LỊCH THI ĐẤU VĐQG HỒNG KÔNG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 18 | |||||
| 21/03 14h00 | |||||
| 21/03 17h00 | |||||
| 22/03 14h00 | |||||
| 22/03 14h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 15 | |||||
| 03/04 14h00 | |||||
| 04/04 14h00 | |||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 19 | |||||
| 11/04 14h00 | |||||
| 11/04 17h00 | |||||
| 12/04 14h00 | |||||
| 12/04 14h00 | |||||
| 12/04 17h00 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Kitchee | 16 | 14 | 2 | 0 | 43 | 14 | 44 |
| 2. | Lee Man FC | 15 | 10 | 3 | 2 | 44 | 16 | 33 |
| 3. | North District | 16 | 8 | 5 | 3 | 31 | 22 | 29 |
| 4. | Tai Po | 16 | 7 | 4 | 5 | 31 | 25 | 25 |
| 5. | Eastern AA | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 25 | 21 |
| 6. | Eastern District SA | 16 | 5 | 3 | 8 | 14 | 12 | 18 |
| 7. | Southern District | 16 | 5 | 2 | 9 | 15 | 24 | 17 |
| 8. | Kowloon City | 16 | 5 | 2 | 9 | 20 | 32 | 17 |
| 9. | HK Rangers | 15 | 5 | 1 | 9 | 19 | 33 | 16 |
| 10. | Hong Kong FC | 17 | 1 | 1 | 15 | 12 | 48 | 4 |
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua