Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NAM PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi vòng 20

04/03
00h30
1/2 : 01 3/4
0.840.980.740.96
04/03
00h30
0 : 3/42
-0.970.790.950.75
04/03
00h30
0 : 01 3/4
-0.990.81-0.980.78
05/03
00h30
0 : 01 3/4
0.710.990.880.92
05/03
00h30
0 : 1/41 3/4
0.760.940.880.82
05/03
00h30
0 : 1/41 3/4
1.000.700.870.83
05/03
00h30
3/4 : 01 3/4
0.840.860.780.92
05/03
00h30
0 : 1 3/42 1/2
0.920.780.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi vòng 21

13/03
23h30
  
    
13/03
23h30
  
    
14/03
19h30
  
    
14/03
19h30
  
    
14/03
21h30
  
    
15/03
00h00
  
    
15/03
19h30
  
    
15/03
21h30
  
    
16/03
21h30
  
    

Lịch VĐQG Nam Phi vòng 22

20/03
23h30
  
    
21/03
19h30
  
    
21/03
19h30
  
    
21/03
21h30
  
    
22/03
00h00
  
    
22/03
19h30
  
    
22/03
21h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi vòng 23

07/04
00h30
  
    
08/04
00h30
  
    
08/04
00h30
  
    
08/04
00h30
  
    
08/04
00h30
  
    
08/04
00h30
  
    
08/04
00h30
  
    
08/04
00h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi vòng 24

11/04
00h30
  
    
11/04
20h00
  
    
11/04
20h00
  
    
11/04
22h30
  
    
11/04
22h30
  
    
12/04
01h00
  
    
12/04
20h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Mamelodi Sun. 19 12 5 2 30 11 41
2. Orlando Pirates 16 11 2 3 24 7 35
3. Sekhukhune Utd 19 9 5 5 20 13 32
4. Durban City 19 9 4 6 18 13 31
5. Kaizer Chiefs 17 8 6 3 16 11 30
6. Amazulu 18 9 3 6 19 16 30
7. Polokwane 18 7 7 4 15 11 28
8. TS Galaxy 19 7 3 9 21 20 24
9. Stellenbosch FC 18 6 4 8 15 20 22
10. Golden Arrows 18 6 3 9 23 22 21
11. Siwelele 18 5 6 7 10 14 21
12. Richards Bay 18 4 8 6 14 19 20
13. Chippa Utd 19 4 7 8 13 20 19
14. Marumo Gallants FC 18 3 6 9 12 22 15
15. ORBIT College 19 4 3 12 14 32 15
16. Magesi 17 2 6 9 11 24 12
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua