Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 21

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.940.82
07/02
21h30
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.96
07/02
21h30
3/4 : 02 1/2
0.84-0.960.950.93
07/02
21h30
3/4 : 03
0.990.890.980.90
07/02
21h30
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.881.00
07/02
21h30
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.960.92
08/02
00h30
1/2 : 02 3/4
0.910.970.84-0.96
08/02
21h30
1/2 : 03 1/4
0.881.001.000.88
08/02
23h30
0 : 1 3/44
0.85-0.97-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 22

14/02
20h30
  
    
14/02
20h30
  
    
14/02
20h30
  
    
14/02
20h30
  
    
14/02
20h30
  
    
14/02
20h30
  
    
14/02
20h30
  
    
14/02
20h30
  
    
14/02
20h30
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 23

21/02
20h30
  
    
21/02
20h30
  
    
21/02
20h30
  
    
21/02
20h30
  
    
21/02
20h30
  
    
21/02
20h30
  
    
21/02
20h30
  
    
21/02
20h30
  
    
21/02
20h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 24

28/02
20h30
  
    
28/02
20h30
  
    
28/02
20h30
  
    
28/02
20h30
  
    
28/02
20h30
  
    
28/02
20h30
  
    
28/02
20h30
  
    
28/02
20h30
  
    
28/02
20h30
  
    
28/02
20h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 25

07/03
20h30
  
    
07/03
20h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 20 16 3 1 74 18 51
2. B.Dortmund 20 13 6 1 41 19 45
3. Hoffenheim 20 13 3 4 43 23 42
4. Stuttgart 20 12 3 5 37 26 39
5. Leipzig 20 11 3 6 38 27 36
6. B.Leverkusen 19 11 2 6 38 26 35
7. Ein.Frankfurt 21 7 7 7 41 46 28
8. Freiburg 20 7 6 7 31 33 27
9. Union Berlin 21 6 7 8 26 34 25
10. FC Koln 20 6 5 9 29 32 23
11. Augsburg 20 6 4 10 24 37 22
12. M.gladbach 20 5 6 9 24 33 21
13. Hamburger 19 4 7 8 19 29 19
14. Wolfsburg 20 5 4 11 28 42 19
15. Wer.Bremen 20 4 7 9 22 38 19
16. Mainz 20 4 6 10 23 33 18
17. St. Pauli 20 3 5 12 18 34 14
18. Heidenheim 20 3 4 13 19 45 13
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 20 15 1 4 75.0%
2. Bayern Munich 20 12 1 7 60.0%
3. Leipzig 20 11 0 9 55.0%
4. B.Leverkusen 19 10 1 8 52.6%
5. Stuttgart 20 10 2 8 50.0%
6. Hamburger 19 9 3 7 47.4%
7. St. Pauli 20 9 1 10 45.0%
8. FC Koln 20 9 2 9 45.0%
9. B.Dortmund 20 9 2 9 45.0%
10. Ein.Frankfurt 21 9 3 9 42.9%
11. M.gladbach 20 8 3 9 40.0%
12. Freiburg 20 8 4 8 40.0%
13. Augsburg 20 8 4 8 40.0%
14. Union Berlin 21 8 2 11 38.1%
15. Mainz 20 7 1 12 35.0%
16. Heidenheim 20 7 2 11 35.0%
17. Wer.Bremen 20 7 3 10 35.0%
18. Wolfsburg 20 6 1 13 30.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 6 6 7 1 70.0% 30.0%
2. Hamburger 6 7 6 0 47.0% 52.0%
3. Mainz 5 8 6 1 50.0% 50.0%
4. Union Berlin 5 8 7 1 61.0% 38.0%
5. FC Koln 5 7 7 1 45.0% 55.0%
6. Wolfsburg 4 6 8 2 50.0% 50.0%
7. St. Pauli 4 12 4 0 50.0% 50.0%
8. Stuttgart 4 8 8 0 35.0% 65.0%
9. Augsburg 4 8 8 0 45.0% 55.0%
10. Wer.Bremen 4 8 8 0 60.0% 40.0%
11. Hoffenheim 3 7 10 0 60.0% 40.0%
12. Leipzig 3 8 9 0 75.0% 25.0%
13. Freiburg 3 9 6 2 55.0% 45.0%
14. B.Dortmund 3 12 5 0 50.0% 50.0%
15. Ein.Frankfurt 2 6 10 3 61.0% 38.0%
16. B.Leverkusen 2 9 7 1 57.0% 42.0%
17. Heidenheim 1 12 7 0 50.0% 50.0%
18. Bayern Munich 0 5 13 2 45.0% 55.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 20 0 19 1
2. Heidenheim 15 5 15 5
3. Stuttgart 14 6 15 5
4. Ein.Frankfurt 14 7 17 4
5. Wolfsburg 13 7 19 1
6. Augsburg 13 7 14 6
7. Hoffenheim 13 7 18 2
8. Freiburg 13 7 14 6
9. Union Berlin 12 9 14 7
10. Leipzig 12 8 13 7
11. B.Leverkusen 12 7 17 2
12. M.gladbach 11 9 11 9
13. Mainz 11 9 16 4
14. FC Koln 11 9 14 6
15. St. Pauli 11 9 15 5
16. Wer.Bremen 11 9 15 5
17. Hamburger 10 9 12 7
18. B.Dortmund 10 10 18 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1