Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. NK Celje 34 23 5 6 85 32 74
2. Koper 34 20 7 7 71 43 67
3. NK Bravo 34 19 5 10 62 51 62
4. Maribor 33 15 8 10 57 40 53
5. O.Ljubljana 33 15 7 11 47 40 52
6. NK Radomlje 34 13 6 15 50 63 45
7. Aluminij 34 10 6 18 42 61 36
8. Mura 34 8 7 19 35 55 31
9. NK Primorje 34 6 4 24 31 74 22
10. Domzale 18 3 3 12 17 38 12
11. Nafta 1903 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua