Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 7

FT
2-5
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.86-0.99
FT
0-5
1/2 : 03
0.980.91-0.930.79
FT
0-3
0 : 13
-0.980.870.930.94
08/09
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch vòng 8

12/09
00h00
  
    
13/09
23h00
  
    
13/09
23h00
  
    
13/09
23h00
  
    
13/09
23h00
  
    
13/09
23h00
  
    
13/09
23h00
  
    
15/09
00h00
  
    

Lịch VĐQG Đan Mạch vòng 9

18/09
00h00
  
    
19/09
00h00
  
    
19/09
23h00
  
    
20/09
19h00
  
    
20/09
23h00
  
    
20/09
23h00
  
    
20/09
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 10

11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 11

18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch vòng 12

26/10
00h00
  
    
26/10
00h00
  
    
26/10
00h00
  
    
26/10
00h00
  
    
26/10
00h00
  
    
26/10
00h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Kobenhavn 6 5 0 1 15 8 15
2. Midtjylland 6 4 2 0 10 5 14
3. Nordsjaelland 6 4 1 1 9 4 13
4. Brondby 6 4 1 1 11 7 13
5. Viborg 7 4 1 2 10 6 13
6. AC Horsens 6 2 1 3 8 10 7
7. Randers 6 2 1 3 5 8 7
8. Lyngby 7 1 3 3 9 11 6
9. Silkeborg IF 7 1 3 3 7 11 6
10. Odense BK 6 1 2 3 5 7 5
11. Aarhus AGF 7 0 4 3 9 13 4
12. Sonderjyske 6 0 1 5 5 13 1
13. Sonderborg 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua