Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 11

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.951.000.87
18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
20/10
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch vòng 12

24/10
00h00
  
    
25/10
20h00
  
    
25/10
20h00
  
    
25/10
22h00
  
    
26/10
00h00
  
    
26/10
00h00
  
    
26/10
00h00
  
    
26/10
00h00
  
    
26/10
00h00
  
    
26/10
00h00
  
    
27/10
01h00
  
    

Lịch VĐQG Đan Mạch vòng 13

31/10
01h00
  
    
01/11
20h00
  
    
01/11
20h00
  
    
01/11
22h00
  
    
02/11
00h00
  
    
03/11
01h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 14

07/11
01h00
  
    
08/11
00h00
  
    
08/11
18h00
  
    
08/11
20h00
  
    
08/11
22h00
  
    
09/11
00h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 15

23/11
00h00
  
    
23/11
00h00
  
    
23/11
00h00
  
    
23/11
00h00
  
    
23/11
00h00
  
    
23/11
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch vòng 16

30/11
00h00
  
    
30/11
00h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Kobenhavn 10 8 0 2 24 10 24
2. Midtjylland 10 6 4 0 19 10 22
3. Viborg 10 6 2 2 17 8 20
4. Nordsjaelland 10 5 3 2 14 10 18
5. Brondby 10 5 1 4 17 17 16
6. AC Horsens 10 3 3 4 18 19 12
7. Silkeborg IF 10 2 5 3 15 15 11
8. Randers 10 3 1 6 11 16 10
9. Odense BK 10 2 4 4 8 14 10
10. Aarhus AGF 10 1 5 4 14 17 8
11. Lyngby 10 1 4 5 12 21 7
12. Sonderjyske 10 1 2 7 12 24 5
13. Sonderborg 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua