Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia vòng 35

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.82-0.940.881.00
03/05
17h30
0 : 1/22 1/4
0.881.000.920.96
03/05
20h00
3/4 : 02 3/4
0.940.940.960.92
03/05
23h00
0 : 1 3/43
0.80-0.93-0.950.83
04/05
01h45
0 : 1 3/43
0.83-0.940.83-0.95
04/05
23h30
0 : 02 1/4
-0.920.790.930.95
05/05
01h45
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Italia vòng 36

09/05
01h45
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
23h00
  
    
10/05
01h45
  
    
10/05
17h30
  
    
10/05
20h00
  
    
10/05
20h00
  
    
10/05
23h00
  
    
11/05
01h45
  
    
12/05
01h45
  
    

Lịch VĐQG Italia vòng 37

17/05
20h00
  
    
17/05
20h00
  
    
17/05
20h00
  
    
17/05
20h00
  
    
17/05
20h00
  
    
17/05
20h00
  
    
17/05
20h00
  
    
17/05
20h00
  
    
17/05
20h00
  
    
17/05
20h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Italia vòng 38

24/05
20h00
  
    
24/05
20h00
  
    
24/05
20h00
  
    
24/05
20h00
  
    
24/05
20h00
  
    
24/05
20h00
  
    
24/05
20h00
  
    
24/05
20h00
  
    
24/05
20h00
  
    
24/05
20h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Inter Milan 34 25 4 5 80 31 79
2. Napoli 35 21 7 7 52 33 70
3. AC Milan 34 19 10 5 48 27 67
4. Juventus 34 18 10 6 57 29 64
5. Como 35 17 11 7 59 28 62
6. Roma 34 19 4 11 48 29 61
7. Atalanta 35 14 13 8 47 32 55
8. Lazio 34 12 12 10 37 33 48
9. Bologna 34 14 6 14 42 41 48
10. Udinese 35 13 8 14 43 46 47
11. Sassuolo 34 13 7 14 41 44 46
12. Parma 34 10 12 12 25 40 42
13. Torino 35 11 8 16 39 58 41
14. Genoa 35 10 10 15 40 48 40
15. Fiorentina 34 8 13 13 38 45 37
16. Cagliari 34 9 9 16 36 49 36
17. Lecce 35 8 8 19 24 47 32
18. Cremonese 34 6 10 18 26 51 28
19. Verona 34 3 10 21 23 56 19
20. Pisa 35 2 12 21 25 63 18
  Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Inter Milan 34 20 1 13 58.8%
2. Parma 34 19 3 12 55.9%
3. Cagliari 34 19 3 12 55.9%
4. Como 35 19 1 15 54.3%
5. Sassuolo 34 18 2 14 52.9%
6. Roma 34 18 5 11 52.9%
7. Torino 35 18 2 15 51.4%
8. Udinese 35 18 1 16 51.4%
9. Napoli 35 17 3 15 48.6%
10. Lecce 35 17 3 15 48.6%
11. Bologna 34 16 1 17 47.1%
12. Juventus 34 15 5 14 44.1%
13. Lazio 34 14 0 20 41.2%
14. AC Milan 34 14 7 13 41.2%
15. Atalanta 35 14 2 19 40.0%
16. Genoa 35 13 5 17 37.1%
17. Pisa 35 13 4 18 37.1%
18. Cremonese 34 12 4 18 35.3%
19. Fiorentina 34 11 3 20 32.4%
20. Verona 34 9 5 20 26.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Parma 14 15 5 0 55.0% 44.0%
2. Pisa 13 10 11 1 51.0% 48.0%
3. Lazio 13 15 6 0 64.0% 35.0%
4. Roma 13 16 4 1 38.0% 61.0%
5. AC Milan 13 15 6 0 38.0% 61.0%
6. Lecce 13 18 4 0 45.0% 54.0%
7. Cremonese 11 15 8 0 55.0% 44.0%
8. Verona 11 15 8 0 50.0% 50.0%
9. Napoli 11 15 9 0 45.0% 54.0%
10. Torino 10 15 10 0 40.0% 60.0%
11. Udinese 10 17 8 0 45.0% 54.0%
12. Fiorentina 10 16 8 0 50.0% 50.0%
13. Juventus 9 17 7 1 52.0% 47.0%
14. Atalanta 9 20 6 0 57.0% 42.0%
15. Como 9 18 7 1 62.0% 37.0%
16. Sassuolo 9 18 7 0 38.0% 61.0%
17. Bologna 9 17 8 0 50.0% 50.0%
18. Cagliari 8 19 7 0 50.0% 50.0%
19. Genoa 7 22 6 0 48.0% 51.0%
20. Inter Milan 6 15 9 4 41.0% 58.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Torino 21 14 26 9
2. Verona 19 15 22 12
3. Sassuolo 19 15 26 8
4. Genoa 19 16 23 12
5. Inter Milan 19 15 27 7
6. Napoli 18 17 27 8
7. Fiorentina 18 16 22 12
8. Pisa 17 18 19 16
9. Udinese 17 18 25 10
10. Cagliari 17 17 21 13
11. Como 16 19 24 11
12. Bologna 15 19 18 16
13. AC Milan 14 20 20 14
14. Cremonese 14 20 20 14
15. Juventus 14 20 24 10
16. Lecce 13 22 20 15
17. Atalanta 13 22 26 9
18. Roma 12 22 22 12
19. Parma 10 24 17 17
20. Lazio 9 25 19 15

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1