Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania vòng Playoff 11

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Romania vòng Playoff 12

09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
0 : 3/42 1/4
0.920.900.970.83
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
0 : 1/42 1/4
0.900.920.840.96
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    

Lịch VĐQG Romania vòng Playoff 13

16/05
21h00
  
    
16/05
21h00
  
    
16/05
21h00
  
    
16/05
21h00
  
    
16/05
21h00
  
    
16/05
21h00
  
    
16/05
21h00
  
    
16/05
21h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania vòng Playoff 14

23/05
21h00
  
    
23/05
21h00
  
    
23/05
21h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Universitatea Craiova 30 17 9 4 53 27 60
2. Rapid Bucuresti 30 16 8 6 47 30 56
3. Universitaea Cluj 30 16 6 8 48 27 54
4. CFR Cluj 30 15 8 7 49 40 53
5. Dinamo Bucuresti 30 14 10 6 42 28 52
6. Arges Pitesti 30 15 5 10 37 28 50
7. Steaua Bucuresti 30 13 7 10 48 40 46
8. UTA Arad 30 11 10 9 39 44 43
9. Botosani 30 11 9 10 37 29 42
10. Otelul Galati 30 11 8 11 39 32 41
11. Farul Constanta 30 10 8 12 40 37 38
12. Petrolul Ploiesti 30 7 11 12 24 31 32
13. FK Csikszereda 30 8 8 14 30 58 32
14. Unirea Slobozia 30 7 4 19 27 46 25
15. Hermannstadt 30 4 9 17 29 51 21
16. FC Metaloglobus 30 2 6 22 25 66 12
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua