Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NA UY

Vòng 29
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Na Uy

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.990.870.980.90
FT
3-3
0 : 3/43
0.81-0.930.83-0.95
FT
4-0
1/4 : 03
0.930.951.000.88
FT
2-6
0 : 03 1/2
-0.950.83-0.980.86
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.85-0.980.86
FT
0-3
0 : 1/43
0.970.911.000.88
FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.950.83-0.950.83
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NA UY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Viking 29 21 5 3 72 35 68
2. Bodo Glimt 29 21 4 4 80 28 67
3. Tromso 29 17 3 9 47 35 54
4. Brann 29 16 5 8 52 45 53
5. Sandefjord 29 14 3 12 53 42 45
6. Fredrikstad 29 11 9 9 38 30 42
7. Valerenga 29 12 5 12 48 48 41
8. Molde 29 12 3 14 46 41 39
9. Rosenborg 29 10 9 10 39 42 39
10. Sarpsborg 29 10 8 11 47 50 38
11. HamKam 29 10 7 12 41 44 37
12. KFUM Oslo 29 8 11 10 42 39 35
13. Kristiansund 29 9 8 12 36 56 35
14. Bryne 29 7 7 15 33 55 28
15. Stromsgodset 29 6 2 21 37 66 20
16. Haugesund 29 2 3 24 21 76 9
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua