46.2%
14. Gremio/RS 22 10 3 9 45.5%
15. Corinthians/SP 27 12 3 12 44.4%
16. Palmeiras/SP 26 11 5 10 42.3%
17. Atl. Mineiro/MG 22 9 1 12 40.9%
18. Vasco DG/RJ 23 9 2 12 39.1%
19. Mirassol/SP 23 8 0 15 34.8%
20. Internacional/RS 26 8 2 16 30.8%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Palmeiras/SP 8 11 7 0 46.0% 53.0%
2. Atl. Mineiro/MG 8 8 6 0 54.0% 45.0%
3. Internacional/RS 8 11 7 0 57.0% 42.0%
4. Corinthians/SP 8 14 5 0 51.0% 48.0%
5. Mirassol/SP 7 9 7 0 43.0% 56.0%
6. Sao Paulo/SP 7 13 3 0 39.0% 60.0%
7. Gremio/RS 6 11 4 1 54.0% 45.0%
8. Athletico/PR 6 13 6 0 40.0% 60.0%
9. Vasco DG/RJ 6 11 6 0 26.0% 73.0%
10. Coritiba/PR 6 10 7 0 47.0% 52.0%
11. Bragantino/SP 6 15 2 0 47.0% 52.0%
12. Vitoria/BA 5 13 8 0 76.0% 23.0%
13. Botafogo/RJ 5 11 9 1 34.0% 65.0%
14. Remo/PA 5 16 5 0 46.0% 53.0%
15. Bahia/BA 4 16 6 0 50.0% 50.0%
16. Fluminense/RJ 4 12 8 0 45.0% 54.0%
17. Santos/SP 3 14 8 0 52.0% 48.0%
18. Chapecoense 3 12 8 0 65.0% 34.0%
19. Cruzeiro/MG 3 14 7 0 50.0% 50.0%
20. Flamengo/RJ 2 20 5 0 48.0% 51.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Botafogo/RJ 18 8 20 6
2. Flamengo/RJ 17 10 21 6
3. Cruzeiro/MG 16 8 21 3
4. Santos/SP 15 10 19 6
5. Palmeiras/SP 14 12 19 7
6. Vasco DG/RJ 14 9 16 7
7. Bahia/BA 14 12 22 4
8. Fluminense/RJ 14 10 18 6
9. Athletico/PR 13 12 21 4
10. Remo/PA 13 13 20 6
11. Corinthians/SP 12 15 19 8
12. Mirassol/SP 12 11 17 6
13. Chapecoense 12 11 15 8
14. Coritiba/PR 11 12 18 5
15. Internacional/RS 10 16 20 6
16. Vitoria/BA 10 16 20 6
17. Atl. Mineiro/MG 9 13 16 6
18. Gremio/RS 9 13 12 10
19. Bragantino/SP 9 14 16 7
20. Sao Paulo/SP 8 15 16 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1