Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA

Vòng 21
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.910.970.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.931.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.78-0.900.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.890.990.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 02
0.930.950.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.920.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.940.940.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.900.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
20/01
00h30
0 : 02
0.78-0.890.77-0.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
20/01
02h45
0 : 02
-0.980.87-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Inter Milan 21 16 1 4 44 17 49
2. AC Milan 21 13 7 1 34 16 46
3. Napoli 21 13 4 4 31 17 43
4. Roma 21 14 0 7 26 12 42
5. Juventus 21 11 6 4 32 17 39
6. Como 20 9 7 4 28 16 34
7. Atalanta 21 8 8 5 26 20 32
8. Bologna 21 8 6 7 30 24 30
9. Lazio 20 7 7 6 21 16 28
10. Udinese 21 7 5 9 22 33 26
11. Sassuolo 21 6 5 10 23 28 23
12. Parma 21 5 8 8 14 22 23
13. Torino 21 6 5 10 21 34 23
14. Cagliari 21 5 7 9 22 30 22
15. Cremonese 20 5 7 8 20 28 22
16. Genoa 21 4 8 9 22 29 20
17. Fiorentina 21 3 8 10 23 32 17
18. Lecce 21 4 5 12 13 29 17
19. Pisa 21 1 11 9 16 31 14
20. Verona 20 2 7 11 17 34 13
  Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Roma 21 13 1 7 61.9%
2. Cagliari 21 13 2 6 61.9%
3. Pisa 21 12 1 8 57.1%
4. Como 20 11 0 9 55.0%
5. Inter Milan 21 11 1 9 52.4%
6. Parma 21 11 3 7 52.4%
7. AC Milan 21 11 3 7 52.4%
8. Napoli 21 10 2 9 47.6%
9. Torino 21 10 0 11 47.6%
10. Bologna 21 10 1 10 47.6%
11. Cremonese 20 9 3 8 45.0%
12. Juventus 21 9 2 10 42.9%
13. Sassuolo 21 9 2 10 42.9%
14. Udinese 21 9 0 12 42.9%
15. Lecce 21 9 2 10 42.9%
16. Lazio 20 8 0 12 40.0%
17. Atalanta 21 8 1 12 38.1%
18. Verona 20 6 3 11 30.0%
19. Genoa 21 6 5 10 28.6%
20. Fiorentina 21 6 2 13 28.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Roma 11 8 2 0 33.0% 66.0%
2. Lazio 9 8 3 0 65.0% 35.0%
3. Parma 9 10 2 0 61.0% 38.0%
4. Lecce 9 9 3 0 42.0% 57.0%
5. Pisa 8 6 7 0 66.0% 33.0%
6. Napoli 8 7 6 0 52.0% 47.0%
7. Torino 7 9 5 0 38.0% 61.0%
8. AC Milan 7 9 5 0 42.0% 57.0%
9. Juventus 6 12 2 1 47.0% 52.0%
10. Cremonese 6 8 6 0 60.0% 40.0%
11. Como 6 10 4 0 70.0% 30.0%
12. Sassuolo 6 10 5 0 47.0% 52.0%
13. Genoa 5 13 3 0 47.0% 52.0%
14. Inter Milan 5 9 6 1 38.0% 61.0%
15. Atalanta 5 13 3 0 61.0% 38.0%
16. Verona 5 9 6 0 55.0% 45.0%
17. Udinese 5 11 5 0 47.0% 52.0%
18. Cagliari 5 12 4 0 52.0% 47.0%
19. Bologna 5 9 7 0 61.0% 38.0%
20. Fiorentina 5 10 6 0 57.0% 42.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Torino 12 9 15 6
2. Genoa 12 9 15 6
3. Inter Milan 12 9 16 5
4. Verona 12 8 14 6
5. Fiorentina 12 9 12 9
6. AC Milan 10 11 12 9
7. Sassuolo 10 11 14 7
8. Udinese 10 11 16 5
9. Cagliari 10 11 13 8
10. Bologna 10 11 11 10
11. Napoli 9 12 15 6
12. Pisa 8 13 11 10
13. Juventus 8 13 14 7
14. Cremonese 8 12 13 7
15. Lecce 7 14 12 9
16. Como 7 13 12 8
17. Parma 6 15 11 10
18. Atalanta 6 15 15 6
19. Roma 5 16 14 7
20. Lazio 4 16 9 11

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1