Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc vòng 28

11/04
21h00
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.940.86
11/04
21h00
0 : 3/42 1/2
0.910.910.830.97
11/04
21h00
0 : 3/42 1/2
0.970.850.870.93
11/04
21h00
3/4 : 02 1/4
0.970.850.74-0.94
11/04
21h00
0 : 02 1/4
0.920.900.801.00
11/04
21h00
0 : 1/22 1/4
0.910.910.870.93
11/04
21h00
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.950.85
11/04
21h00
0 : 02 1/4
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Séc vòng 29

18/04
21h00
  
    
18/04
21h00
  
    
18/04
21h00
  
    
18/04
21h00
  
    
18/04
21h00
  
    
18/04
21h00
  
    
18/04
21h00
  
    
18/04
21h00
  
    

Lịch VĐQG Séc vòng 30

25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
25/04
21h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Slavia Praha 27 20 7 0 60 20 67
2. Sparta Praha 27 17 6 4 56 30 57
3. Vik.Plzen 27 14 7 6 49 33 49
4. Jablonec 27 14 6 7 35 27 48
5. Slovan Liberec 27 11 9 7 40 26 42
6. Hradec Kralove 27 11 7 9 37 32 40
7. Sigma Olomouc 27 11 7 9 30 29 40
8. MFK Karvina 27 10 3 14 38 46 33
9. Pardubice 27 8 8 11 33 44 32
10. Zlin 27 8 7 12 32 41 31
11. Mlada Boleslav 27 7 9 11 40 51 30
12. Teplice 27 6 11 10 27 33 29
13. Bohemians 1905 27 7 6 14 20 34 27
14. Slovacko 27 5 8 14 23 38 23
15. Banik Ostrava 27 5 7 15 24 38 22
16. Dukla Praha 27 3 10 14 16 38 19
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua