Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan vòng 25

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.900.990.910.97
28/02
22h30
0 : 1/23
-0.960.850.910.97
01/03
00h45
1 1/2 : 03 1/2
-0.960.850.87-0.99
01/03
03h00
0 : 1 1/43
0.930.960.920.96
01/03
18h15
3/4 : 03
0.86-0.980.84-0.96
01/03
20h30
1/2 : 02 3/4
0.900.980.930.95
01/03
20h30
0 : 1/43
-0.980.86-0.970.85
01/03
22h45
0 : 1/42 3/4
0.920.960.980.90
02/03
02h00
0 : 02 3/4
0.83-0.950.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan vòng 26

07/03
19h30
  
    
07/03
19h30
  
    
07/03
19h30
  
    
07/03
19h30
  
    
07/03
19h30
  
    
07/03
19h30
  
    
07/03
19h30
  
    
07/03
19h30
  
    
07/03
19h30
  
    

Lịch VĐQG Hà Lan vòng 27

14/03
19h30
  
    
14/03
19h30
  
    
14/03
19h30
  
    
14/03
19h30
  
    
14/03
19h30
  
    
14/03
19h30
  
    
14/03
19h30
  
    
14/03
19h30
  
    
14/03
19h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan vòng 28

21/03
19h30
  
    
21/03
19h30
  
    
21/03
19h30
  
    
21/03
19h30
  
    
21/03
19h30
  
    
21/03
19h30
  
    
21/03
19h30
  
    
21/03
19h30
  
    
21/03
19h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan vòng 29

04/04
19h30
  
    
04/04
19h30
  
    
04/04
19h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSV Eindhoven 24 20 2 2 70 29 62
2. Feyenoord 24 15 3 6 55 33 48
3. Ajax 24 11 10 3 47 31 43
4. NEC Nijmegen 23 12 6 5 58 39 42
5. AZ Alkmaar 24 11 6 7 42 38 39
6. Twente 24 9 11 4 39 26 38
7. Sparta Rotterdam 23 11 3 9 30 39 36
8. Utrecht 24 8 7 9 36 31 31
9. Groningen 24 9 4 11 31 32 31
10. Heerenveen 24 8 7 9 40 42 31
11. Fortuna Sittard 24 8 5 11 36 43 29
12. Zwolle 24 7 6 11 34 50 27
13. Go Ahead Eagles 24 5 11 8 37 39 26
14. SBV Excelsior 24 7 5 12 26 41 26
15. Volendam 24 6 6 12 26 39 24
16. NAC Breda 25 5 7 13 25 39 22
17. Telstar 25 4 9 12 31 41 21
18. Heracles Almelo 24 5 2 17 31 62 17
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua