Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary vòng 26

14/03
22h00
0 : 1/23
0.850.910.960.80
14/03
22h00
  
    
14/03
22h00
0 : 1/22 1/2
0.980.780.960.80
14/03
22h00
0 : 1 1/43 1/4
0.910.850.830.93
14/03
22h00
0 : 3/42 1/2
0.770.990.820.94
14/03
22h00
0 : 1/22 1/4
0.980.780.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Hungary vòng 27

21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    
21/03
22h00
  
    

Lịch VĐQG Hungary vòng 28

04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    
04/04
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary vòng 29

11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    
11/04
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary vòng 30

18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
18/04
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Gyori ETO 25 14 7 4 50 27 49
2. Ferencvaros 25 15 4 6 49 27 49
3. Debreceni 24 12 7 5 38 28 43
4. Zalaegerzseg 25 10 8 7 38 31 38
5. Kisvarda FC 25 11 5 9 31 37 38
6. Paksi 25 10 7 8 46 37 37
7. Puskas Akademia 25 10 5 10 31 31 35
8. Nyiregyhaza 25 7 7 11 34 43 28
9. MTK Budapest 25 7 6 12 45 54 27
10. Ujpest 24 7 6 11 31 40 27
11. Diosgyori 25 5 10 10 33 40 25
12. Kazincbarcikai SC 25 4 2 19 21 52 14
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua