Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 4

FT
0-0
3/4 : 03
0.940.950.960.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.930.980.90
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.900.99-0.960.84
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.96-0.960.84
FT
4-2
0 : 13
0.88-0.990.881.00
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.880.770.950.93
FT
0-2
1/2 : 02
0.85-0.960.84-0.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.980.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 5

02/09
17h00
  
    
02/09
17h00
  
    
02/09
17h00
  
    
02/09
17h00
  
    
02/09
17h00
  
    
02/09
17h00
  
    
02/09
17h00
  
    
02/09
17h00
  
    
02/09
17h00
  
    
02/09
17h00
  
    

Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 6

05/09
17h00
  
    
06/09
16h00
  
    
06/09
16h00
  
    
06/09
16h00
  
    
06/09
16h00
  
    
06/09
17h00
  
    
06/09
17h00
  
    
06/09
17h00
  
    
06/09
17h00
  
    
06/09
17h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 7

12/09
16h00
  
    
12/09
16h30
  
    
12/09
17h00
  
    
12/09
17h00
  
    
12/09
17h00
  
    
12/09
17h00
  
    
12/09
17h00
  
    
12/09
17h00
  
    
13/09
16h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng East
1. Kashima Antlers 19 14 4 1 32 11 46
2. FC Tokyo 19 10 6 3 30 16 36
3. Machida Zelvia 19 9 8 2 26 20 35
4. Kawasaki Fro. 19 7 5 7 24 28 26
5. Tokyo Verdy 19 7 5 7 19 25 26
6. Urawa Red 19 7 4 8 26 21 25
7. Yokohama FM 19 7 2 10 29 29 23
8. Kashiwa Reysol 19 7 1 11 25 26 22
9. Mito Hollyhock 19 3 8 8 22 36 17
10. JEF United Chiba 19 3 3 13 18 33 12
Bảng West
1. Vissel Kobe 19 9 6 4 27 22 33
2. Nagoya Grampus 19 9 5 5 34 29 32
3. Cerezo Osaka 19 8 6 5 27 19 30
4. Sanf Hiroshima 19 8 5 6 30 22 29
5. Okayama 19 6 7 6 24 25 25
6. Gamba Osaka 18 4 8 6 25 24 20
7. Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 18 20 20
8. Kyoto Sanga 19 5 5 9 20 29 20
9. V-Varen Nagasaki 19 6 2 11 22 32 20
10. Avispa Fukuoka 19 3 8 8 19 30 17
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua