Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 6

10/10
01h45
  
    
10/10
22h15
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 1

11/10
01h45
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 6

11/10
01h45
  
    
11/10
01h45
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 1

11/10
01h45
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
22h15
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 6

11/10
22h15
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 1

11/10
22h15
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 6

12/10
01h45
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 7

17/10
01h45
  
    
17/10
22h15
  
    
18/10
01h45
  
    
18/10
01h45
  
    
18/10
20h00
  
    
18/10
22h15
  
    
18/10
22h15
  
    
18/10
22h15
  
    
19/10
01h45
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 8

24/10
01h45
  
    
24/10
22h15
  
    
25/10
01h45
  
    
25/10
21h00
  
    
25/10
23h15
  
    
25/10
23h15
  
    
25/10
23h15
  
    
25/10
23h15
  
    
26/10
02h45
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 9

01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 10

08/11
23h15
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Monaco 5 4 1 0 8 3 13
2. Paris FC 5 3 2 0 8 3 11
3. Lille 4 3 1 0 7 2 10
4. Stade Rennais 4 3 0 1 6 7 9
5. Lyon 4 2 2 0 7 1 8
6. Strasbourg 5 2 1 2 10 10 7
7. Le Mans 5 1 3 1 9 9 6
8. Auxerre 4 2 0 2 6 9 6
9. Stade Brestois 5 1 2 2 7 8 5
10. Lorient 5 1 2 2 5 6 5
11. Toulouse 5 1 2 2 7 9 5
12. Lens 5 1 1 3 9 9 4
13. PSG 3 1 1 1 4 4 4
14. Angers 4 1 1 2 4 5 4
15. Troyes 4 1 1 2 4 9 4
16. Marseille 4 1 0 3 6 6 3
17. Le Havre 5 0 2 3 4 7 2
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 23
18. Nice 4 0 2 2 1 5 2
18. Metz 34 3 8 23 32 76 17
19. Saint Etienne 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Le Mans 3 3 0 0 100.0%
2. Lille 4 3 0 1 75.0%
3. Monaco 4 3 0 1 75.0%
4. Stade Rennais 3 2 0 1 66.7%
5. Toulouse 3 2 0 1 66.7%
6. Paris FC 3 2 1 0 66.7%
7. Stade Brestois 3 2 0 1 66.7%
8. Strasbourg 5 3 0 2 60.0%
9. Auxerre 4 2 0 2 50.0%
10. Lyon 2 1 1 0 50.0%
11. Marseille 5 2 0 3 40.0%
12. Lorient 3 1 0 2 33.3%
13. Angers 3 1 1 1 33.3%
14. Nice 3 1 0 2 33.3%
15. Lens 5 1 0 4 20.0%
16. Le Havre 3 0 1 2 .0%
17. Troyes 2 0 0 2 .0%
18. PSG 4 0 0 4 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 1 1 1 1 25.0% 75.0%
2. Le Havre 1 1 1 0 33.0% 66.0%
3. Lorient 1 1 1 0 33.0% 66.0%
4. Stade Rennais 1 1 1 0 33.0% 66.0%
5. Lille 1 2 1 0 50.0% 50.0%
6. Angers 1 1 1 0 66.0% 33.0%
7. Toulouse 1 0 2 0 33.0% 66.0%
8. Nice 1 2 0 0 33.0% 66.0%
9. Lyon 1 0 1 0 100.0% .0%
10. Paris FC 1 1 1 0 33.0% 66.0%
11. Lens 1 2 1 1 20.0% 80.0%
12. Stade Brestois 1 2 0 0 .0% 100.0%
13. Marseille 1 2 2 0 40.0% 60.0%
14. PSG 1 2 1 0 25.0% 75.0%
15. Troyes 0 1 0 1 50.0% 50.0%
16. Strasbourg 0 3 1 1 40.0% 60.0%
17. Monaco 0 4 0 0 50.0% 50.0%
18. Le Mans 0 2 1 0 66.0% 33.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Lens 4 1 4 1
2. Strasbourg 4 1 3 2
3. Auxerre 3 1 3 1
4. Marseille 3 2 2 3
5. PSG 3 1 3 1
6. Le Havre 2 1 1 2
7. Lorient 2 1 2 1
8. Stade Rennais 2 1 2 1
9. Lille 2 2 3 1
10. Angers 2 1 2 1
11. Toulouse 2 1 1 2
12. Paris FC 2 1 2 1
13. Stade Brestois 2 1 3 0
14. Monaco 2 2 3 1
15. Le Mans 2 1 3 0
16. Nice 1 2 2 1
17. Lyon 1 1 1 1
18. Troyes 1 1 2 0

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1