Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 10

24/10
02h00
0 : 3/42 1/2
0.84-0.95-0.930.80
24/10
19h00
  
    
24/10
21h15
  
    
24/10
23h30
  
    
25/10
02h00
  
    
25/10
20h00
  
    
25/10
22h15
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
26/10
00h30
  
    
26/10
03h00
  
    
27/10
03h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha vòng 11

31/10
03h00
  
    
31/10
20h00
  
    
31/10
22h15
  
    
01/11
00h30
  
    
01/11
03h00
  
    
01/11
20h00
  
    
01/11
22h15
  
    
01/11
23h59
  
    
01/11
23h59
  
    
01/11
23h59
  
    
02/11
00h30
  
    
02/11
03h00
  
    
03/11
03h00
  
    

Lịch VĐQG Tây Ban Nha vòng 12

08/11
23h59
  
    
08/11
23h59
  
    
08/11
23h59
  
    
08/11
23h59
  
    
08/11
23h59
  
    
08/11
23h59
  
    
08/11
23h59
  
    
08/11
23h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 9 9 0 0 39 9 27
2. Atletico Madrid 7 6 1 0 16 5 19
3. Real Madrid 6 5 0 1 16 5 15
4. Real Betis 7 4 1 2 13 13 13
5. Real Sociedad 6 4 0 2 14 12 12
6. Alaves 7 3 2 2 12 7 11
7. Sevilla 7 3 1 3 12 15 10
8. Celta Vigo 6 2 3 1 8 4 9
9. Villarreal 7 2 3 2 10 8 9
10. Getafe 8 2 2 4 4 10 8
11. Osasuna 7 2 2 3 8 15 8
12. Deportivo 7 1 4 2 9 9 7
13. Levante 8 1 4 3 12 16 7
14. Elche 6 1 3 2 6 10 6
15. Athletic Bilbao 5 1 2 2 3 5 5
16. Racing Santander 7 1 2 4 9 21 5
17. Mallorca 38 11 9 18 47 57 42
17. Espanyol 6 1 1 4 7 9 4
18. Malaga 9 0 4 5 6 18 4
19. Rayo Vallecano 5 0 3 2 6 10 3
19. Girona 38 9 14 15 39 55 41
20. Valencia 7 0 3 4 5 14 3
20. Real Oviedo 38 6 11 21 26 60 29
21. Deportivo de A Coruña 1 0 1 0 1 1 1
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Atletico Madrid 7 6 0 1 85.7%
2. Barcelona 9 7 1 1 77.8%
3. Alaves 7 5 0 2 71.4%
4. Levante 9 6 1 2 66.7%
5. Elche 6 4 0 2 66.7%
6. Real Sociedad 6 4 0 2 66.7%
7. Deportivo 7 4 0 3 57.1%
8. Villarreal 7 4 0 3 57.1%
9. Real Madrid 6 3 0 3 50.0%
10. Celta Vigo 6 3 0 3 50.0%
11. Real Betis 7 3 1 3 42.9%
12. Sevilla 7 3 1 3 42.9%
13. Espanyol 6 2 1 3 33.3%
14. Racing Santander 7 2 0 5 28.6%
15. Valencia 7 2 0 5 28.6%
16. Osasuna 7 2 1 4 28.6%
17. Getafe 8 2 2 4 25.0%
18. Athletic Bilbao 6 1 1 4 16.7%
19. Malaga 9 1 1 7 11.1%
20. Rayo Vallecano 5 0 2 3 .0%
21. Deportivo de A Coruña 1 0 0 1 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Getafe 4 4 0 0 25.0% 75.0%
2. Valencia 3 0 4 0 57.0% 42.0%
3. Real Betis 3 1 0 3 14.0% 85.0%
4. Villarreal 3 0 4 0 71.0% 28.0%
5. Malaga 2 4 2 1 77.0% 22.0%
6. Alaves 2 4 0 1 28.0% 71.0%
7. Levante 2 2 4 1 77.0% 22.0%
8. Osasuna 2 2 1 2 57.0% 42.0%
9. Elche 2 1 3 0 66.0% 33.0%
10. Athletic Bilbao 2 2 2 0 100.0% .0%
11. Celta Vigo 2 3 1 0 66.0% 33.0%
12. Racing Santander 1 1 4 1 42.0% 57.0%
13. Deportivo 1 4 2 0 71.0% 28.0%
14. Real Madrid 1 2 3 0 16.0% 83.0%
15. Sevilla 1 1 5 0 57.0% 42.0%
16. Espanyol 1 4 1 0 33.0% 66.0%
17. Real Sociedad 1 1 3 1 .0% 100.0%
18. Atletico Madrid 1 3 3 0 57.0% 42.0%
19. Rayo Vallecano 0 4 0 1 60.0% 40.0%
20. Deportivo de A Coruña 0 1 0 0 100.0% .0%
21. Barcelona 0 2 4 3 33.0% 66.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 8 1 9 0
2. Levante 6 3 6 3
3. Sevilla 6 1 6 1
4. Racing Santander 5 2 6 1
5. Real Madrid 5 1 4 2
6. Real Sociedad 5 1 5 1
7. Atletico Madrid 5 2 3 4
8. Valencia 4 3 4 3
9. Villarreal 4 3 4 3
10. Alaves 4 3 3 4
11. Espanyol 4 2 5 1
12. Real Betis 3 4 5 2
13. Malaga 3 6 6 3
14. Osasuna 3 4 6 1
15. Elche 3 3 4 2
16. Getafe 2 6 4 4
17. Athletic Bilbao 2 4 4 2
18. Celta Vigo 2 4 3 3
19. Deportivo 2 5 5 2
20. Rayo Vallecano 2 3 4 1
21. Deportivo de A Coruña 0 1 0 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1