Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MACEDONIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MACEDONIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Vardar 30 23 5 2 74 20 74
2. Shkendija 79 30 21 5 4 62 25 68
3. FC Struga 30 19 5 6 67 23 62
4. Sileks Kratovo 30 16 5 9 56 29 53
5. Tikves Kavadarci 30 12 5 13 50 43 41
6. Bashkimi 30 11 7 12 36 49 40
7. Arsimi 30 11 6 13 47 52 39
8. Academy Pandev 30 9 9 12 37 52 36
9. Pelister 30 8 9 13 31 40 33
10. Makedonija 30 8 6 16 34 48 30
11. Rabotnicki 30 8 5 17 35 53 29
12. Shkupi 30 0 1 29 15 110 1
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua