Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

Vòng 18
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.881.00-0.990.87
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
0 : 3/43
0.910.97-0.970.85
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 1/43
-0.940.820.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.79-0.920.930.95
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
1.000.880.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-5
3/4 : 03 1/2
0.980.900.940.94
Trực tiếp: TV360
18/01
21h30
0 : 3/42 3/4
0.890.99-0.980.86
Trực tiếp: TV360
18/01
23h30
0 : 02 1/2
-0.950.830.970.91
Trực tiếp: TV360
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 18 16 2 0 71 14 50
2. B.Dortmund 18 11 6 1 35 17 39
3. Hoffenheim 17 10 3 4 35 21 33
4. Leipzig 17 10 2 5 33 24 32
5. Stuttgart 17 10 2 5 32 25 32
6. B.Leverkusen 17 9 2 6 34 25 29
7. Ein.Frankfurt 18 7 6 5 38 39 27
8. Freiburg 17 6 5 6 27 29 23
9. Union Berlin 17 6 5 6 23 26 23
10. FC Koln 18 5 5 8 27 30 20
11. M.gladbach 18 5 5 8 23 29 20
12. Wolfsburg 18 5 4 9 27 38 19
13. Wer.Bremen 17 4 6 7 21 34 18
14. Hamburger 17 4 5 8 17 27 17
15. Augsburg 17 4 3 10 18 33 15
16. Heidenheim 18 3 4 11 17 39 13
17. Mainz 18 2 6 10 18 31 12
18. St. Pauli 17 3 3 11 16 31 12
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 16 11 1 4 68.8%
2. Bayern Munich 17 11 1 5 64.7%
3. Leipzig 16 10 0 6 62.5%
4. B.Leverkusen 16 9 0 7 56.2%
5. Hamburger 16 8 1 7 50.0%
6. Stuttgart 17 8 2 7 47.1%
7. B.Dortmund 17 8 2 7 47.1%
8. Ein.Frankfurt 18 8 3 7 44.4%
9. St. Pauli 16 7 0 9 43.8%
10. M.gladbach 17 7 2 8 41.2%
11. Union Berlin 17 7 2 8 41.2%
12. Freiburg 17 7 3 7 41.2%
13. FC Koln 17 7 2 8 41.2%
14. Wer.Bremen 17 7 2 8 41.2%
15. Wolfsburg 17 6 1 10 35.3%
16. Augsburg 17 6 3 8 35.3%
17. Mainz 17 5 1 11 29.4%
18. Heidenheim 17 5 2 10 29.4%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 5 4 7 1 70.0% 29.0%
2. Mainz 5 6 5 1 52.0% 47.0%
3. Union Berlin 5 5 6 1 58.0% 41.0%
4. Hamburger 4 7 5 0 37.0% 62.0%
5. FC Koln 4 5 7 1 52.0% 47.0%
6. Augsburg 4 6 7 0 47.0% 52.0%
7. Leipzig 3 5 8 0 81.0% 18.0%
8. Wolfsburg 3 5 7 2 47.0% 52.0%
9. St. Pauli 3 10 3 0 50.0% 50.0%
10. Stuttgart 3 6 8 0 35.0% 64.0%
11. B.Dortmund 3 11 3 0 58.0% 41.0%
12. Wer.Bremen 3 6 8 0 58.0% 41.0%
13. Hoffenheim 2 6 8 0 56.0% 43.0%
14. Ein.Frankfurt 2 5 8 3 55.0% 44.0%
15. Freiburg 2 8 5 2 58.0% 41.0%
16. Heidenheim 1 10 6 0 52.0% 47.0%
17. B.Leverkusen 0 9 6 1 62.0% 37.0%
18. Bayern Munich 0 4 11 2 41.0% 58.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 17 0 16 1
2. Stuttgart 13 4 14 3
3. Heidenheim 13 4 13 4
4. Wolfsburg 12 5 16 1
5. Ein.Frankfurt 12 6 15 3
6. Wer.Bremen 11 6 13 4
7. Hoffenheim 11 5 14 2
8. Freiburg 11 6 13 4
9. B.Leverkusen 11 5 14 2
10. M.gladbach 10 7 10 7
11. Union Berlin 10 7 12 5
12. Augsburg 10 7 12 5
13. Hamburger 9 7 11 5
14. FC Koln 9 8 11 6
15. Leipzig 9 7 11 5
16. St. Pauli 9 7 13 3
17. Mainz 8 9 13 4
18. B.Dortmund 7 10 15 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1