Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN

Vòng 17
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Iran

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.77-0.950.75
FT
2-2
0 : 1/41 1/4
-0.880.700.820.98
FT
2-2
0 : 1/41 1/2
0.80-0.980.830.97
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.960.861.000.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.76-0.940.950.85
FT
2-0
0 : 1/41 1/2
0.860.960.880.92
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.950.87-0.990.79
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Persepolis 17 8 7 2 19 10 31
2. Sepahan 17 9 4 4 19 10 31
3. Gol Gohar 17 8 5 4 16 13 29
4. Tractor SC 17 6 9 2 22 9 27
5. Esteghlal Tehran 17 6 9 2 20 13 27
6. Chad. Ardakan 17 6 8 3 18 16 26
7. Malavan Bandar 17 5 9 3 11 12 24
8. Kheybar Khorram. 17 5 7 5 16 16 22
9. Fajr Sepasi 17 5 6 6 18 20 21
10. Peykan 17 4 7 6 13 15 19
11. Foolad Khozestan 17 3 9 5 9 11 18
12. Esteghlal Khu. 17 4 6 7 12 18 18
13. Aluminium Arak 17 4 4 9 11 18 16
14. Shamsazar Qazvin 17 1 12 4 10 13 15
15. Zobahan 17 2 9 6 9 15 15
16. Mes Rafsanjan 17 2 5 10 11 25 11
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua