Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 1

17/10
01h30
  
    
17/10
20h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 6

17/10
20h30
  
    
17/10
20h30
  
    
17/10
20h30
  
    
17/10
20h30
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 1

17/10
20h30
  
    
17/10
20h30
  
    
17/10
23h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 6

18/10
20h30
  
    
18/10
22h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 7

24/10
01h30
  
    
24/10
20h30
  
    
24/10
20h30
  
    
24/10
20h30
  
    
24/10
20h30
  
    
24/10
20h30
  
    
24/10
23h30
  
    
25/10
21h30
  
    
25/10
23h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 8

31/10
02h30
  
    
31/10
21h30
  
    
31/10
21h30
  
    
31/10
21h30
  
    
31/10
21h30
  
    
31/10
21h30
  
    
01/11
00h30
  
    
01/11
21h30
  
    
01/11
23h30
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 9

07/11
02h30
  
    
07/11
21h30
  
    
07/11
21h30
  
    
07/11
21h30
  
    
07/11
21h30
  
    
07/11
21h30
  
    
08/11
21h30
  
    
08/11
23h30
  
    
09/11
01h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 10

21/11
02h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.Dortmund 5 4 1 0 11 4 13
2. Bayern Munich 5 3 2 0 16 4 11
3. Freiburg 4 3 1 0 12 3 10
4. B.Leverkusen 5 3 1 1 14 8 10
5. Leipzig 5 3 0 2 15 5 9
6. Augsburg 5 2 2 1 13 8 8
7. Wer.Bremen 5 2 2 1 10 10 8
8. Mainz 5 2 1 2 13 10 7
9. Elversberg 5 2 1 2 8 8 7
10. Stuttgart 5 2 0 3 8 9 6
11. Hamburger 5 2 0 3 5 15 6
12. Schalke 04 4 1 2 1 3 4 5
13. Ein.Frankfurt 5 1 2 2 9 16 5
14. FC Koln 4 1 1 2 6 9 4
15. Paderborn 07 5 1 1 3 3 7 4
16. Union Berlin 5 1 1 3 5 17 4
16. Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 29
17. Heidenheim 34 6 8 20 41 72 26
17. Hoffenheim 5 1 0 4 9 13 3
18. M.gladbach 4 0 0 4 6 16 0
18. St. Pauli 34 6 8 20 29 60 26
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Wer.Bremen 4 4 0 0 100.0%
2. Augsburg 5 4 0 1 80.0%
3. Elversberg 4 3 0 1 75.0%
4. B.Leverkusen 4 3 0 1 75.0%
5. B.Dortmund 4 3 0 1 75.0%
6. Leipzig 5 3 0 2 60.0%
7. Mainz 4 2 0 2 50.0%
8. Hamburger 4 2 0 2 50.0%
9. Stuttgart 4 2 0 2 50.0%
10. Freiburg 4 2 2 0 50.0%
11. Schalke 04 5 2 1 2 40.0%
12. Hoffenheim 4 1 0 3 25.0%
13. Ein.Frankfurt 4 1 1 2 25.0%
14. Union Berlin 4 1 0 3 25.0%
15. FC Koln 4 1 0 3 25.0%
16. Bayern Munich 4 1 0 3 25.0%
17. Paderborn 07 4 1 0 3 25.0%
18. M.gladbach 5 0 0 5 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Schalke 04 2 2 1 0 60.0% 40.0%
2. Elversberg 2 1 0 1 25.0% 75.0%
3. Union Berlin 1 0 2 1 50.0% 50.0%
4. Stuttgart 1 2 1 0 25.0% 75.0%
5. Freiburg 1 1 2 0 25.0% 75.0%
6. B.Dortmund 1 1 2 0 25.0% 75.0%
7. Bayern Munich 1 1 1 1 50.0% 50.0%
8. Paderborn 07 1 2 1 0 50.0% 50.0%
9. Hoffenheim 0 1 3 0 25.0% 75.0%
10. M.gladbach 0 2 1 2 .0% 100.0%
11. Mainz 0 0 2 2 25.0% 75.0%
12. Ein.Frankfurt 0 0 4 0 75.0% 25.0%
13. Hamburger 0 1 3 0 .0% 100.0%
14. Leipzig 0 2 3 0 60.0% 40.0%
15. B.Leverkusen 0 1 2 1 75.0% 25.0%
16. FC Koln 0 3 1 0 25.0% 75.0%
17. Augsburg 0 1 4 0 40.0% 60.0%
18. Wer.Bremen 0 1 3 0 75.0% 25.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. M.gladbach 5 0 5 0
2. Augsburg 5 0 5 0
3. Hoffenheim 4 0 4 0
4. Mainz 4 0 4 0
5. Ein.Frankfurt 4 0 4 0
6. Hamburger 4 0 4 0
7. Leipzig 4 1 5 0
8. Schalke 04 3 2 3 2
9. Union Berlin 3 1 3 1
10. Freiburg 3 1 4 0
11. B.Dortmund 3 1 2 2
12. Bayern Munich 3 1 3 1
13. B.Leverkusen 3 1 4 0
14. FC Koln 3 1 4 0
15. Wer.Bremen 3 1 3 1
16. Elversberg 2 2 2 2
17. Stuttgart 2 2 3 1
18. Paderborn 07 2 2 4 0

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1