Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp vòng 7

25/10
22h00
  
    
25/10
22h00
1/2 : 02 3/4
0.950.910.910.93
25/10
22h00
  
    
25/10
22h00
0 : 1 3/43
0.990.870.83-0.99
25/10
22h00
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.940.90
25/10
22h00
  
    
25/10
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp vòng 8

01/11
22h00
  
    
01/11
22h00
  
    
01/11
22h00
  
    
01/11
22h00
  
    
01/11
22h00
  
    
01/11
22h00
  
    
01/11
22h00
  
    

Lịch VĐQG Síp vòng 9

08/11
22h00
  
    
08/11
22h00
  
    
08/11
22h00
  
    
08/11
22h00
  
    
08/11
22h00
  
    
08/11
22h00
  
    
08/11
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp vòng 10

22/11
22h00
  
    
22/11
22h00
  
    
22/11
22h00
  
    
22/11
22h00
  
    
22/11
22h00
  
    
22/11
22h00
  
    
22/11
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp vòng 11

29/11
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aris Limassol 2 1 1 0 2 1 4
2. Omonia Nicosia 1 1 0 0 4 1 3
3. Pafos FC 1 1 0 0 3 1 3
4. AEL Limassol 1 1 0 0 2 1 3
5. Karmiotissa Pol. 1 0 1 0 0 0 1
6. AEK Larnaca 0 0 0 0 0 0 0
7. Apoel FC 0 0 0 0 0 0 0
8. Apollon Limassol 0 0 0 0 0 0 0
9. Nea Salamina 0 0 0 0 0 0 0
10. Omonia Aradippou 0 0 0 0 0 0 0
11. Olympiakos Nic. 1 0 0 1 1 2 0
12. Akritas 26 7 5 14 23 48 26
12. Omonia.Maiou 1 0 0 1 1 2 0
13. Anorthosis 1 0 0 1 1 3 0
13. Ethnikos Achnas 26 7 2 17 25 44 23
14. Digenis Ypsonas 1 0 0 1 1 4 0
14. EN Paralimni 25 0 1 24 5 64 1
  Championship Round   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua