LỊCH THI ĐẤU VĐQG HỒNG KÔNG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 15 | |||||
| 28/02 14h00 | 3/4 : 0 | 3 | |||
| 0.85 | 0.85 | 0.89 | 0.81 | ||
| 28/02 17h00 | 1 1/4 : 0 | 3 1/2 | |||
| 0.79 | 0.91 | 0.89 | 0.81 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 16 | |||||
| 01/03 13h00 | |||||
| 01/03 13h00 | |||||
| 01/03 16h00 | |||||
| 04/03 18h00 | |||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 17 | |||||
| 14/03 13h00 | |||||
| 14/03 13h00 | |||||
| 14/03 16h00 | |||||
| 15/03 13h00 | |||||
| 15/03 14h30 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 18 | |||||
| 21/03 13h00 | |||||
| 21/03 16h00 | |||||
| 22/03 13h00 | |||||
| 22/03 13h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 15 | |||||
| 03/04 14h00 | |||||
| 04/04 14h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 19 | |||||
| 11/04 14h00 | |||||
| 11/04 17h00 | |||||
| 12/04 14h00 | |||||
| 12/04 14h00 | |||||
| 12/04 17h00 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Kitchee | 14 | 12 | 2 | 0 | 34 | 12 | 38 |
| 2. | Lee Man FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 37 | 15 | 26 |
| 3. | North District | 14 | 7 | 4 | 3 | 27 | 19 | 25 |
| 4. | Tai Po | 14 | 6 | 4 | 4 | 29 | 23 | 22 |
| 5. | Eastern District SA | 14 | 5 | 2 | 7 | 12 | 9 | 17 |
| 6. | Eastern AA | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 24 | 17 |
| 7. | HK Rangers | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 24 | 16 |
| 8. | Southern District | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 22 | 14 |
| 9. | Kowloon City | 14 | 4 | 2 | 8 | 15 | 27 | 14 |
| 10. | Hong Kong FC | 15 | 1 | 1 | 13 | 10 | 39 | 4 |
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua