LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia vòng 29 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 30 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
Lịch VĐQG Georgia vòng 31 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 32 | |||||
| 07/11 22h00 | |||||
| 07/11 22h00 | |||||
| 07/11 22h00 | |||||
| 07/11 22h00 | |||||
| 07/11 22h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia vòng 33 | |||||
| 21/11 22h00 | |||||
| 21/11 22h00 | |||||
| 21/11 22h00 | |||||
| 21/11 22h00 | |||||
| 21/11 22h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 34 | |||||
| 28/11 22h00 | |||||
| 28/11 22h00 | |||||
| 28/11 22h00 | |||||
| 28/11 22h00 | |||||
| 28/11 22h00 | |||||
Lịch VĐQG Georgia vòng 35 | |||||
| 02/12 22h00 | |||||
| 02/12 22h00 | |||||
| 02/12 22h00 | |||||
| 02/12 22h00 | |||||
| 02/12 22h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 36 | |||||
| 06/12 22h00 | |||||
| 06/12 22h00 | |||||
| 06/12 22h00 | |||||
| 06/12 22h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 48 |
| 2. | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 47 |
| 3. | FC Rustavi | 28 | 13 | 8 | 7 | 33 | 24 | 47 |
| 4. | FC Iberia 1999 | 27 | 14 | 4 | 9 | 38 | 30 | 46 |
| 5. | Dila Gori | 27 | 12 | 4 | 11 | 38 | 30 | 40 |
| 6. | Torpedo Kut. | 27 | 9 | 9 | 9 | 43 | 34 | 36 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 28 | 9 | 6 | 13 | 39 | 53 | 33 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | 29 |
| 9. | FC Spaeri | 27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 43 | 25 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20 | 44 | 17 |
VL Champions League
VL Conference League PlaysOff Xuống hạng
VL Conference League PlaysOff Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua