Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 1

05/09
01h30
0 : 1 1/43 1/2
0.980.910.950.93
05/09
20h30
  
    
05/09
20h30
  
    
05/09
20h30
  
    
05/09
20h30
  
    
05/09
20h30
  
    
05/09
23h30
  
    
06/09
20h30
  
    
06/09
22h30
  
    
12/09
01h30
  
    
12/09
20h30
  
    
12/09
20h30
  
    
12/09
20h30
  
    
12/09
20h30
  
    
12/09
20h30
  
    
12/09
23h30
  
    
13/09
20h30
  
    
13/09
22h30
  
    
19/09
01h30
  
    
19/09
20h30
  
    
19/09
20h30
  
    
19/09
20h30
  
    
19/09
20h30
  
    
19/09
23h30
  
    
20/09
20h30
  
    
20/09
22h30
  
    
21/09
00h30
  
    
10/10
20h30
  
    
10/10
20h30
  
    
10/10
20h30
  
    
10/10
20h30
  
    
10/10
20h30
  
    
10/10
20h30
  
    
10/10
20h30
  
    
10/10
20h30
  
    
11/10
20h30
  
    
17/10
20h30
  
    
17/10
20h30
  
    
17/10
20h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 1 1 0 0 5 1 3
2. Leipzig 1 1 0 0 3 0 3
3. B.Dortmund 1 1 0 0 2 0 3
4. Elversberg 1 1 0 0 3 2 3
5. FC Koln 1 1 0 0 3 2 3
6. Ein.Frankfurt 1 0 1 0 3 3 1
7. Union Berlin 1 0 1 0 3 3 1
8. Mainz 1 0 1 0 0 0 1
9. Paderborn 07 1 0 1 0 0 0 1
10. Augsburg 0 0 0 0 0 0 0
11. Freiburg 0 0 0 0 0 0 0
12. Schalke 04 0 0 0 0 0 0 0
13. Wer.Bremen 0 0 0 0 0 0 0
14. B.Leverkusen 1 0 0 1 2 3 0
15. Hoffenheim 1 0 0 1 2 3 0
16. Hamburger 1 0 0 1 0 2 0
16. Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 29
17. Heidenheim 34 6 8 20 41 72 26
17. M.gladbach 1 0 0 1 0 3 0
18. Stuttgart 1 0 0 1 1 5 0
18. St. Pauli 34 6 8 20 29 60 26
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Leipzig 1 1 0 0 100.0%
2. Augsburg 1 1 0 0 100.0%
3. Schalke 04 1 0 0 1 .0%
4. M.gladbach 1 0 0 1 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Leipzig 0 1 0 0 .0% 100.0%
2. Schalke 04 0 1 0 0 .0% 100.0%
3. M.gladbach 0 1 0 0 .0% 100.0%
4. Augsburg 0 1 0 0 .0% 100.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Leipzig 1 0 1 0
2. Schalke 04 1 0 1 0
3. M.gladbach 1 0 1 0
4. Augsburg 1 0 1 0

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1