Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG COSTA RICA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica vòng Ver 8

22/02
07h00
0 : 1/22
0.930.910.840.98
22/02
09h00
0 : 1/42
0.940.900.70-0.88
22/02
23h00
0 : 1/22 1/4
1.000.760.970.73
23/02
03h00
0 : 1/22 1/2
0.920.840.920.78
23/02
06h00
1/4 : 02 1/4
0.930.830.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica vòng Ver 9

02/03
01h59
  
    
02/03
01h59
  
    
02/03
01h59
  
    
02/03
01h59
  
    
02/03
01h59
  
    

Lịch VĐQG Costa Rica vòng Ver 10

05/03
01h59
  
    
05/03
01h59
  
    
05/03
01h59
  
    
05/03
01h59
  
    
05/03
01h59
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica vòng Ver 11

09/03
01h59
  
    
09/03
01h59
  
    
09/03
01h59
  
    
09/03
01h59
  
    
09/03
01h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica vòng Ver 12

16/03
01h59
  
    
16/03
01h59
  
    
16/03
01h59
  
    
16/03
01h59
  
    
16/03
01h59
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica vòng Ver 13

23/03
01h59
  
    
23/03
01h59
  
    
23/03
01h59
  
    
23/03
01h59
  
    
23/03
01h59
  
    

Lịch VĐQG Costa Rica vòng Ver 14

02/04
01h59
  
    
02/04
01h59
  
    
02/04
01h59
  
    
02/04
01h59
  
    
02/04
01h59
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica vòng Ver 16

13/04
01h59
  
    
13/04
01h59
  
    
13/04
01h59
  
    
13/04
01h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COSTA RICA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Herediano 7 5 1 1 12 3 16
2. Cartagines 7 4 1 2 6 4 13
3. San Carlos 7 4 0 3 11 9 12
4. Dep. Saprissa 7 3 3 1 9 8 12
5. Alajuelense 7 2 3 2 9 8 9
6. Puntarenas 7 2 2 3 8 8 8
7. Sporting (CRC) 7 2 2 3 5 8 8
8. Perez Zeledon 7 1 4 2 8 8 7
9. Municipal Liberia 7 1 2 4 6 11 5
10. Guadalupe FC 7 1 2 4 8 15 5
  Semi

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua