Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LUXEMBOURG

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LUXEMBOURG
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Atert Bissen 30 20 5 5 70 27 65
2. Differdange 30 19 8 3 63 22 65
3. Mondorf-les. 30 19 3 8 50 24 60
4. Dudelange 30 17 7 6 59 38 58
5. UNA Strassen 30 16 7 7 54 29 55
6. Jeunesse Esch 30 10 10 10 34 34 40
7. Racing Union 30 11 7 12 48 50 40
8. Kaerjeng 97 30 11 5 14 43 47 38
9. Hostert 30 10 6 14 35 56 36
10. Swift Hesperange 30 10 5 15 34 43 35
11. Victoria Rosport 30 10 5 15 33 50 35
12. Progres Niedercorn 30 9 7 14 44 47 34
13. Jeunesse Canach 30 9 4 17 29 44 31
14. FC Mamer 30 8 5 17 33 58 29
15. UT Petange 30 6 7 17 26 49 25
16. Rodange 91 30 6 7 17 28 65 25
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua