Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia vòng 27

FT
2-0
0 : 02
0.930.95-0.960.84
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.78-0.900.970.91
03/03
00h30
1/2 : 02 1/4
0.890.990.910.97
03/03
02h45
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Italia vòng 28

08/03
20h00
  
    
08/03
20h00
  
    
08/03
20h00
  
    
08/03
20h00
  
    
08/03
20h00
  
    
08/03
20h00
  
    
08/03
20h00
  
    
08/03
20h00
  
    
08/03
20h00
  
    
08/03
20h00
  
    

Lịch VĐQG Italia vòng 29

15/03
20h00
  
    
15/03
20h00
  
    
15/03
20h00
  
    
15/03
20h00
  
    
15/03
20h00
  
    
15/03
20h00
  
    
15/03
20h00
  
    
15/03
20h00
  
    
15/03
20h00
  
    
15/03
20h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Italia vòng 30

22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    
22/03
20h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia vòng 31

04/04
20h00
  
    
04/04
20h00
  
    
04/04
20h00
  
    
04/04
20h00
  
    
04/04
20h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Inter Milan 27 22 1 4 64 21 67
2. AC Milan 27 16 9 2 43 20 57
3. Napoli 27 16 5 6 41 28 53
4. Roma 27 16 3 8 37 19 51
5. Como 27 13 9 5 44 20 48
6. Juventus 27 13 8 6 46 28 47
7. Atalanta 27 12 9 6 37 24 45
8. Sassuolo 27 11 5 11 34 36 38
9. Bologna 26 10 6 10 35 32 36
10. Lazio 27 8 10 9 26 27 34
11. Parma 27 8 9 10 20 32 33
12. Udinese 26 9 5 12 28 39 32
13. Cagliari 27 7 9 11 29 36 30
14. Torino 27 8 6 13 27 47 30
15. Genoa 27 6 9 12 32 39 27
16. Fiorentina 26 5 9 12 30 39 24
17. Cremonese 27 5 9 13 21 38 24
18. Lecce 27 6 6 15 18 36 24
19. Pisa 26 1 12 13 20 43 15
20. Verona 27 2 9 16 20 48 15
  Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Inter Milan 27 17 1 9 63.0%
2. Cagliari 27 17 2 8 63.0%
3. Como 27 16 0 11 59.3%
4. Roma 27 16 3 8 59.3%
5. Sassuolo 27 14 2 11 51.9%
6. Parma 27 14 3 10 51.9%
7. Napoli 27 13 2 12 48.1%
8. Torino 27 13 0 14 48.1%
9. AC Milan 27 13 5 9 48.1%
10. Pisa 26 12 4 10 46.2%
11. Bologna 26 12 1 13 46.2%
12. Atalanta 27 12 1 14 44.4%
13. Lecce 27 12 2 13 44.4%
14. Udinese 26 11 0 15 42.3%
15. Juventus 27 11 3 13 40.7%
16. Cremonese 27 11 3 13 40.7%
17. Lazio 27 10 0 17 37.0%
18. Genoa 27 8 5 14 29.6%
19. Fiorentina 26 7 3 16 26.9%
20. Verona 27 7 4 16 25.9%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Roma 12 11 4 0 40.0% 59.0%
2. Lazio 11 11 5 0 66.0% 33.0%
3. Parma 11 12 4 0 55.0% 44.0%
4. Lecce 11 12 4 0 48.0% 51.0%
5. Pisa 10 7 8 1 61.0% 38.0%
6. Cremonese 9 12 6 0 59.0% 40.0%
7. Napoli 8 11 8 0 44.0% 55.0%
8. Torino 8 12 7 0 40.0% 59.0%
9. AC Milan 8 14 5 0 44.0% 55.0%
10. Verona 7 12 8 0 55.0% 44.0%
11. Como 7 14 6 0 70.0% 29.0%
12. Sassuolo 7 13 7 0 40.0% 59.0%
13. Udinese 7 13 6 0 42.0% 57.0%
14. Bologna 7 11 8 0 50.0% 50.0%
15. Juventus 6 14 6 1 48.0% 51.0%
16. Genoa 6 15 6 0 44.0% 55.0%
17. Atalanta 6 17 4 0 59.0% 40.0%
18. Cagliari 6 16 5 0 59.0% 40.0%
19. Fiorentina 6 13 7 0 50.0% 50.0%
20. Inter Milan 5 12 8 2 40.0% 59.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Verona 17 10 19 8
2. Torino 16 11 20 7
3. Genoa 16 11 19 8
4. Fiorentina 16 10 17 9
5. Napoli 15 12 21 6
6. Sassuolo 15 12 20 7
7. Inter Milan 15 12 21 6
8. Udinese 13 13 19 7
9. Bologna 13 13 13 13
10. Juventus 13 14 20 7
11. AC Milan 12 15 15 12
12. Cagliari 12 15 16 11
13. Pisa 11 15 15 11
14. Como 11 16 18 9
15. Cremonese 10 17 16 11
16. Atalanta 10 17 20 7
17. Parma 9 18 14 13
18. Lecce 9 18 15 12
19. Roma 8 19 17 10
20. Lazio 7 20 13 14

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1