LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia vòng 23 | |||||
| 04/09 23h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 24 | |||||
| 05/09 19h00 | |||||
| 05/09 22h00 | |||||
| 06/09 00h00 | |||||
| 06/09 23h00 | |||||
Lịch VĐQG Georgia vòng 25 | |||||
| 09/09 22h00 | |||||
| 10/09 00h00 | |||||
| 10/09 00h00 | |||||
| 10/09 22h00 | |||||
| 11/09 00h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 26 | |||||
| 13/09 22h00 | |||||
| 14/09 00h00 | |||||
| 14/09 19h00 | |||||
| 14/09 22h00 | |||||
| 15/09 00h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia vòng 27 | |||||
| 19/09 22h00 | |||||
| 20/09 00h00 | |||||
| 20/09 22h00 | |||||
| 20/09 22h00 | |||||
| 21/09 00h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 28 | |||||
| 10/10 21h00 | |||||
| 10/10 21h00 | |||||
| 10/10 21h00 | |||||
| 10/10 21h00 | |||||
| 10/10 21h00 | |||||
Lịch VĐQG Georgia vòng 29 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
| 17/10 21h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 30 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
| 24/10 21h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia vòng 31 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
| 31/10 22h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Rustavi | 22 | 12 | 5 | 5 | 29 | 18 | 41 |
| 2. | Dinamo Batumi | 23 | 10 | 7 | 6 | 38 | 32 | 37 |
| 3. | Dinamo Tbilisi | 21 | 9 | 7 | 5 | 33 | 25 | 34 |
| 4. | FC Iberia 1999 | 20 | 10 | 4 | 6 | 30 | 22 | 34 |
| 5. | Torpedo Kut. | 22 | 8 | 7 | 7 | 36 | 25 | 31 |
| 6. | Samgurali Tskh. | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 40 | 31 |
| 7. | Dila Gori | 21 | 9 | 3 | 9 | 26 | 22 | 30 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 22 | 5 | 9 | 8 | 21 | 30 | 24 |
| 9. | FC Spaeri | 23 | 5 | 8 | 10 | 30 | 35 | 23 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 22 | 1 | 8 | 13 | 15 | 40 | 11 |
VL Champions League
VL Conference League PlaysOff Xuống hạng
VL Conference League PlaysOff Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua