Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania vòng 30

07/03
00h30
1/4 : 02 1/2
0.77-0.890.980.88
07/03
19h30
3/4 : 02 1/2
0.990.83-0.990.79
07/03
22h00
0 : 1/22 1/4
0.950.870.801.00
08/03
01h00
0 : 1/22 1/2
0.840.980.950.85
08/03
19h30
0 : 1/22 1/4
0.960.860.910.89
08/03
22h00
0 : 12 1/4
0.821.001.000.80
09/03
01h00
1/4 : 02 1/4
0.70-0.880.940.86
10/03
01h00
0 : 02 1/4
0.79-0.970.940.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Universitatea Craiova 29 17 8 4 52 26 59
2. Rapid Bucuresti 29 16 7 6 46 29 55
3. Dinamo Bucuresti 29 14 10 5 42 26 52
4. Universitaea Cluj 29 15 6 8 45 26 51
5. CFR Cluj 29 14 8 7 47 40 50
6. Arges Pitesti 29 15 4 10 37 28 49
7. Steaua Bucuresti 29 13 7 9 47 37 46
8. Botosani 29 11 9 9 37 28 42
9. UTA Arad 29 11 9 9 37 42 42
10. Otelul Galati 29 11 8 10 39 30 41
11. Farul Constanta 29 10 8 11 40 36 38
12. Petrolul Ploiesti 29 6 11 12 23 31 29
13. FK Csikszereda 29 7 8 14 29 58 29
14. Unirea Slobozia 29 7 3 19 27 46 24
15. Hermannstadt 29 3 9 17 27 51 18
16. FC Metaloglobus 29 2 5 22 23 64 11
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua