Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀ LAN

Vòng 4
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.940.980.90
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.87-0.98-0.950.83
45
0-1
0 : 1/43 1/4
0.85-0.96-0.970.85
31/08
01h00
0 : 2 3/44 1/4
0.970.92-0.980.86
31/08
02h00
1/2 : 02 3/4
0.990.900.85-0.97
31/08
17h15
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.900.98
31/08
19h30
1/4 : 02 3/4
0.900.980.930.95
31/08
19h30
1/2 : 03
-0.980.860.85-0.97
31/08
21h45
1 : 03
0.960.920.970.91
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. NEC Nijmegen 3 3 0 0 12 1 9
2. PSV Eindhoven 3 3 0 0 12 3 9
3. Ajax 4 2 2 0 7 3 8
4. Utrecht 3 2 0 1 9 3 6
5. Feyenoord 2 2 0 0 4 1 6
6. Zwolle 2 2 0 0 3 0 6
7. Sparta Rotterdam 3 2 0 1 6 7 6
8. AZ Alkmaar 2 1 1 0 6 3 4
9. Volendam 4 0 4 0 6 6 4
10. Groningen 3 1 0 2 7 8 3
11. Twente 3 1 0 2 2 4 3
12. NAC Breda 3 1 0 2 2 6 3
13. Go Ahead Eagles 3 0 2 1 4 7 2
14. Fortuna Sittard 2 0 1 1 3 4 1
15. Heerenveen 2 0 1 1 2 3 1
16. Telstar 3 0 1 2 2 6 1
17. SBV Excelsior 3 0 0 3 2 11 0
18. Heracles Almelo 4 0 0 4 1 14 0
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua