Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 9

27/03
17h00
0 : 02 1/4
0.930.950.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 5

28/03
12h00
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.960.90

Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 8

04/04
11h00
  
    
04/04
12h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 9

04/04
13h00
  
    
04/04
14h00
  
    
05/04
11h00
  
    
05/04
12h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 8

05/04
12h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 9

05/04
12h00
  
    

Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 8

05/04
13h00
  
    
05/04
14h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 9

11/04
11h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 10

11/04
12h00
  
    
11/04
12h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 9

11/04
12h00
  
    
11/04
13h00
  
    

Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 10

11/04
13h00
  
    
11/04
14h00
  
    
11/04
14h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 9

12/04
12h00
  
    
12/04
14h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 10

18/04
11h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 11

18/04
12h00
  
    

Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 10

18/04
12h00
  
    
18/04
12h00
  
    
18/04
13h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 11

18/04
14h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 10

19/04
11h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 11

19/04
12h00
  
    
19/04
13h00
  
    
19/04
14h00
  
    
24/04
17h00
  
    
24/04
17h00
  
    
25/04
12h00
  
    

Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 12

25/04
12h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 11

25/04
12h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 12

25/04
12h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 11

25/04
13h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng East
1. Kashima Antlers 8 7 1 0 15 4 22
2. Machida Zelvia 7 4 2 1 12 11 14
3. FC Tokyo 8 3 4 1 10 7 13
4. Urawa Red 8 3 2 3 11 8 11
5. Tokyo Verdy 8 3 2 3 10 11 11
6. Yokohama FM 8 3 0 5 12 12 9
7. Kawasaki Fro. 7 2 2 3 10 13 8
8. Kashiwa Reysol 8 2 1 5 11 13 7
9. Mito Hollyhock 8 1 4 3 8 14 7
10. JEF United Chiba 8 1 2 5 6 12 5
Bảng West
1. Vissel Kobe 7 3 3 1 11 6 12
2. Kyoto Sanga 8 3 3 2 10 8 12
3. Nagoya Grampus 8 3 3 2 11 10 12
4. V-Varen Nagasaki 8 4 0 4 10 11 12
5. Shimizu S-Pulse 8 2 5 1 9 7 11
6. Gamba Osaka 8 2 5 1 11 11 11
7. Sanf Hiroshima 7 3 1 3 11 10 10
8. Okayama 8 2 4 2 8 8 10
9. Cerezo Osaka 8 2 3 3 7 7 9
10. Avispa Fukuoka 8 0 3 5 6 16 3
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua