Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NAM PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi vòng 25

18/04
00h30
0 : 1/41 3/4
-0.980.801.000.80
18/04
20h00
0 : 01 3/4
0.980.840.880.92
18/04
20h00
0 : 1 1/22 1/2
0.821.000.900.90
18/04
20h00
0 : 02
0.910.910.880.92
18/04
22h30
  
    
19/04
01h00
  
    
19/04
20h00
0 : 1/41 3/4
-0.950.770.77-0.97
19/04
22h30
0 : 1/41 3/4
-0.850.670.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi vòng 24

23/04
00h30
  
    

Lịch VĐQG Nam Phi vòng 26

25/04
00h30
  
    
25/04
00h30
  
    
25/04
20h00
  
    
25/04
22h30
  
    
25/04
22h30
  
    
26/04
01h00
  
    
26/04
20h00
  
    
26/04
20h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi vòng 27

06/05
00h30
  
    
06/05
00h30
  
    
06/05
00h30
  
    
06/05
00h30
  
    
07/05
00h30
  
    
07/05
00h30
  
    
07/05
00h30
  
    
07/05
00h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi vòng 28

09/05
00h30
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
22h30
  
    
09/05
22h30
  
    
10/05
01h00
  
    
10/05
20h00
  
    
10/05
22h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Mamelodi Sun. 23 16 5 2 38 13 53
2. Orlando Pirates 22 15 4 3 42 11 49
3. Kaizer Chiefs 23 13 6 4 28 14 45
4. Amazulu 23 11 6 6 25 20 39
5. Sekhukhune Utd 24 10 8 6 24 17 38
6. Durban City 24 10 5 9 20 17 35
7. Polokwane 23 8 9 6 19 16 33
8. Golden Arrows 23 9 3 11 28 30 30
9. Siwelele 23 6 9 8 13 17 27
10. Stellenbosch FC 22 7 6 9 19 24 27
11. Richards Bay 24 6 9 9 20 27 27
12. TS Galaxy 24 7 4 13 24 33 25
13. Chippa Utd 24 5 9 10 19 28 24
14. Marumo Gallants FC 23 4 7 12 17 31 19
15. ORBIT College 24 5 4 15 17 39 19
16. Magesi 23 3 8 12 17 33 17
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua