Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia vòng 11

07/11
02h45
  
    
07/11
21h00
  
    
07/11
21h00
  
    
08/11
00h00
  
    
08/11
02h45
  
    
08/11
18h30
  
    
08/11
21h00
  
    
08/11
21h00
  
    
09/11
00h00
  
    
09/11
02h45
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lazio 10 9 1 0 24 8 28
2. Inter Milan 10 8 1 1 26 13 25
3. Roma 10 7 3 0 28 10 24
4. Como 10 7 2 1 18 8 23
5. AC Milan 10 6 3 1 21 12 21
6. Frosinone 10 6 2 2 24 14 20
7. Juventus 10 5 2 3 13 10 17
8. Napoli 10 4 2 4 17 13 14
9. Bologna 10 4 2 4 14 13 14
10. Torino 10 4 1 5 14 16 13
11. Genoa 10 4 1 5 10 14 13
12. Cagliari 10 4 1 5 9 15 13
13. Atalanta 9 3 2 4 16 17 11
14. Lecce 10 3 0 7 11 21 9
15. Sassuolo 9 2 2 5 14 22 8
16. Monza 10 2 1 7 17 24 7
17. Fiorentina 9 1 2 6 11 21 5
18. Parma 9 1 2 6 5 15 5
18. Cremonese 38 8 10 20 32 57 34
19. Verona 38 3 12 23 25 61 21
19. Udinese 10 1 2 7 11 23 5
20. Venezia 10 1 0 9 6 20 3
20. Pisa 38 2 12 24 26 71 18
  Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Frosinone 10 9 0 1 90.0%
2. Roma 9 7 2 0 77.8%
3. Lazio 8 6 1 1 75.0%
4. AC Milan 9 6 1 2 66.7%
5. Cagliari 10 6 1 3 60.0%
6. Como 9 5 0 4 55.6%
7. Torino 9 5 0 4 55.6%
8. Inter Milan 10 5 2 3 50.0%
9. Juventus 9 4 0 5 44.4%
10. Genoa 10 4 0 6 40.0%
11. Napoli 10 4 1 5 40.0%
12. Bologna 10 4 0 6 40.0%
13. Fiorentina 10 4 0 6 40.0%
14. Sassuolo 9 3 1 5 33.3%
15. Parma 9 3 2 4 33.3%
16. Atalanta 10 3 2 5 30.0%
17. Lecce 10 3 0 7 30.0%
18. Udinese 9 2 2 5 22.2%
19. Venezia 10 2 0 8 20.0%
20. Monza 10 2 1 7 20.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Cagliari 4 4 2 0 40.0% 60.0%
2. Venezia 3 4 3 0 60.0% 40.0%
3. Bologna 3 4 3 0 50.0% 50.0%
4. Genoa 2 7 1 0 40.0% 60.0%
5. Lazio 2 4 1 1 25.0% 75.0%
6. Como 2 4 3 0 66.0% 33.0%
7. Napoli 2 5 3 0 40.0% 60.0%
8. Udinese 2 4 1 2 33.0% 66.0%
9. Parma 2 7 0 0 33.0% 66.0%
10. Juventus 1 8 0 0 77.0% 22.0%
11. Inter Milan 1 3 5 1 40.0% 60.0%
12. Atalanta 1 5 3 1 30.0% 70.0%
13. Frosinone 1 5 3 1 50.0% 50.0%
14. Roma 1 2 5 1 77.0% 22.0%
15. Lecce 1 6 3 0 40.0% 60.0%
16. Sassuolo 0 5 3 1 55.0% 44.0%
17. Torino 0 7 2 0 33.0% 66.0%
18. AC Milan 0 6 3 0 66.0% 33.0%
19. Monza 0 3 7 0 30.0% 70.0%
20. Fiorentina 0 5 5 0 60.0% 40.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monza 9 1 9 1
2. Fiorentina 9 1 8 2
3. Inter Milan 8 2 7 3
4. Atalanta 8 2 8 2
5. Roma 7 2 6 3
6. Lecce 7 3 9 1
7. Sassuolo 7 2 6 3
8. Torino 7 2 6 3
9. Frosinone 6 4 9 1
10. Bologna 5 5 6 4
11. Lazio 5 3 5 3
12. Napoli 5 5 5 5
13. Udinese 5 4 7 2
14. Parma 5 4 5 4
15. AC Milan 5 4 5 4
16. Cagliari 4 6 7 3
17. Genoa 4 6 8 2
18. Como 4 5 7 2
19. Venezia 3 7 5 5
20. Juventus 1 8 6 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1