Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 30

FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.841.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 31

26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    
26/04
22h00
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 32

03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    
03/05
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 33

09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    
09/05
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 29

13/05
22h00
  
    
13/05
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 34

16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
16/05
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 28 20 3 5 62 25 63
2. Lens 29 20 2 7 57 29 62
3. Lille 30 16 6 8 49 34 54
4. Lyon 30 16 6 8 45 30 54
5. Stade Rennais 30 15 8 7 52 41 53
6. Marseille 30 16 4 10 58 40 52
7. Monaco 30 15 5 10 52 45 50
8. Strasbourg 29 12 7 10 46 37 43
9. Lorient 30 10 11 9 40 44 41
10. Paris FC 30 9 11 10 40 46 38
11. Toulouse 30 10 7 13 41 42 37
12. Stade Brestois 29 10 7 12 38 44 37
13. Angers 30 9 7 14 26 40 34
14. Le Havre 30 6 12 12 25 38 30
15. Nice 30 7 8 15 34 56 29
16. Auxerre 30 5 10 15 25 39 25
17. Nantes 29 4 8 17 25 46 20
18. Metz 30 3 6 21 27 66 15
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 30 20 0 10 66.7%
2. Lens 29 18 3 8 62.1%
3. Lorient 30 16 1 13 53.3%
4. Lille 30 16 1 13 53.3%
5. Paris FC 30 16 3 11 53.3%
6. Auxerre 30 15 3 12 50.0%
7. Stade Rennais 30 15 1 14 50.0%
8. Marseille 30 15 0 15 50.0%
9. Strasbourg 29 14 1 14 48.3%
10. Stade Brestois 29 14 1 14 48.3%
11. Le Havre 30 14 4 12 46.7%
12. Lyon 30 14 3 13 46.7%
13. Monaco 30 12 2 16 40.0%
14. PSG 28 11 2 15 39.3%
15. Nantes 29 11 3 15 37.9%
16. Toulouse 30 11 1 18 36.7%
17. Nice 30 11 1 18 36.7%
18. Metz 30 8 2 20 26.7%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 13 10 6 1 53.0% 46.0%
2. Le Havre 12 13 4 1 53.0% 46.0%
3. Angers 12 13 4 1 46.0% 53.0%
4. Lyon 12 10 7 1 36.0% 63.0%
5. Toulouse 11 9 8 2 43.0% 56.0%
6. Lille 10 13 4 3 40.0% 60.0%
7. Nantes 10 12 6 1 44.0% 55.0%
8. Metz 8 10 8 4 43.0% 56.0%
9. Paris FC 8 12 9 1 46.0% 53.0%
10. Strasbourg 8 11 10 0 34.0% 65.0%
11. Monaco 8 6 14 2 46.0% 53.0%
12. Marseille 8 9 10 3 36.0% 63.0%
13. Nice 7 9 14 0 66.0% 33.0%
14. PSG 7 11 9 1 32.0% 67.0%
15. Stade Rennais 6 9 14 1 56.0% 43.0%
16. Lens 5 16 8 0 31.0% 68.0%
17. Stade Brestois 5 16 7 1 58.0% 41.0%
18. Lorient 4 17 8 1 76.0% 23.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 20 10 23 7
2. Lens 20 9 24 5
3. Monaco 19 11 20 10
4. Marseille 19 11 23 7
5. Metz 18 12 21 9
6. Strasbourg 18 11 20 9
7. PSG 17 11 21 7
8. Paris FC 16 14 22 8
9. Nice 16 14 24 6
10. Lyon 15 15 20 10
11. Toulouse 15 15 21 9
12. Stade Brestois 14 15 22 7
13. Lille 13 17 19 11
14. Auxerre 12 18 18 12
15. Nantes 12 17 19 10
16. Lorient 12 18 20 10
17. Le Havre 10 20 19 11
18. Angers 8 22 20 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1