Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil vòng 5

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil vòng 8

02/04
05h30
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.940.93
02/04
05h30
0 : 1/42 1/4
0.920.960.930.94
02/04
06h00
0 : 12 1/4
-0.940.820.84-0.97
02/04
06h00
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.83-0.96
02/04
06h30
0 : 02 1/4
0.84-0.960.980.89
02/04
07h30
0 : 1/22
0.950.930.82-0.95
03/04
05h00
0 : 02 1/4
-0.900.780.930.94
03/04
05h00
0 : 12 1/2
0.950.930.871.00
03/04
07h30
0 : 12 1/2
0.881.000.84-0.97
03/04
07h30
1/2 : 02 1/4
0.960.920.950.92

Lịch VĐQG Brazil vòng 9

06/04
01h59
  
    
06/04
01h59
  
    
06/04
01h59
  
    
06/04
01h59
  
    
06/04
01h59
  
    
06/04
01h59
  
    
06/04
01h59
  
    
06/04
01h59
  
    
06/04
01h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Palmeiras/SP 8 6 1 1 17 8 19
2. Athletico/PR 8 5 1 2 14 8 16
3. Sao Paulo/SP 8 5 1 2 10 5 16
4. Fluminense/RJ 8 5 1 2 13 9 16
5. Flamengo/RJ 7 4 2 1 13 5 14
6. Bahia/BA 7 4 2 1 9 7 14
7. Coritiba/PR 8 4 1 3 9 8 13
8. Gremio/RS 8 3 2 3 13 12 11
9. Vasco DG/RJ 8 3 2 3 13 13 11
10. Corinthians/SP 8 2 4 2 7 7 10
11. Vitoria/BA 7 3 1 3 8 10 10
12. Internacional/RS 8 2 2 4 7 9 8
13. Atl. Mineiro/MG 8 2 2 4 8 11 8
14. Bragantino/SP 8 2 2 4 6 10 8
15. Chapecoense 7 1 4 2 9 11 7
16. Santos/SP 8 1 4 3 10 13 7
17. Mirassol/SP 7 1 3 3 8 10 6
18. Botafogo/RJ 7 2 0 5 11 16 6
19. Remo/PA 8 1 3 4 10 15 6
20. Cruzeiro/MG 8 0 4 4 8 16 4
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Athletico/PR 8 6 0 2 75.0%
2. Sao Paulo/SP 8 6 0 2 75.0%
3. Palmeiras/SP 8 5 2 1 62.5%
4. Fluminense/RJ 8 5 1 2 62.5%
5. Chapecoense 7 4 1 2 57.1%
6. Flamengo/RJ 7 4 0 3 57.1%
7. Vitoria/BA 7 4 0 3 57.1%
8. Bahia/BA 7 4 0 3 57.1%
9. Vasco DG/RJ 8 4 0 4 50.0%
10. Coritiba/PR 8 4 1 3 50.0%
11. Corinthians/SP 8 4 1 3 50.0%
12. Remo/PA 8 4 0 4 50.0%
13. Santos/SP 8 3 1 4 37.5%
14. Gremio/RS 8 3 1 4 37.5%
15. Internacional/RS 8 3 0 5 37.5%
16. Bragantino/SP 8 3 0 5 37.5%
17. Botafogo/RJ 7 2 1 4 28.6%
18. Atl. Mineiro/MG 8 2 1 5 25.0%
19. Mirassol/SP 7 1 0 6 14.3%
20. Cruzeiro/MG 8 1 0 7 12.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Coritiba/PR 4 3 1 0 37.0% 62.0%
2. Atl. Mineiro/MG 4 2 2 0 37.0% 62.0%
3. Internacional/RS 3 4 1 0 50.0% 50.0%
4. Mirassol/SP 3 1 3 0 42.0% 57.0%
5. Sao Paulo/SP 3 5 0 0 37.0% 62.0%
6. Palmeiras/SP 2 3 3 0 37.0% 62.0%
7. Athletico/PR 2 4 2 0 25.0% 75.0%
8. Bahia/BA 2 4 1 0 42.0% 57.0%
9. Corinthians/SP 2 6 0 0 75.0% 25.0%
10. Fluminense/RJ 2 4 2 0 25.0% 75.0%
11. Bragantino/SP 2 6 0 0 50.0% 50.0%
12. Santos/SP 1 5 2 0 62.0% 37.0%
13. Chapecoense 1 4 2 0 100.0% .0%
14. Cruzeiro/MG 1 4 3 0 75.0% 25.0%
15. Vitoria/BA 1 5 1 0 71.0% 28.0%
16. Vasco DG/RJ 1 5 2 0 25.0% 75.0%
17. Botafogo/RJ 1 3 2 1 14.0% 85.0%
18. Remo/PA 1 4 3 0 62.0% 37.0%
19. Gremio/RS 0 7 0 1 50.0% 50.0%
20. Flamengo/RJ 0 7 0 0 42.0% 57.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Palmeiras/SP 6 2 8 0
2. Vasco DG/RJ 6 2 7 1
3. Botafogo/RJ 6 1 5 2
4. Santos/SP 5 3 6 2
5. Cruzeiro/MG 5 3 6 2
6. Mirassol/SP 4 3 6 1
7. Athletico/PR 4 4 8 0
8. Fluminense/RJ 4 4 6 2
9. Remo/PA 4 4 7 1
10. Gremio/RS 4 4 6 2
11. Flamengo/RJ 4 3 6 1
12. Atl. Mineiro/MG 3 5 6 2
13. Coritiba/PR 2 6 5 3
14. Internacional/RS 2 6 7 1
15. Sao Paulo/SP 2 6 4 4
16. Bahia/BA 2 5 7 0
17. Bragantino/SP 2 6 6 2
18. Chapecoense 2 5 4 3
19. Vitoria/BA 2 5 6 1
20. Corinthians/SP 1 7 6 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1