Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 26

12/04
19h00
0 : 02 3/4
0.920.960.86-0.99
12/04
19h00
1/4 : 03
-0.990.870.950.92
12/04
21h00
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.970.90
12/04
23h00
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.890.98
14/04
00h00
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch vòng 27

18/04
00h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
21h00
  
    
19/04
23h00
  
    
21/04
00h00
  
    

Lịch VĐQG Đan Mạch vòng 28

22/04
23h00
  
    
22/04
23h00
  
    
23/04
01h00
  
    
23/04
23h00
  
    
23/04
23h00
  
    
24/04
01h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 29

26/04
19h00
  
    
26/04
19h00
  
    
26/04
21h00
  
    
26/04
23h00
  
    
27/04
01h00
  
    
28/04
00h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 30

02/05
00h00
  
    
03/05
19h00
  
    
03/05
19h00
  
    
03/05
21h00
  
    
03/05
23h00
  
    
05/05
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch vòng 31

10/05
21h00
  
    
10/05
21h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aarhus AGF 26 16 8 2 50 26 56
2. Midtjylland 25 13 9 3 61 27 48
3. Nordsjaelland 26 13 2 11 43 41 41
4. Sonderjyske 25 10 8 7 37 33 38
5. Viborg 25 11 4 10 40 38 37
6. Brondby 25 10 5 10 32 25 35
7. Odense BK 25 9 7 9 40 48 34
8. Kobenhavn 25 9 5 11 44 38 32
9. Randers 25 8 6 11 26 31 30
10. Fredericia 25 8 3 14 32 54 27
11. Silkeborg IF 25 6 5 14 28 53 23
12. Vejle 25 3 8 14 29 48 17
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua