Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel vòng 24

21/02
20h00
0 : 1 3/43 1/4
0.950.750.870.83
21/02
22h30
0 : 13
0.890.810.830.87
21/02
23h30
0 : 02 1/4
0.890.810.890.81
22/02
00h30
0 : 1/42 1/2
0.840.860.860.84
22/02
00h30
1 : 02 1/2
0.740.960.900.80
23/02
00h15
0 : 23 1/2
0.940.760.940.76
24/02
00h30
1/2 : 03 1/4
0.810.890.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Israel vòng 25

28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    

Lịch VĐQG Israel vòng 26

07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hap. Beer Sheva 23 17 3 3 53 22 54
2. Beitar Jerusalem 23 14 6 3 48 25 48
3. Hapoel Tel Aviv 23 14 4 5 44 26 46
4. Maccabi TA 23 12 7 4 47 26 43
5. Maccabi Haifa 23 10 9 4 46 24 39
6. H. Petah Tikva 23 8 8 7 39 35 32
7. Maccabi Netanya 23 9 4 10 40 45 31
8. Bnei Sakhnin 23 7 7 9 25 33 28
9. Hapoel Haifa 23 6 5 12 29 39 23
10. Ashdod 23 5 8 10 28 44 23
11. Ironi Tiberias 23 6 5 12 28 48 23
12. HIK Shmona 23 5 6 12 33 42 21
13. Hapoel Jerusalem 23 4 8 11 22 34 20
14. Maccabi Bnei Raina 23 3 2 18 16 55 11
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua