Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SERBIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia vòng 24

21/02
20h00
0 : 1/42 1/2
0.940.760.830.87
21/02
22h00
0 : 3/42 3/4
0.810.890.920.78
22/02
00h00
0 : 1/42 1/2
0.990.710.830.87
22/02
00h00
0 : 3/42 1/4
0.800.900.870.83
22/02
19h00
0 : 1/42 1/2
0.740.960.870.83
22/02
22h00
1/2 : 02 1/4
0.810.890.750.95
22/02
23h00
0 : 1 1/23 1/4
0.940.760.870.83
23/02
22h00
0 : 1/22
0.830.870.710.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia vòng 25

28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. FK Partizan 23 17 2 4 55 27 53
2. Crvena Zvezda 22 16 3 3 66 19 51
3. FK Vojvodina 23 15 4 4 44 21 49
4. Zeleznicar Pancevo 22 11 4 7 29 23 37
5. FK Novi Pazar 23 10 6 7 28 31 36
6. FK Radnicki 1923 23 8 7 8 28 30 31
7. Cukaricki Belgrade 23 8 6 9 34 37 30
8. Radnik Surdulica 23 8 5 10 28 28 29
9. OFK Belgrade 23 8 5 10 30 32 29
10. Backa Topola 23 7 7 9 21 26 28
11. IMT Novi Beograd 23 8 4 11 26 41 28
12. Radnicki Nis 23 7 5 11 28 30 26
13. Mladost Lucani 23 6 8 9 18 34 26
14. Javor Ivanjica 23 6 7 10 24 34 25
15. Spartak Subotica 23 3 7 13 24 42 16
16. FK Napredak 23 2 6 15 20 48 12
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua