Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 23

22/02
22h00
0 : 2 1/23 3/4
0.950.930.87-0.99
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
0 : 1/23
0.85-0.970.87-0.99
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
0 : 1/22 1/4
0.910.97-0.990.87
22/02
22h00
  
    
22/02
22h00
1/2 : 02 3/4
0.960.92-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 24

01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    
01/03
22h00
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 25

08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    
08/03
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 26

15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    
15/03
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 27

22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
22/03
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lens 22 17 1 4 42 17 52
2. PSG 22 16 3 3 49 19 51
3. Lyon 22 14 3 5 36 20 45
4. Marseille 22 12 4 6 48 29 40
5. Lille 22 10 4 8 35 31 34
6. Stade Rennais 22 9 7 6 34 35 34
7. Strasbourg 22 9 4 9 36 29 31
8. Monaco 22 9 4 9 35 34 31
9. Lorient 22 8 7 7 29 33 31
10. Toulouse 22 8 6 8 32 26 30
11. Angers 22 8 5 9 22 27 29
12. Stade Brestois 22 7 6 9 29 34 27
13. Le Havre 22 6 8 8 20 27 26
14. Nice 22 6 5 11 27 40 23
15. Paris FC 22 5 7 10 26 39 22
16. Auxerre 22 4 5 13 17 30 17
17. Nantes 22 3 5 14 20 40 14
18. Metz 22 3 4 15 22 49 13
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 22 16 0 6 72.7%
2. Lens 22 15 2 5 68.2%
3. Lorient 22 12 1 9 54.5%
4. Lyon 22 12 3 7 54.5%
5. Marseille 22 12 0 10 54.5%
6. Le Havre 22 11 4 7 50.0%
7. Lille 22 11 0 11 50.0%
8. Strasbourg 22 11 1 10 50.0%
9. Stade Rennais 22 10 1 11 45.5%
10. Stade Brestois 22 10 1 11 45.5%
11. Auxerre 22 9 3 10 40.9%
12. Toulouse 22 9 0 13 40.9%
13. Nice 22 9 1 12 40.9%
14. Nantes 22 9 1 12 40.9%
15. Paris FC 22 8 3 11 36.4%
16. PSG 22 8 2 12 36.4%
17. Metz 22 7 1 14 31.8%
18. Monaco 22 6 2 14 27.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 10 7 4 1 50.0% 50.0%
2. Le Havre 10 8 3 1 45.0% 54.0%
3. Lyon 10 6 5 1 27.0% 72.0%
4. Angers 9 9 3 1 40.0% 59.0%
5. Toulouse 8 8 5 1 45.0% 54.0%
6. Monaco 8 2 10 2 45.0% 54.0%
7. Lille 7 9 3 3 40.0% 59.0%
8. Nantes 6 10 5 1 40.0% 59.0%
9. Paris FC 6 9 6 1 40.0% 59.0%
10. Strasbourg 6 9 7 0 22.0% 77.0%
11. Marseille 6 5 8 3 36.0% 63.0%
12. PSG 6 9 6 1 27.0% 72.0%
13. Metz 5 8 6 3 40.0% 59.0%
14. Nice 5 7 10 0 59.0% 40.0%
15. Lens 5 12 5 0 31.0% 68.0%
16. Stade Rennais 4 5 13 0 68.0% 31.0%
17. Stade Brestois 4 11 7 0 59.0% 40.0%
18. Lorient 3 12 6 1 77.0% 22.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 15 7 17 5
2. Strasbourg 14 8 15 7
3. Lens 14 8 17 5
4. Stade Rennais 14 8 16 6
5. Monaco 13 9 14 8
6. Paris FC 13 9 17 5
7. Metz 13 9 16 6
8. PSG 12 10 15 7
9. Nice 12 10 18 4
10. Stade Brestois 12 10 16 6
11. Lyon 11 11 16 6
12. Toulouse 11 11 14 8
13. Nantes 11 11 16 6
14. Le Havre 9 13 12 10
15. Lille 9 13 14 8
16. Lorient 9 13 16 6
17. Auxerre 8 14 13 9
18. Angers 6 16 16 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1