Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. FC Iberia 1999 13 7 3 3 19 11 24
2. Dinamo Tbilisi 13 5 6 2 17 13 21
3. Torpedo Kut. 13 5 5 3 21 11 20
4. FC Rustavi 13 5 5 3 16 12 20
5. Dinamo Batumi 13 4 5 4 17 20 17
6. Dila Gori 12 5 1 6 9 10 16
7. FC Spaeri 12 4 3 5 17 15 15
8. Samgurali Tskh. 12 4 2 6 14 21 14
9. Gagra Tbilisi 13 2 5 6 11 20 11
10. Meshakhte Tkibuli 12 1 7 4 8 16 10
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua