Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil vòng 14

03/05
02h00
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.990.86
03/05
02h00
0 : 12 1/2
0.940.940.871.00
03/05
04h30
0 : 12 1/2
0.910.970.930.93
03/05
06h30
0 : 1/22 1/2
0.881.00-0.940.81
03/05
07h00
0 : 1/22 1/4
0.940.940.920.95
04/05
02h00
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.900.97
04/05
02h00
0 : 12 1/2
0.86-0.980.83-0.96
04/05
04h30
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.990.86
04/05
04h30
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.85-0.98
04/05
06h30
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Brazil vòng 15

10/05
02h00
  
    
10/05
04h00
  
    
10/05
07h00
  
    
11/05
02h00
  
    
11/05
02h00
  
    
11/05
04h30
  
    
11/05
04h30
  
    
11/05
04h30
  
    
11/05
05h30
  
    
11/05
06h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Palmeiras/SP 13 10 2 1 23 10 32
2. Flamengo/RJ 12 8 2 2 24 10 26
3. Fluminense/RJ 13 8 2 3 23 16 26
4. Sao Paulo/SP 13 7 2 4 17 11 23
5. Athletico/PR 13 7 1 5 20 15 22
6. Bahia/BA 12 6 3 3 17 14 21
7. Coritiba/PR 13 5 4 4 15 13 19
8. Botafogo/RJ 12 5 2 5 24 24 17
9. Bragantino/SP 13 5 2 6 15 15 17
10. Vasco DG/RJ 13 4 4 5 18 19 16
11. Gremio/RS 13 4 4 5 15 16 16
12. Cruzeiro/MG 13 4 4 5 17 21 16
13. Corinthians/SP 13 3 6 4 9 11 15
14. Vitoria/BA 12 4 3 5 12 17 15
15. Internacional/RS 13 3 5 5 12 14 14
16. Santos/SP 13 3 5 5 18 21 14
17. Atl. Mineiro/MG 13 4 2 7 14 19 14
18. Mirassol/SP 12 2 3 7 13 18 9
19. Remo/PA 13 1 5 7 13 23 8
20. Chapecoense 12 1 5 6 12 24 8
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sao Paulo/SP 13 9 0 4 69.2%
2. Flamengo/RJ 12 8 0 4 66.7%
3. Athletico/PR 13 8 1 4 61.5%
4. Palmeiras/SP 13 7 5 1 53.8%
5. Fluminense/RJ 13 7 2 4 53.8%
6. Bahia/BA 12 6 0 6 50.0%
7. Santos/SP 13 6 1 6 46.2%
8. Coritiba/PR 13 6 3 4 46.2%
9. Bragantino/SP 13 6 0 7 46.2%
10. Chapecoense 12 5 2 5 41.7%
11. Vitoria/BA 12 5 2 5 41.7%
12. Botafogo/RJ 12 5 2 5 41.7%
13. Gremio/RS 13 5 2 6 38.5%
14. Cruzeiro/MG 13 5 0 8 38.5%
15. Vasco DG/RJ 13 5 2 6 38.5%
16. Corinthians/SP 13 5 3 5 38.5%
17. Remo/PA 13 5 1 7 38.5%
18. Atl. Mineiro/MG 13 4 1 8 30.8%
19. Internacional/RS 13 4 1 8 30.8%
20. Mirassol/SP 12 2 0 10 16.7%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Corinthians/SP 6 6 1 0 69.0% 30.0%
2. Palmeiras/SP 5 5 3 0 30.0% 69.0%
3. Coritiba/PR 5 6 2 0 53.0% 46.0%
4. Atl. Mineiro/MG 5 4 4 0 46.0% 53.0%
5. Internacional/RS 5 6 2 0 53.0% 46.0%
6. Mirassol/SP 5 3 4 0 25.0% 75.0%
7. Sao Paulo/SP 4 8 1 0 38.0% 61.0%
8. Bragantino/SP 4 8 1 0 38.0% 61.0%
9. Gremio/RS 3 9 0 1 53.0% 46.0%
10. Athletico/PR 3 7 3 0 30.0% 69.0%
11. Remo/PA 3 6 4 0 69.0% 30.0%
12. Santos/SP 2 6 5 0 61.0% 38.0%
13. Cruzeiro/MG 2 7 4 0 53.0% 46.0%
14. Vasco DG/RJ 2 9 2 0 30.0% 69.0%
15. Vitoria/BA 2 8 2 0 75.0% 25.0%
16. Bahia/BA 2 8 2 0 41.0% 58.0%
17. Fluminense/RJ 2 7 4 0 30.0% 69.0%
18. Chapecoense 1 7 4 0 83.0% 16.0%
19. Botafogo/RJ 1 4 6 1 25.0% 75.0%
20. Flamengo/RJ 0 10 2 0 50.0% 50.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Botafogo/RJ 11 1 8 4
2. Palmeiras/SP 8 5 12 1
3. Santos/SP 8 5 9 4
4. Cruzeiro/MG 8 5 10 3
5. Vasco DG/RJ 8 5 10 3
6. Fluminense/RJ 8 5 9 4
7. Flamengo/RJ 8 4 10 2
8. Mirassol/SP 7 5 9 3
9. Athletico/PR 7 6 12 1
10. Atl. Mineiro/MG 6 7 10 3
11. Bahia/BA 6 6 12 0
12. Bragantino/SP 5 8 10 3
13. Gremio/RS 5 8 8 5
14. Remo/PA 5 8 10 3
15. Chapecoense 5 7 6 6
16. Internacional/RS 4 9 9 4
17. Sao Paulo/SP 4 9 8 5
18. Vitoria/BA 4 8 9 3
19. Coritiba/PR 3 10 9 4
20. Corinthians/SP 2 11 8 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1