Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel vòng 31

06/05
23h30
1/4 : 02 3/4
0.850.850.860.84
07/05
00h00
3/4 : 03
0.880.820.760.94
10/05
00h15
  
    
10/05
00h30
  
    
10/05
00h30
  
    
10/05
00h30
  
    
11/05
00h00
  
    
11/05
00h00
  
    
11/05
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel vòng 32

13/05
00h00
  
    
13/05
00h00
  
    
13/05
00h00
  
    
14/05
00h00
  
    
14/05
00h00
  
    
14/05
00h00
  
    
14/05
00h00
  
    

Lịch VĐQG Israel vòng 33

17/05
00h00
  
    
17/05
00h00
  
    
17/05
00h00
  
    
17/05
00h00
  
    
17/05
00h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hap. Beer Sheva 26 18 5 3 58 25 59
2. Beitar Jerusalem 26 17 6 3 61 29 57
3. Hapoel Tel Aviv 26 15 6 5 46 26 51
4. Maccabi TA 26 14 7 5 55 32 49
5. Maccabi Haifa 26 11 9 6 50 28 42
6. H. Petah Tikva 26 9 10 7 41 36 37
7. Maccabi Netanya 26 10 5 11 45 55 35
8. Bnei Sakhnin 26 8 8 10 27 35 32
9. HIK Shmona 26 7 6 13 37 46 27
10. Ironi Tiberias 26 7 6 13 32 52 27
11. Hapoel Haifa 26 6 7 13 31 44 25
12. Ashdod 26 5 9 12 32 50 24
13. Hapoel Jerusalem 26 4 9 13 22 37 21
14. Maccabi Bnei Raina 26 3 3 20 17 59 12
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua