Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil vòng 34

FT
6-1
0 : 1 3/43
0.87-0.980.85-0.98
FT
3-2
0 : 3/43
1.000.890.940.93
07/11
06h00
1/4 : 02
0.85-0.960.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil vòng 35

19/11
01h59
  
    
19/11
01h59
  
    
19/11
01h59
  
    
19/11
01h59
  
    
19/11
01h59
  
    
19/11
01h59
  
    
19/11
01h59
  
    
19/11
01h59
  
    
19/11
01h59
  
    
19/11
03h00
  
    

Lịch VĐQG Brazil vòng 36

23/11
01h59
  
    
23/11
01h59
  
    
23/11
01h59
  
    
23/11
01h59
  
    
23/11
01h59
  
    
23/11
01h59
  
    
23/11
01h59
  
    
23/11
01h59
  
    
23/11
01h59
  
    
23/11
01h59
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil vòng 37

30/11
01h59
  
    
30/11
01h59
  
    
30/11
01h59
  
    
30/11
01h59
  
    
30/11
01h59
  
    
30/11
01h59
  
    
30/11
01h59
  
    
30/11
01h59
  
    
30/11
01h59
  
    
30/11
01h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil vòng 38

03/12
01h59
  
    
03/12
01h59
  
    
03/12
01h59
  
    
03/12
01h59
  
    
03/12
01h59
  
    
03/12
01h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Flamengo/RJ 34 23 7 4 71 29 76
2. Palmeiras/SP 35 22 10 3 60 22 76
3. Cruzeiro/MG 34 17 6 11 53 48 57
4. Fluminense/RJ 34 15 10 9 55 45 55
5. Athletico/PR 36 15 10 11 54 48 55
6. Bahia/BA 33 14 11 8 48 42 53
7. Atl. Mineiro/MG 34 14 8 12 44 40 50
8. Santos/SP 35 13 11 11 52 50 50
9. Sao Paulo/SP 36 14 8 14 40 39 50
10. Bragantino/SP 34 13 9 12 45 39 48
11. Botafogo/RJ 35 12 9 14 47 53 45
12. Vasco DG/RJ 35 12 8 15 48 51 44
13. Mirassol/SP 34 10 10 14 39 48 40
14. Internacional/RS 35 9 11 15 38 43 38
15. Vitoria/BA 32 10 8 14 35 46 38
16. Coritiba/PR 34 10 8 16 37 56 38
17. Corinthians/SP 34 9 10 15 36 42 37
18. Gremio/RS 34 9 10 15 38 47 37
19. Remo/PA 34 6 11 17 37 53 29
20. Chapecoense 34 4 9 21 33 69 21
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Cruzeiro/MG 30 16 0 14 53.3%
2. Bragantino/SP 29 15 1 13 51.7%
3. Santos/SP 31 16 1 14 51.6%
4. Athletico/PR 31 16 2 13 51.6%
5. Gremio/RS 28 14 4 10 50.0%
6. Remo/PA 32 16 3 13 50.0%
7. Flamengo/RJ 33 16 2 15 48.5%
8. Chapecoense 29 14 2 13 48.3%
9. Sao Paulo/SP 29 14 1 14 48.3%
10. Fluminense/RJ 29 14 4 11 48.3%
11. Palmeiras/SP 32 15 6 11 46.9%
12. Bahia/BA 32 15 1 16 46.9%
13. Vitoria/BA 30 14 3 13 46.7%
14. Atl. Mineiro/MG 28 13 2 13 46.4%
15. Vasco DG/RJ 29 12 2 15 41.4%
16. Coritiba/PR 27 11 5 11 40.7%
17. Corinthians/SP 33 13 4 16 39.4%
18. Botafogo/RJ 31 12 3 16 38.7%
19. Mirassol/SP 29 11 0 18 37.9%
20. Internacional/RS 32 10 4 18 31.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Atl. Mineiro/MG 11 9 8 0 46.0% 53.0%
2. Palmeiras/SP 10 13 8 1 46.0% 53.0%
3. Coritiba/PR 9 10 8 0 44.0% 55.0%
4. Internacional/RS 9 16 7 0 53.0% 46.0%
5. Corinthians/SP 9 17 7 0 51.0% 48.0%
6. Sao Paulo/SP 9 16 4 0 41.0% 58.0%
7. Vasco DG/RJ 8 12 9 0 27.0% 72.0%
8. Mirassol/SP 8 14 7 0 48.0% 51.0%
9. Gremio/RS 7 14 6 1 60.0% 39.0%
10. Botafogo/RJ 7 14 9 1 29.0% 70.0%
11. Remo/PA 7 19 5 1 46.0% 53.0%
12. Athletico/PR 6 16 9 0 48.0% 51.0%
13. Bahia/BA 6 18 8 0 43.0% 56.0%
14. Bragantino/SP 6 20 3 0 51.0% 48.0%
15. Cruzeiro/MG 5 15 10 0 50.0% 50.0%
16. Vitoria/BA 5 16 9 0 76.0% 23.0%
17. Fluminense/RJ 5 15 9 0 41.0% 58.0%
18. Santos/SP 4 18 9 0 51.0% 48.0%
19. Chapecoense 4 15 10 0 55.0% 44.0%
20. Flamengo/RJ 3 21 9 0 45.0% 54.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Flamengo/RJ 22 11 25 8
2. Botafogo/RJ 21 10 25 6
3. Cruzeiro/MG 19 11 27 3
4. Santos/SP 19 12 23 8
5. Vasco DG/RJ 18 11 20 9
6. Fluminense/RJ 18 11 21 8
7. Bahia/BA 17 15 27 5
8. Chapecoense 17 12 21 8
9. Palmeiras/SP 16 16 24 8
10. Athletico/PR 16 15 27 4
11. Corinthians/SP 15 18 23 10
12. Remo/PA 15 17 25 7
13. Internacional/RS 13 19 23 9
14. Mirassol/SP 13 16 20 9
15. Atl. Mineiro/MG 12 16 20 8
16. Coritiba/PR 12 15 19 8
17. Bragantino/SP 12 17 21 8
18. Vitoria/BA 12 18 24 6
19. Gremio/RS 11 17 17 11
20. Sao Paulo/SP 10 19 20 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1