Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia vòng 7

17/10
01h45
0 : 1/43 1/4
-0.930.820.881.00
17/10
20h00
  
    
17/10
23h00
  
    
18/10
01h45
  
    
18/10
17h30
  
    
18/10
20h00
  
    
18/10
23h00
  
    
19/10
01h45
  
    
19/10
23h30
  
    
20/10
01h45
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Italia vòng 8

24/10
01h45
  
    
24/10
20h00
  
    
24/10
20h00
  
    
24/10
23h00
  
    
25/10
01h45
  
    
25/10
18h30
  
    
25/10
21h00
  
    
25/10
21h00
  
    
26/10
00h00
  
    
26/10
02h45
  
    

Lịch VĐQG Italia vòng 9

28/10
00h30
  
    
28/10
02h45
  
    
28/10
02h45
  
    
29/10
00h30
  
    
29/10
00h30
  
    
29/10
00h30
  
    
29/10
02h45
  
    
29/10
02h45
  
    
30/10
00h30
  
    
30/10
02h45
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Italia vòng 10

31/10
21h00
  
    
01/11
00h00
  
    
01/11
02h45
  
    
01/11
18h30
  
    
01/11
21h00
  
    
01/11
21h00
  
    
02/11
00h00
  
    
02/11
02h45
  
    
03/11
00h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Inter Milan 6 5 1 0 18 8 16
2. Lazio 6 5 1 0 11 4 16
3. Roma 6 4 2 0 14 3 14
4. Cagliari 6 4 1 1 6 3 13
5. AC Milan 6 3 3 0 11 5 12
6. Juventus 6 3 2 1 9 5 11
7. Como 6 3 2 1 9 6 11
8. Napoli 6 3 1 2 10 6 10
9. Frosinone 6 3 1 2 9 7 10
10. Sassuolo 6 2 2 2 10 10 8
11. Atalanta 5 2 0 3 5 7 6
12. Lecce 6 2 0 4 6 12 6
13. Bologna 6 1 2 3 5 7 5
14. Udinese 5 1 1 3 8 11 4
15. Torino 5 1 1 3 5 8 4
16. Monza 6 1 1 4 9 15 4
17. Parma 6 1 1 4 4 10 4
18. Cremonese 38 8 10 20 32 57 34
18. Genoa 6 1 1 4 5 11 4
19. Verona 38 3 12 23 25 61 21
19. Fiorentina 6 1 1 4 7 14 4
20. Venezia 5 0 0 5 4 13 0
20. Pisa 38 2 12 24 26 71 18
  Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Lazio 4 4 0 0 100.0%
2. Cagliari 6 6 0 0 100.0%
3. Frosinone 6 5 0 1 83.3%
4. Roma 5 4 1 0 80.0%
5. AC Milan 5 4 0 1 80.0%
6. Sassuolo 5 3 1 1 60.0%
7. Torino 5 3 0 2 60.0%
8. Inter Milan 6 3 2 1 50.0%
9. Napoli 6 3 0 3 50.0%
10. Juventus 5 2 0 3 40.0%
11. Como 5 2 0 3 40.0%
12. Udinese 5 2 1 2 40.0%
13. Atalanta 6 2 1 3 33.3%
14. Fiorentina 6 2 0 4 33.3%
15. Lecce 6 2 0 4 33.3%
16. Parma 5 1 1 3 20.0%
17. Genoa 6 1 0 5 16.7%
18. Bologna 6 1 0 5 16.7%
19. Monza 6 1 1 4 16.7%
20. Venezia 6 0 0 6 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Cagliari 4 2 0 0 16.0% 83.0%
2. Bologna 3 2 1 0 33.0% 66.0%
3. Lazio 2 1 1 0 50.0% 50.0%
4. Juventus 1 4 0 0 80.0% 20.0%
5. Genoa 1 4 1 0 33.0% 66.0%
6. Inter Milan 1 1 3 1 16.0% 83.0%
7. Atalanta 1 4 1 0 33.0% 66.0%
8. Como 1 3 1 0 60.0% 40.0%
9. Frosinone 1 4 1 0 33.0% 66.0%
10. Napoli 1 4 1 0 33.0% 66.0%
11. Udinese 1 2 1 1 20.0% 80.0%
12. Roma 1 1 3 0 80.0% 20.0%
13. Parma 1 4 0 0 40.0% 60.0%
14. Lecce 1 3 2 0 33.0% 66.0%
15. Venezia 0 3 3 0 83.0% 16.0%
16. Sassuolo 0 4 1 0 40.0% 60.0%
17. Torino 0 5 0 0 20.0% 80.0%
18. AC Milan 0 5 0 0 60.0% 40.0%
19. Monza 0 2 4 0 33.0% 66.0%
20. Fiorentina 0 4 2 0 50.0% 50.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Inter Milan 5 1 5 1
2. Monza 5 1 5 1
3. Fiorentina 5 1 5 1
4. Atalanta 4 2 4 2
5. Roma 4 1 3 2
6. Lecce 4 2 5 1
7. Sassuolo 4 1 3 2
8. Torino 4 1 3 2
9. Genoa 3 3 5 1
10. Frosinone 3 3 6 0
11. Napoli 3 3 3 3
12. Udinese 3 2 4 1
13. Venezia 3 3 3 3
14. Bologna 2 4 3 3
15. Como 2 3 4 1
16. Parma 2 3 3 2
17. AC Milan 2 3 1 4
18. Cagliari 1 5 4 2
19. Lazio 1 3 2 2
20. Juventus 0 5 3 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1