Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan vòng 33

10/05
21h45
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.880.99
10/05
21h45
0 : 3/43
1.000.880.970.90
10/05
21h45
0 : 1 1/23 1/2
1.000.88-0.980.85
10/05
21h45
0 : 1 1/23 1/2
0.930.95-0.980.85
10/05
21h45
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.84-0.97
10/05
21h45
0 : 03 1/4
0.930.950.920.95
10/05
21h45
1/4 : 03 1/4
0.881.000.920.95
10/05
21h45
0 : 1/43
0.84-0.960.890.98
10/05
21h45
1 : 03 3/4
0.881.00-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan vòng 34

17/05
19h30
  
    
17/05
19h30
  
    
17/05
19h30
  
    
17/05
19h30
  
    
17/05
19h30
  
    
17/05
19h30
  
    
17/05
19h30
  
    
17/05
19h30
  
    
17/05
19h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSV Eindhoven 32 25 3 4 92 43 78
2. Feyenoord 32 18 7 7 67 43 61
3. NEC Nijmegen 32 15 11 6 74 50 56
4. Ajax 32 14 13 5 61 39 55
5. Twente 32 14 13 5 54 35 55
6. AZ Alkmaar 32 14 8 10 54 47 50
7. Heerenveen 32 14 8 10 57 51 50
8. Utrecht 32 13 8 11 51 41 47
9. Sparta Rotterdam 32 12 7 13 38 55 43
10. Groningen 32 12 6 14 45 43 42
11. Go Ahead Eagles 32 8 14 10 52 47 38
12. Zwolle 32 9 10 13 42 66 37
13. Fortuna Sittard 32 10 6 16 46 59 36
14. SBV Excelsior 32 9 7 16 39 53 34
15. Telstar 32 7 10 15 44 54 31
16. Volendam 32 8 7 17 33 52 31
17. NAC Breda 32 5 10 17 30 55 25
18. Heracles Almelo 32 5 4 23 34 80 19
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua