Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HỒNG KÔNG

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 6

31/10
14h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 7

01/11
14h00
  
    
07/11
15h00
  
    
07/11
17h00
  
    
08/11
14h00
  
    
08/11
15h30
  
    
08/11
18h00
  
    

Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 8

20/11
19h00
  
    
21/11
14h00
  
    
21/11
14h00
  
    
22/11
14h00
  
    
28/11
14h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 9

29/11
14h00
  
    
29/11
15h30
  
    
12/12
14h00
  
    
12/12
14h00
  
    
13/12
14h00
  
    
13/12
15h30
  
    
13/12
17h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 10

19/12
14h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 14

20/12
14h00
  
    

Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 16

20/12
15h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 15

01/01
18h59
  
    
02/01
18h59
  
    
02/01
18h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 12

03/01
18h59
  
    
09/01
18h59
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 7

09/01
18h59
  
    

Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 9

10/01
18h59
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 12

10/01
18h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 9

10/01
18h59
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 13

30/01
18h59
  
    

Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 19

31/01
18h59
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 10

31/01
18h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 14

13/02
18h59
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 12

13/02
18h59
  
    

Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 15

14/02
18h59
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 14

14/02
18h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 15

27/02
18h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HỒNG KÔNG
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. North District 6 5 1 0 16 1 16
2. Lee Man FC 5 5 0 0 13 1 15
3. Kitchee 5 4 1 0 14 4 13
4. Southern District 4 3 0 1 9 6 9
5. Tai Po 5 2 1 2 9 8 7
6. Eastern AA 5 1 1 3 8 10 4
7. Eastern District SA 5 1 1 3 7 12 4
8. Hong Kong FC 5 1 1 3 6 13 4
9. Kowloon City 5 1 1 3 5 12 4
10. HK Rangers 7 1 0 6 6 17 3
11. Shatin SA 4 0 1 3 4 13 1
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua