Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 3

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.89-0.930.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.930.95
FT
2-0
0 : 1/22
-0.970.850.910.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.931.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 4

27/02
16h00
  
    
27/02
16h00
  
    
27/02
16h00
  
    
28/02
10h00
  
    
28/02
11h00
  
    
28/02
12h00
  
    
28/02
12h00
  
    
28/02
14h00
  
    
01/03
11h00
  
    
01/03
13h00
  
    

Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 5

07/03
10h00
  
    
07/03
11h00
  
    
07/03
11h00
  
    
07/03
12h00
  
    
07/03
12h00
  
    
07/03
12h00
  
    
07/03
13h00
  
    
07/03
13h00
  
    
08/03
09h55
  
    
14/03
10h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây
1. Sanf Hiroshima 3 2 1 0 6 3 7
2. Kyoto Sanga 3 1 2 0 4 2 5
3. Gamba Osaka 3 1 2 0 2 1 5
4. Cerezo Osaka 3 1 1 1 3 2 4
5. Vissel Kobe 3 1 1 1 3 2 4
6. Shimizu S-Pulse 3 1 1 1 2 2 4
7. Nagoya Grampus 3 1 1 1 2 3 4
8. V-Varen Nagasaki 3 1 0 2 4 6 3
9. Okayama 3 0 2 1 3 4 2
10. Avispa Fukuoka 3 0 1 2 1 5 1
Bảng Đông
1. Urawa Red 3 2 1 0 5 1 7
2. Tokyo Verdy 3 2 1 0 7 4 7
3. Kashima Antlers 3 2 1 0 4 1 7
4. Machida Zelvia 3 1 2 0 7 6 5
5. FC Tokyo 3 1 2 0 4 3 5
6. Kawasaki Fro. 3 1 1 1 6 5 4
7. Mito Hollyhock 3 0 2 1 4 6 2
8. JEF United Chiba 3 0 2 1 1 3 2
9. Yokohama FM 3 0 0 3 2 6 0
10. Kashiwa Reysol 3 0 0 3 4 9 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua