Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ESTONIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ESTONIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Nomme Kalju 21 12 5 4 39 14 41
2. Flora Tallinn 20 13 0 7 40 21 39
3. Levadia T. 19 11 5 3 42 18 38
4. Paide Linname. 21 10 5 6 33 28 35
5. Tammeka Tartu 19 9 2 8 23 30 29
6. Parnu JK Vaprus 19 8 3 8 26 31 27
7. Harju JK Laagri 22 8 1 13 32 38 25
8. Nomme United 21 8 1 12 40 48 25
9. Kuressaare 22 6 3 13 22 36 21
10. Trans Narva 22 5 1 16 17 50 16
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua