LỊCH THI ĐẤU VĐQG MOLDOVA
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova vòng 26 | |||||
| 11/04 20h00 | |||||
| 11/04 22h00 | |||||
| 11/04 22h00 | |||||
| 18/04 20h00 | |||||
| 18/04 22h00 | |||||
| 18/04 22h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Moldova vòng 27 | |||||
| 25/04 23h00 | |||||
| 26/04 22h00 | |||||
| 27/04 00h00 | |||||
Lịch VĐQG Moldova vòng 28 | |||||
| 02/05 22h00 | |||||
| 03/05 00h00 | |||||
| 04/05 00h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Moldova vòng 29 | |||||
| 10/05 00h00 | |||||
| 10/05 22h00 | |||||
| 11/05 00h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova vòng 30 | |||||
| 18/05 00h30 | |||||
| 18/05 00h30 | |||||
| 18/05 00h30 | |||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Petrocub | 25 | 17 | 6 | 2 | 51 | 15 | 57 |
| 2. | Zimbru | 25 | 15 | 7 | 3 | 59 | 25 | 52 |
| 3. | Sheriff Tiraspol | 25 | 16 | 3 | 6 | 49 | 19 | 51 |
| 4. | Milsami | 24 | 11 | 6 | 7 | 39 | 26 | 39 |
| 5. | FC Balti | 25 | 8 | 6 | 11 | 27 | 34 | 30 |
| 6. | Dacia Buiucani | 25 | 4 | 3 | 18 | 26 | 48 | 15 |
| 7. | Politehnica | 21 | 4 | 1 | 16 | 24 | 61 | 13 |
| 8. | Spartanii Selemet | 20 | 3 | 2 | 15 | 12 | 59 | 11 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua