Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil vòng 31

17/10
06h00
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.82-0.95
18/10
04h00
  
    
18/10
04h30
  
    
18/10
05h30
  
    
18/10
07h00
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
02h00
  
    
19/10
02h00
  
    
19/10
04h30
  
    
19/10
05h30
  
    
20/10
06h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil vòng 32

24/10
06h00
  
    
25/10
02h30
  
    
25/10
02h30
  
    
25/10
02h30
  
    
25/10
04h30
  
    
25/10
04h30
  
    
25/10
05h30
  
    
25/10
08h00
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
26/10
02h59
  
    
27/10
05h30
  
    
27/10
06h00
  
    

Lịch VĐQG Brazil vòng 33

29/10
05h30
  
    
29/10
05h30
  
    
29/10
05h30
  
    
29/10
07h30
  
    
29/10
07h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Palmeiras/SP 31 19 9 3 54 22 66
2. Flamengo/RJ 30 19 7 4 58 25 64
3. Fluminense/RJ 31 14 10 7 51 40 52
4. Athletico/PR 30 14 9 7 48 37 51
5. Bahia/BA 30 13 10 7 44 36 49
6. Cruzeiro/MG 30 14 6 10 45 42 48
7. Santos/SP 31 12 9 10 48 46 45
8. Atl. Mineiro/MG 29 12 8 9 40 35 44
9. Sao Paulo/SP 31 12 6 13 35 35 42
10. Bragantino/SP 29 10 8 11 35 33 38
11. Vasco DG/RJ 30 10 8 12 41 42 38
12. Coritiba/PR 30 10 8 12 37 52 38
13. Botafogo/RJ 30 9 9 12 43 48 36
14. Vitoria/BA 30 10 6 14 33 44 36
15. Mirassol/SP 30 8 9 13 34 44 33
16. Internacional/RS 31 7 11 13 33 39 32
17. Corinthians/SP 30 8 8 14 31 38 32
18. Gremio/RS 30 7 10 13 32 40 31
19. Remo/PA 31 5 10 16 34 50 25
20. Chapecoense 28 3 9 16 29 57 18
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Athletico/PR 27 16 1 10 59.3%
2. Bragantino/SP 25 13 1 11 52.0%
3. Santos/SP 27 14 1 12 51.9%
4. Cruzeiro/MG 26 13 0 13 50.0%
5. Fluminense/RJ 26 13 4 9 50.0%
6. Flamengo/RJ 29 14 2 13 48.3%
7. Chapecoense 25 12 2 11 48.0%
8. Sao Paulo/SP 25 12 0 13 48.0%
9. Vitoria/BA 28 13 2 13 46.4%
10. Bahia/BA 28 13 1 14 46.4%
11. Remo/PA 28 13 3 12 46.4%
12. Gremio/RS 24 11 4 9 45.8%
13. Coritiba/PR 24 11 4 9 45.8%
14. Atl. Mineiro/MG 24 11 1 12 45.8%
15. Botafogo/RJ 27 12 2 13 44.4%
16. Palmeiras/SP 28 12 6 10 42.9%
17. Corinthians/SP 29 12 3 14 41.4%
18. Vasco DG/RJ 25 10 2 13 40.0%
19. Mirassol/SP 25 9 0 16 36.0%
20. Internacional/RS 28 9 3 16 32.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Palmeiras/SP 9 11 8 0 42.0% 57.0%
2. Atl. Mineiro/MG 8 9 7 0 54.0% 45.0%
3. Internacional/RS 8 13 7 0 57.0% 42.0%
4. Corinthians/SP 8 15 6 0 48.0% 51.0%
5. Mirassol/SP 8 10 7 0 44.0% 56.0%
6. Vasco DG/RJ 7 12 6 0 28.0% 72.0%
7. Sao Paulo/SP 7 15 3 0 40.0% 60.0%
8. Athletico/PR 6 13 8 0 40.0% 59.0%
9. Gremio/RS 6 13 4 1 58.0% 41.0%
10. Coritiba/PR 6 10 8 0 50.0% 50.0%
11. Bahia/BA 6 16 6 0 46.0% 53.0%
12. Remo/PA 6 17 5 0 50.0% 50.0%
13. Bragantino/SP 6 16 3 0 52.0% 48.0%
14. Vitoria/BA 5 14 9 0 75.0% 25.0%
15. Botafogo/RJ 5 12 9 1 33.0% 66.0%
16. Fluminense/RJ 5 12 9 0 46.0% 53.0%
17. Chapecoense 3 12 10 0 64.0% 36.0%
18. Santos/SP 3 15 9 0 51.0% 48.0%
19. Cruzeiro/MG 3 15 8 0 53.0% 46.0%
20. Flamengo/RJ 3 20 6 0 48.0% 51.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Botafogo/RJ 19 8 21 6
2. Flamengo/RJ 18 11 22 7
3. Santos/SP 17 10 20 7
4. Cruzeiro/MG 17 9 23 3
5. Palmeiras/SP 15 13 21 7
6. Vasco DG/RJ 15 10 17 8
7. Athletico/PR 15 12 23 4
8. Fluminense/RJ 15 11 19 7
9. Corinthians/SP 14 15 21 8
10. Bahia/BA 14 14 24 4
11. Chapecoense 14 11 17 8
12. Remo/PA 13 15 21 7
13. Mirassol/SP 12 13 18 7
14. Coritiba/PR 12 12 19 5
15. Vitoria/BA 12 16 22 6
16. Atl. Mineiro/MG 11 13 17 7
17. Internacional/RS 11 17 22 6
18. Bragantino/SP 10 15 17 8
19. Sao Paulo/SP 9 16 18 7
20. Gremio/RS 9 15 14 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1