LỊCH THI ĐẤU VĐQG MOLDOVA
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova vòng 23 | |||||
| 14/03 20h00 | |||||
| 14/03 23h00 | |||||
| 15/03 23h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Moldova vòng 24 | |||||
| 20/03 22h00 | |||||
| 21/03 20h00 | |||||
| 21/03 22h00 | |||||
Lịch VĐQG Moldova vòng 25 | |||||
| 04/04 22h00 | |||||
| 05/04 20h00 | |||||
| 05/04 22h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Moldova vòng 26 | |||||
| 11/04 20h00 | |||||
| 11/04 22h00 | |||||
| 11/04 22h00 | |||||
| 18/04 20h00 | |||||
| 18/04 22h00 | |||||
| 18/04 22h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova vòng 27 | |||||
| 25/04 23h00 | |||||
| 26/04 22h00 | |||||
| 27/04 00h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Moldova vòng 28 | |||||
| 02/05 22h00 | |||||
| 03/05 00h00 | |||||
| 04/05 00h00 | |||||
Lịch VĐQG Moldova vòng 29 | |||||
| 10/05 00h00 | |||||
| 10/05 22h00 | |||||
| 11/05 00h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Moldova vòng 30 | |||||
| 18/05 00h30 | |||||
| 18/05 00h30 | |||||
| 18/05 00h30 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Petrocub | 22 | 15 | 6 | 1 | 47 | 14 | 51 |
| 2. | Zimbru | 22 | 13 | 6 | 3 | 52 | 21 | 45 |
| 3. | Sheriff Tiraspol | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 | 17 | 44 |
| 4. | Milsami | 21 | 10 | 5 | 6 | 38 | 24 | 35 |
| 5. | FC Balti | 22 | 8 | 5 | 9 | 27 | 30 | 29 |
| 6. | Dacia Buiucani | 22 | 4 | 3 | 15 | 24 | 42 | 15 |
| 7. | Politehnica | 21 | 4 | 1 | 16 | 24 | 61 | 13 |
| 8. | Spartanii Selemet | 20 | 3 | 2 | 15 | 12 | 59 | 11 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua