Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia vòng 32

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.900.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.970.85
FT
1-1
1 : 02
0.79-0.920.84-0.96
12/04
22h59
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.950.93
13/04
01h45
1/4 : 02 1/2
0.83-0.94-0.980.86
14/04
01h45
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Italia vòng 33

17/04
23h30
3/4 : 02 3/4
0.990.89-0.970.85
18/04
01h45
0 : 1 3/43
0.83-0.950.950.93
18/04
20h00
  
    
18/04
23h00
  
    
19/04
01h45
  
    
19/04
17h30
  
    
19/04
20h00
  
    
19/04
23h00
  
    
20/04
01h45
  
    
21/04
01h45
  
    

Lịch VĐQG Italia vòng 34

25/04
01h45
  
    
25/04
20h00
  
    
25/04
23h00
  
    
26/04
01h45
  
    
26/04
17h30
  
    
26/04
20h00
  
    
26/04
23h00
  
    
27/04
01h45
  
    
27/04
23h30
  
    
28/04
01h45
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Italia vòng 35

03/05
20h00
  
    
03/05
20h00
  
    
03/05
20h00
  
    
03/05
20h00
  
    
03/05
20h00
  
    
03/05
20h00
  
    
03/05
20h00
  
    
03/05
20h00
  
    
03/05
20h00
  
    
03/05
20h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia vòng 36

10/05
20h00
  
    
10/05
20h00
  
    
10/05
20h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Inter Milan 31 23 3 5 71 26 72
2. Napoli 32 20 6 6 48 31 66
3. AC Milan 32 18 9 5 47 27 63
4. Juventus 32 17 9 6 55 29 60
5. Como 31 16 10 5 53 22 58
6. Roma 32 18 3 11 45 28 57
7. Atalanta 32 14 11 7 44 28 53
8. Bologna 31 13 6 12 40 37 45
9. Lazio 31 11 11 9 32 29 44
10. Udinese 32 12 7 13 38 42 43
11. Sassuolo 32 12 6 14 39 43 42
12. Torino 32 11 6 15 37 54 39
13. Genoa 32 9 9 14 38 45 36
14. Parma 32 8 12 12 23 40 36
15. Cagliari 32 8 9 15 33 44 33
16. Fiorentina 31 7 11 13 36 44 32
17. Cremonese 32 6 9 17 26 47 27
18. Lecce 31 7 6 18 21 43 27
19. Verona 32 3 9 20 23 55 18
20. Pisa 32 2 12 18 23 58 18
  Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Inter Milan 31 18 1 12 58.1%
2. Como 31 18 1 12 58.1%
3. Cagliari 32 18 3 11 56.2%
4. Torino 32 17 1 14 53.1%
5. Roma 32 17 4 11 53.1%
6. Sassuolo 31 16 2 13 51.6%
7. Parma 31 16 3 12 51.6%
8. Udinese 32 16 1 15 50.0%
9. Napoli 31 15 3 13 48.4%
10. Bologna 31 15 1 15 48.4%
11. Lecce 31 14 3 14 45.2%
12. Juventus 32 14 4 14 43.8%
13. Atalanta 32 14 1 17 43.8%
14. AC Milan 32 14 5 13 43.8%
15. Lazio 31 13 0 18 41.9%
16. Pisa 32 13 4 15 40.6%
17. Cremonese 32 12 3 17 37.5%
18. Genoa 31 10 5 16 32.3%
19. Fiorentina 31 10 3 18 32.3%
20. Verona 32 9 4 19 28.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Roma 13 14 4 1 34.0% 65.0%
2. Pisa 12 8 11 1 56.0% 43.0%
3. Lazio 12 14 5 0 64.0% 35.0%
4. Parma 12 14 5 0 58.0% 41.0%
5. Lecce 12 15 4 0 41.0% 58.0%
6. AC Milan 11 15 6 0 37.0% 62.0%
7. Cremonese 10 15 7 0 53.0% 46.0%
8. Napoli 10 13 8 0 38.0% 61.0%
9. Verona 9 15 8 0 50.0% 50.0%
10. Torino 9 14 9 0 34.0% 65.0%
11. Udinese 9 16 7 0 43.0% 56.0%
12. Bologna 9 14 8 0 45.0% 54.0%
13. Juventus 8 16 7 1 50.0% 50.0%
14. Atalanta 8 19 5 0 56.0% 43.0%
15. Como 8 16 7 0 64.0% 35.0%
16. Sassuolo 8 16 7 0 38.0% 61.0%
17. Cagliari 8 18 6 0 53.0% 46.0%
18. Fiorentina 8 15 8 0 48.0% 51.0%
19. Genoa 6 19 6 0 48.0% 51.0%
20. Inter Milan 6 14 8 3 41.0% 58.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Torino 20 12 24 8
2. Verona 19 13 21 11
3. Fiorentina 18 13 20 11
4. Napoli 17 14 24 7
5. Sassuolo 17 14 24 7
6. Genoa 17 14 20 11
7. Udinese 16 16 23 9
8. Inter Milan 16 15 25 6
9. Pisa 15 17 18 14
10. Bologna 15 16 15 16
11. Cagliari 15 17 20 12
12. AC Milan 14 18 19 13
13. Juventus 14 18 23 9
14. Como 14 17 21 10
15. Cremonese 13 19 19 13
16. Roma 12 20 20 12
17. Lecce 12 19 18 13
18. Atalanta 12 20 24 8
19. Parma 10 21 16 15
20. Lazio 8 23 16 15

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1