Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 1

29/08
01h45
  
    
29/08
22h15
  
    
30/08
01h45
  
    
30/08
01h45
  
    
30/08
01h45
  
    
30/08
01h45
  
    
30/08
20h00
  
    
30/08
22h15
  
    
31/08
01h45
  
    
04/09
01h45
  
    
05/09
01h45
  
    
05/09
22h00
  
    
05/09
22h15
  
    
06/09
01h45
  
    
06/09
01h45
  
    
06/09
20h00
  
    
06/09
22h15
  
    
07/09
01h45
  
    
12/09
01h45
  
    
12/09
22h15
  
    
13/09
01h45
  
    
13/09
01h45
  
    
13/09
01h45
  
    
13/09
01h45
  
    
13/09
20h00
  
    
13/09
22h15
  
    
14/09
01h45
  
    
20/09
22h15
  
    
20/09
22h15
  
    
20/09
22h15
  
    
20/09
22h15
  
    
20/09
22h15
  
    
20/09
22h15
  
    
20/09
22h15
  
    
20/09
22h15
  
    
21/09
01h45
  
    
11/10
22h15
  
    
11/10
22h15
  
    
11/10
22h15
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Marseille 1 1 0 0 4 0 3
2. Lens 1 1 0 0 5 2 3
3. Lyon 1 1 0 0 2 0 3
4. Le Mans 1 0 1 0 2 2 1
5. Stade Brestois 1 0 1 0 2 2 1
6. Lorient 1 0 1 0 0 0 1
7. Nice 1 0 1 0 0 0 1
8. Paris FC 1 0 1 0 0 0 1
9. Troyes 1 0 1 0 0 0 1
10. Angers 0 0 0 0 0 0 0
11. Le Havre 0 0 0 0 0 0 0
12. Lille 0 0 0 0 0 0 0
13. Monaco 0 0 0 0 0 0 0
14. PSG 0 0 0 0 0 0 0
15. Stade Rennais 0 0 0 0 0 0 0
16. Toulouse 1 0 0 1 0 2 0
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 23
17. Auxerre 1 0 0 1 2 5 0
18. Metz 34 3 8 23 32 76 17
18. Strasbourg 1 0 0 1 0 4 0
19. Saint Etienne 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Marseille 1 1 0 0 100.0%
2. Lens 1 1 0 0 100.0%
3. Strasbourg 1 0 0 1 .0%
4. Auxerre 1 0 0 1 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Marseille 0 0 1 0 100.0% .0%
2. Strasbourg 0 0 1 0 100.0% .0%
3. Auxerre 0 0 0 1 .0% 100.0%
4. Lens 0 0 0 1 .0% 100.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 1 0 0 1
2. Strasbourg 1 0 0 1
3. Auxerre 1 0 1 0
4. Lens 1 0 1 0

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1