Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LATVIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia vòng 23

25/08
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia vòng 28

28/08
23h00
  
    
29/08
19h00
  
    
29/08
21h00
  
    
30/08
19h00
  
    
30/08
21h00
  
    

Lịch VĐQG Latvia vòng 29

04/09
22h00
  
    
05/09
19h00
  
    
05/09
21h00
  
    
06/09
21h00
  
    
07/09
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia vòng 30

11/09
22h00
  
    
12/09
18h00
  
    
12/09
22h00
  
    
13/09
18h00
  
    
13/09
20h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia vòng 31

18/09
22h00
  
    
19/09
18h00
  
    
19/09
20h00
  
    
20/09
18h00
  
    
20/09
20h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia vòng 32

10/10
18h00
  
    
10/10
20h00
  
    
11/10
18h00
  
    
11/10
20h00
  
    
12/10
22h00
  
    

Lịch VĐQG Latvia vòng 25

15/10
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia vòng 33

17/10
18h00
  
    
17/10
20h00
  
    
18/10
18h00
  
    
18/10
20h00
  
    
19/10
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia vòng 34

23/10
22h00
  
    
24/10
17h00
  
    
24/10
17h00
  
    
24/10
19h00
  
    
25/10
18h00
  
    
25/10
19h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia vòng 35

01/11
18h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LATVIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Riga FC 25 20 4 1 76 21 64
2. Rigas Futbola Skola 24 20 2 2 56 16 62
3. FK Auda 25 15 4 6 42 26 49
4. BFC Daugavpils 27 10 7 10 33 31 37
5. FK Liepaja 25 11 4 10 34 36 37
6. SK Super Nova 25 8 4 13 26 37 28
7. Jelgava 27 7 7 13 28 46 28
8. FK Grobina 25 4 9 12 17 41 21
9. FK Tukums 2000 27 3 8 16 39 55 17
10. FK Ogre United 26 3 5 18 26 68 14
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua