Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 29

14/05
00h00
0 : 02 3/4
-0.970.851.000.87
14/05
02h00
1/2 : 03 1/4
0.881.00-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 34

18/05
02h00
0 : 3/43
-0.970.85-0.960.83
18/05
02h00
1/4 : 03 1/4
0.87-0.991.000.87
18/05
02h00
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.910.96
18/05
02h00
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.85-0.98
18/05
02h00
0 : 1 1/43
0.85-0.970.990.88
18/05
02h00
0 : 02 1/2
0.930.950.81-0.94
18/05
02h00
1 1/4 : 03 1/2
0.970.910.940.93
18/05
02h00
0 : 02 1/2
0.940.940.890.98
18/05
02h00
0 : 1/43
0.85-0.970.990.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 32 23 4 5 71 27 73
2. Lens 32 21 4 7 62 33 67
3. Lille 33 18 7 8 52 35 61
4. Lyon 33 18 6 9 53 36 60
5. Stade Rennais 33 17 8 8 58 47 59
6. Marseille 33 17 5 11 60 44 56
7. Monaco 33 16 6 11 56 49 54
8. Strasbourg 32 13 8 11 51 42 47
9. Lorient 33 11 12 10 48 49 45
10. Toulouse 33 12 8 13 47 46 44
11. Paris FC 33 10 11 12 45 49 41
12. Stade Brestois 32 10 8 14 41 52 38
13. Angers 33 9 8 16 28 47 35
14. Le Havre 33 6 14 13 30 44 32
15. Auxerre 33 7 10 16 32 44 31
16. Nice 33 7 10 16 37 60 31
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 23
18. Metz 33 3 7 23 32 76 16
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 33 20 1 12 60.6%
2. Lens 32 18 3 11 56.2%
3. Lorient 33 18 1 14 54.5%
4. Lille 33 18 1 14 54.5%
5. Auxerre 33 17 3 13 51.5%
6. Paris FC 33 17 4 12 51.5%
7. Stade Brestois 32 16 1 15 50.0%
8. Lyon 33 16 3 14 48.5%
9. Marseille 33 16 0 17 48.5%
10. Strasbourg 32 15 2 15 46.9%
11. Le Havre 33 15 4 14 45.5%
12. Stade Rennais 33 15 2 16 45.5%
13. Toulouse 33 14 1 18 42.4%
14. Nantes 33 14 3 16 42.4%
15. PSG 32 13 2 17 40.6%
16. Nice 33 13 1 19 39.4%
17. Monaco 33 12 2 19 36.4%
18. Metz 33 10 2 21 30.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 13 11 8 1 51.0% 48.0%
2. Le Havre 13 14 4 2 51.0% 48.0%
3. Lille 12 14 4 3 39.0% 60.0%
4. Angers 12 15 5 1 48.0% 51.0%
5. Lyon 12 11 9 1 36.0% 63.0%
6. Toulouse 11 11 9 2 42.0% 57.0%
7. Nantes 11 15 6 1 39.0% 60.0%
8. Paris FC 9 13 10 1 45.0% 54.0%
9. Monaco 9 7 15 2 45.0% 54.0%
10. Marseille 9 11 10 3 36.0% 63.0%
11. Metz 8 11 9 5 42.0% 57.0%
12. Strasbourg 8 13 11 0 34.0% 65.0%
13. PSG 8 13 10 1 31.0% 68.0%
14. Nice 7 12 14 0 66.0% 33.0%
15. Stade Rennais 6 11 15 1 54.0% 45.0%
16. Lens 6 17 9 0 34.0% 65.0%
17. Stade Brestois 6 16 9 1 59.0% 40.0%
18. Lorient 4 17 11 1 75.0% 24.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 23 10 25 8
2. Monaco 21 12 21 12
3. Metz 21 12 23 10
4. Lens 21 11 25 7
5. Marseille 20 13 23 10
6. Strasbourg 20 12 23 9
7. PSG 20 12 24 8
8. Lyon 18 15 23 10
9. Toulouse 18 15 24 9
10. Paris FC 18 15 24 9
11. Nice 17 16 25 8
12. Stade Brestois 16 16 24 8
13. Auxerre 15 18 21 12
14. Nantes 15 18 21 12
15. Lorient 15 18 23 10
16. Lille 13 20 21 12
17. Le Havre 11 22 21 12
18. Angers 10 23 23 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1