Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ESTONIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ESTONIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Levadia T. 32 23 6 3 83 24 75
2. Paide Linname. 32 17 6 9 52 39 57
3. Flora Tallinn 31 18 1 12 60 43 55
4. Nomme Kalju 33 16 6 11 56 34 54
5. Tammeka Tartu 33 16 2 15 44 51 50
6. Harju JK Laagri 32 14 2 16 45 47 44
7. Parnu JK Vaprus 32 11 6 15 44 62 39
8. Kuressaare 31 10 5 16 34 49 35
9. Nomme United 33 11 1 21 51 74 34
10. Trans Narva 33 5 5 23 25 71 20
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua