LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc vòng 31 | |||||
| 09/10 12h00 | |||||
| 09/10 14h30 | |||||
| 09/10 14h30 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc vòng 30 | |||||
| 10/10 12h00 | |||||
| 10/10 14h30 | |||||
Lịch VĐQG Hàn Quốc vòng 31 | |||||
| 11/10 12h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc vòng 32 | |||||
| 17/10 12h00 | |||||
| 17/10 14h30 | |||||
| 18/10 12h00 | |||||
| 18/10 12h00 | |||||
| 18/10 14h30 | |||||
| 18/10 14h30 | |||||
| 18/10 14h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc vòng 33 | |||||
| 24/10 12h00 | |||||
| 24/10 12h00 | |||||
| 24/10 12h00 | |||||
| 24/10 12h00 | |||||
| 24/10 12h00 | |||||
| 24/10 12h00 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀN QUỐC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 25 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 47 |
| 3. | Jeju Utd | 30 | 12 | 10 | 8 | 35 | 29 | 46 |
| 4. | Jeonbuk H.Motor | 30 | 11 | 11 | 8 | 38 | 28 | 44 |
| 5. | Pohang Steelers | 31 | 12 | 7 | 12 | 31 | 34 | 43 |
| 6. | Gangwon | 29 | 10 | 12 | 7 | 36 | 28 | 42 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 37 | 40 |
| 8. | Incheon Utd | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 33 | 38 |
| 9. | Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | 38 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 31 | 7 | 11 | 13 | 31 | 43 | 32 |
| 12. | Gwangju | 30 | 1 | 12 | 17 | 21 | 63 | 15 |
Championship Round
Relegation Round
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua