Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 9

07/11
02h30
  
    
07/11
21h30
  
    
07/11
21h30
  
    
07/11
21h30
  
    
07/11
21h30
  
    
07/11
21h30
  
    
08/11
21h30
  
    
08/11
23h30
  
    
09/11
01h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 10

21/11
02h30
  
    
21/11
21h30
  
    
21/11
21h30
  
    
21/11
21h30
  
    
21/11
21h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 8 5 3 0 27 8 18
2. B.Dortmund 8 5 3 0 14 6 18
3. Freiburg 8 5 1 2 18 10 16
4. Leipzig 8 5 0 3 22 11 15
5. Wer.Bremen 8 4 3 1 17 14 15
6. B.Leverkusen 8 4 1 3 18 16 13
7. Elversberg 8 4 1 3 16 16 13
8. Mainz 8 3 1 4 17 17 10
9. Augsburg 8 2 3 3 18 15 9
10. Stuttgart 8 3 0 5 14 15 9
11. Hoffenheim 8 3 0 5 14 16 9
12. Paderborn 07 8 2 3 3 6 9 9
13. Hamburger 7 3 0 4 6 16 9
14. FC Koln 7 2 2 3 8 11 8
15. Ein.Frankfurt 7 2 2 3 10 17 8
16. Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 29
16. Schalke 04 8 1 3 4 4 9 6
17. Union Berlin 7 1 3 3 6 18 6
17. Heidenheim 34 6 8 20 41 72 26
18. M.gladbach 8 1 1 6 11 22 4
18. St. Pauli 34 6 8 20 29 60 26
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Wer.Bremen 7 6 0 1 85.7%
2. Elversberg 7 5 0 2 71.4%
3. Leipzig 8 5 0 3 62.5%
4. Ein.Frankfurt 7 4 1 2 57.1%
5. B.Dortmund 7 4 0 3 57.1%
6. Paderborn 07 7 4 0 3 57.1%
7. Augsburg 8 4 0 4 50.0%
8. Hoffenheim 7 3 0 4 42.9%
9. Mainz 7 3 0 4 42.9%
10. Hamburger 7 3 0 4 42.9%
11. Union Berlin 7 3 1 3 42.9%
12. Stuttgart 7 3 0 4 42.9%
13. B.Leverkusen 7 3 1 3 42.9%
14. Freiburg 7 3 3 1 42.9%
15. Bayern Munich 7 3 0 4 42.9%
16. Schalke 04 8 3 1 4 37.5%
17. FC Koln 7 1 1 5 14.3%
18. M.gladbach 8 1 0 7 12.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Schalke 04 4 3 1 0 62.0% 37.0%
2. B.Dortmund 3 1 3 0 42.0% 57.0%
3. Paderborn 07 3 2 2 0 57.0% 42.0%
4. Elversberg 2 1 2 2 28.0% 71.0%
5. Ein.Frankfurt 2 0 5 0 57.0% 42.0%
6. Hamburger 2 1 4 0 14.0% 85.0%
7. Union Berlin 2 2 2 1 71.0% 28.0%
8. Stuttgart 2 2 3 0 28.0% 71.0%
9. FC Koln 2 4 1 0 42.0% 57.0%
10. M.gladbach 1 3 2 2 12.0% 87.0%
11. Mainz 1 0 4 2 14.0% 85.0%
12. Freiburg 1 3 3 0 28.0% 71.0%
13. Bayern Munich 1 1 3 2 57.0% 42.0%
14. Hoffenheim 0 4 3 0 28.0% 71.0%
15. Leipzig 0 3 4 1 62.0% 37.0%
16. B.Leverkusen 0 3 3 1 57.0% 42.0%
17. Augsburg 0 3 4 1 37.0% 62.0%
18. Wer.Bremen 0 2 5 0 71.0% 28.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. M.gladbach 7 1 7 1
2. Augsburg 7 1 7 1
3. Mainz 6 1 7 0
4. Freiburg 6 1 7 0
5. Bayern Munich 6 1 6 1
6. Hoffenheim 6 1 5 2
7. Leipzig 6 2 7 1
8. B.Leverkusen 6 1 6 1
9. Elversberg 5 2 4 3
10. Ein.Frankfurt 5 2 5 2
11. Hamburger 5 2 5 2
12. Wer.Bremen 5 2 5 2
13. B.Dortmund 4 3 3 4
14. Stuttgart 4 3 5 2
15. Schalke 04 3 5 5 3
16. Paderborn 07 3 4 5 2
17. Union Berlin 3 4 4 3
18. FC Koln 3 4 5 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1