LỊCH THI ĐẤU VĐQG HỒNG KÔNG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 5 | |||||
| 09/10 19h00 | |||||
| 10/10 15h00 | |||||
| 10/10 15h00 | |||||
| 11/10 15h00 | |||||
| 11/10 15h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 6 | |||||
| 17/10 15h00 | |||||
| 18/10 15h00 | |||||
| 18/10 17h30 | |||||
| 19/10 15h00 | |||||
| 19/10 17h30 | |||||
| 31/10 14h00 | |||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 7 | |||||
| 01/11 14h00 | |||||
| 07/11 15h00 | |||||
| 07/11 17h00 | |||||
| 08/11 14h00 | |||||
| 08/11 15h30 | |||||
| 08/11 18h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 8 | |||||
| 20/11 19h00 | |||||
| 21/11 14h00 | |||||
| 21/11 14h00 | |||||
| 22/11 14h00 | |||||
| 28/11 14h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 9 | |||||
| 29/11 14h00 | |||||
| 29/11 15h30 | |||||
| 12/12 14h00 | |||||
| 12/12 14h00 | |||||
| 13/12 14h00 | |||||
| 13/12 15h30 | |||||
| 13/12 17h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 10 | |||||
| 19/12 14h00 | |||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 14 | |||||
| 20/12 14h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 16 | |||||
| 20/12 15h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 15 | |||||
| 01/01 18h59 | |||||
| 02/01 18h59 | |||||
| 02/01 18h59 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 12 | |||||
| 03/01 18h59 | |||||
| 09/01 18h59 | |||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 7 | |||||
| 09/01 18h59 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 9 | |||||
| 10/01 18h59 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HỒNG KÔNG
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lee Man FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 12 |
| 2. | North District | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 0 | 10 |
| 3. | Kitchee | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 |
| 4. | Tai Po | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 6 |
| 5. | Southern District | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 |
| 6. | Eastern AA | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 |
| 7. | Eastern District SA | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 |
| 8. | Hong Kong FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 |
| 9. | Kowloon City | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | 3 |
| 10. | HK Rangers | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | 0 |
| 11. | Shatin SA | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | 0 |
AFC Champions League
VL AFC Champions League
Xuống hạng
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua