Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia vòng 22

04/10
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 28

10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    

Lịch VĐQG Georgia vòng 29

17/10
21h00
  
    
17/10
21h00
  
    
17/10
21h00
  
    
17/10
21h00
  
    
17/10
21h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 30

24/10
21h00
  
    
24/10
21h00
  
    
24/10
21h00
  
    
24/10
21h00
  
    
24/10
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia vòng 31

31/10
22h00
  
    
31/10
22h00
  
    
31/10
22h00
  
    
31/10
22h00
  
    
31/10
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 32

07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    

Lịch VĐQG Georgia vòng 33

21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    
21/11
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 34

28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    
28/11
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia vòng 35

02/12
22h00
  
    
02/12
22h00
  
    
02/12
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. FC Rustavi 25 13 6 6 31 20 45
2. Dinamo Batumi 25 12 7 6 41 32 43
3. FC Iberia 1999 23 12 4 7 33 25 40
4. Dinamo Tbilisi 23 9 9 5 34 26 36
5. Torpedo Kut. 24 8 9 7 38 27 33
6. Dila Gori 22 10 3 9 29 23 33
7. Samgurali Tskh. 25 9 5 11 34 46 32
8. Gagra Tbilisi 23 5 10 8 22 31 25
9. FC Spaeri 25 5 9 11 32 38 24
10. Meshakhte Tkibuli 25 1 10 14 17 43 13
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua