Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 11

21/10
17h00
  
    
21/10
17h00
  
    
21/10
17h00
  
    
21/10
17h00
  
    
21/10
17h00
  
    
21/10
17h00
  
    
21/10
17h00
  
    
21/10
17h00
  
    
21/10
17h00
  
    
21/10
17h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 12

24/10
12h00
  
    
24/10
13h00
  
    
24/10
13h00
  
    
24/10
13h00
  
    
24/10
14h00
  
    
25/10
12h00
  
    
25/10
13h00
  
    
25/10
13h00
  
    
25/10
14h00
  
    
25/10
14h00
  
    

Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 13

31/10
12h00
  
    
31/10
12h00
  
    
31/10
12h00
  
    
31/10
13h00
  
    
31/10
13h00
  
    
31/10
14h00
  
    
01/11
11h00
  
    
01/11
12h00
  
    
01/11
12h00
  
    
01/11
14h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng East
1. Kashima Antlers 26 17 5 4 44 21 56
2. FC Tokyo 26 16 7 3 46 17 55
3. Machida Zelvia 25 12 10 3 36 28 46
4. Urawa Red 26 12 4 10 38 31 40
5. Kawasaki Fro. 26 11 6 9 41 40 39
6. Kashiwa Reysol 26 11 1 14 38 39 34
7. Yokohama FM 26 9 6 11 37 34 33
8. Tokyo Verdy 26 7 7 12 21 39 28
9. Mito Hollyhock 26 4 10 12 29 46 22
10. JEF United Chiba 26 4 6 16 26 43 18
Bảng West
1. Vissel Kobe 25 14 6 5 38 28 48
2. Sanf Hiroshima 26 13 6 7 47 26 45
3. Nagoya Grampus 26 12 5 9 42 41 41
4. Cerezo Osaka 26 9 9 8 33 31 36
5. Okayama 25 9 7 9 34 35 34
6. Shimizu S-Pulse 25 7 10 8 27 29 31
7. Kyoto Sanga 26 7 6 13 27 41 27
8. V-Varen Nagasaki 26 7 5 14 29 44 26
9. Gamba Osaka 25 4 11 10 29 35 23
10. Avispa Fukuoka 25 4 9 12 25 39 21
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua