Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. FC Iberia 1999 9 5 2 2 13 7 17
2. Dila Gori 9 5 1 3 8 6 16
3. FC Rustavi 9 4 3 2 11 7 15
4. Torpedo Kut. 8 3 2 3 13 7 11
5. FC Spaeri 9 3 2 4 12 12 11
6. Dinamo Tbilisi 9 2 5 2 8 8 11
7. Meshakhte Tkibuli 8 1 6 1 4 6 9
8. Gagra Tbilisi 8 2 3 3 8 11 9
9. Samgurali Tskh. 9 2 2 5 8 17 8
10. Dinamo Batumi 8 1 4 3 8 12 7
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua