Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga vòng 12

FT
3-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.800.970.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.940.93
22
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.82-0.95
24/10
23h30
0 : 1/22
0.85-0.960.78-0.92
25/10
17h45
  
    
25/10
20h00
  
    
25/10
22h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nga vòng 13

31/10
19h15
  
    
31/10
21h30
  
    
31/10
23h45
  
    
01/11
17h00
  
    
01/11
19h15
  
    
01/11
21h30
  
    
01/11
23h45
  
    
02/11
22h00
  
    

Lịch VĐQG Nga vòng 14

06/11
23h30
  
    
07/11
18h00
  
    
07/11
20h30
  
    
07/11
23h30
  
    
08/11
18h00
  
    
08/11
20h15
  
    
08/11
22h30
  
    
09/11
00h45
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nga vòng 15

20/11
23h30
  
    
21/11
17h00
  
    
21/11
19h15
  
    
21/11
21h30
  
    
21/11
23h45
  
    
22/11
18h00
  
    
22/11
20h30
  
    
22/11
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga vòng 16

28/11
18h00
  
    
28/11
20h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Din. Moscow 11 8 1 2 18 9 25
2. Zenit 11 8 0 3 25 13 24
3. Spartak Moscow 11 7 2 2 21 8 23
4. CSKA Moscow 12 6 5 1 19 12 23
5. Krasnodar 11 6 4 1 19 13 22
6. FK Orenburg 12 3 7 2 14 12 16
7. Baltika 11 3 4 4 14 12 13
8. Dyn. Makhachkala 11 4 1 6 16 21 13
9. Rostov 12 3 4 5 11 17 13
10. Krylya Sovetov 11 2 6 3 15 17 12
11. Rubin Kazan 11 2 6 3 12 16 12
12. Lok. Moscow 11 2 5 4 16 14 11
13. Akhmat Groznyi 12 2 5 5 15 17 11
14. Akron Togliatti 11 1 6 4 12 20 9
15. Fakel 11 1 3 7 8 19 6
16. Rodina Moscow 11 1 3 7 12 27 6
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua