Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 8

24/10
01h45
  
    
24/10
22h15
  
    
25/10
01h45
  
    
25/10
21h00
  
    
25/10
23h15
  
    
25/10
23h15
  
    
25/10
23h15
  
    
25/10
23h15
  
    
26/10
02h45
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 9

01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    
01/11
23h15
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 10

08/11
23h15
  
    
08/11
23h15
  
    
08/11
23h15
  
    
08/11
23h15
  
    
08/11
23h15
  
    
08/11
23h15
  
    
08/11
23h15
  
    
08/11
23h15
  
    
08/11
23h15
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 11

22/11
23h15
  
    
22/11
23h15
  
    
22/11
23h15
  
    
22/11
23h15
  
    
22/11
23h15
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 7 4 2 1 14 9 14
2. Lille 7 4 2 1 10 5 14
3. Monaco 6 4 2 0 10 5 14
4. Stade Rennais 6 4 1 1 12 10 13
5. Lyon 6 3 2 1 11 4 11
6. Paris FC 6 3 2 1 8 4 11
7. Lens 7 3 1 3 14 11 10
8. Marseille 7 3 0 4 14 10 9
9. Stade Brestois 7 2 3 2 13 10 9
10. Toulouse 7 2 3 2 12 11 9
11. Lorient 6 2 2 2 6 6 8
12. Nice 6 2 2 2 5 7 8
13. Strasbourg 7 2 1 4 12 15 7
14. Angers 7 2 1 4 9 15 7
15. Le Mans 7 1 3 3 10 15 6
16. Auxerre 6 2 0 4 8 16 6
17. Troyes 7 1 1 5 5 16 4
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 23
18. Metz 34 3 8 23 32 76 17
18. Le Havre 6 0 2 4 4 8 2
19. Saint Etienne 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Toulouse 5 4 0 1 80.0%
2. Le Mans 5 4 0 1 80.0%
3. Stade Brestois 5 4 0 1 80.0%
4. Stade Rennais 5 3 0 2 60.0%
5. Lorient 5 3 0 2 60.0%
6. Paris FC 5 3 1 1 60.0%
7. Marseille 7 4 0 3 57.1%
8. Auxerre 6 3 0 3 50.0%
9. Lille 6 3 1 2 50.0%
10. Lyon 4 2 1 1 50.0%
11. Monaco 6 3 0 3 50.0%
12. Strasbourg 7 3 0 4 42.9%
13. Lens 7 3 0 4 42.9%
14. Nice 5 2 0 3 40.0%
15. Angers 5 1 1 3 20.0%
16. PSG 6 1 0 5 16.7%
17. Le Havre 5 0 2 3 .0%
18. Troyes 4 0 0 4 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Lorient 3 1 1 0 20.0% 80.0%
2. Le Havre 2 1 2 0 40.0% 60.0%
3. Lille 2 3 1 0 50.0% 50.0%
4. Paris FC 2 1 1 1 20.0% 80.0%
5. Auxerre 1 1 3 1 33.0% 66.0%
6. Stade Rennais 1 1 2 1 20.0% 80.0%
7. Angers 1 1 2 1 60.0% 40.0%
8. Toulouse 1 1 3 0 40.0% 60.0%
9. Nice 1 4 0 0 20.0% 80.0%
10. Lyon 1 2 1 0 50.0% 50.0%
11. Monaco 1 4 1 0 50.0% 50.0%
12. Lens 1 3 2 1 28.0% 71.0%
13. Stade Brestois 1 3 1 0 40.0% 60.0%
14. Marseille 1 3 2 1 42.0% 57.0%
15. PSG 1 2 3 0 50.0% 50.0%
16. Troyes 0 2 1 1 75.0% 25.0%
17. Strasbourg 0 4 2 1 42.0% 57.0%
18. Le Mans 0 3 2 0 60.0% 40.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Lens 6 1 6 1
2. Strasbourg 6 1 5 2
3. Auxerre 5 1 5 1
4. PSG 5 1 5 1
5. Stade Rennais 4 1 4 1
6. Angers 4 1 4 1
7. Toulouse 4 1 2 3
8. Marseille 4 3 3 4
9. Le Mans 4 1 4 1
10. Le Havre 3 2 3 2
11. Paris FC 3 2 3 2
12. Nice 3 2 4 1
13. Lyon 3 1 3 1
14. Monaco 3 3 4 2
15. Stade Brestois 3 2 5 0
16. Lorient 2 3 2 3
17. Lille 2 4 5 1
18. Troyes 2 2 3 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1