Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LUXEMBOURG

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LUXEMBOURG
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Differdange 23 14 7 2 49 18 49
2. Mondorf-les. 23 16 0 7 42 21 48
3. Dudelange 23 14 5 4 46 28 47
4. Atert Bissen 23 14 4 5 49 22 46
5. UNA Strassen 23 13 4 6 46 26 43
6. Racing Union 22 8 6 8 30 33 30
7. Progres Niedercorn 23 8 5 10 35 34 29
8. Kaerjeng 97 23 8 5 10 35 36 29
9. Swift Hesperange 23 8 4 11 26 30 28
10. Jeunesse Canach 23 8 3 12 27 33 27
11. Hostert 23 7 6 10 25 41 27
12. Victoria Rosport 23 7 5 11 25 36 26
13. Jeunesse Esch 22 6 7 9 22 24 25
14. FC Mamer 23 7 1 15 24 47 22
15. Rodange 91 23 5 6 12 22 49 21
16. UT Petange 23 3 6 14 18 43 15
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua