Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 35

FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.82-0.940.950.93
12/05
02h00
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha vòng 36

13/05
00h00
0 : 3/42 3/4
0.960.92-0.990.87
13/05
01h00
0 : 12 3/4
-0.930.810.900.98
13/05
02h30
0 : 02 1/2
0.85-0.970.84-0.98
14/05
00h00
0 : 02 1/4
0.980.900.900.98
14/05
00h00
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.881.00
14/05
02h30
1/2 : 03 1/4
0.86-0.981.000.88
14/05
02h30
0 : 1/42
0.900.980.940.94
15/05
00h00
0 : 1/42 1/2
0.990.890.87-0.99
15/05
01h00
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.970.91
15/05
02h30
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.98-0.980.86

Lịch VĐQG Tây Ban Nha vòng 37

17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    
17/05
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 38

24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
24/05
22h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 35 30 1 4 91 31 91
2. Real Madrid 35 24 5 6 70 33 77
3. Villarreal 35 21 6 8 65 40 69
4. Atletico Madrid 35 19 6 10 58 38 63
5. Real Betis 35 13 15 7 54 43 54
6. Celta Vigo 35 13 11 11 49 44 50
7. Getafe 35 13 6 16 28 36 45
8. Real Sociedad 35 11 11 13 54 55 44
9. Athletic Bilbao 35 13 5 17 40 51 44
10. Osasuna 35 11 9 15 42 45 42
11. Rayo Vallecano 34 10 12 12 35 41 42
12. Valencia 35 11 9 15 38 50 42
13. Sevilla 35 11 7 17 43 56 40
14. Elche 35 9 12 14 46 54 39
15. Mallorca 35 10 9 16 43 52 39
16. Espanyol 35 10 9 16 38 53 39
17. Girona 34 9 11 14 36 51 38
18. Alaves 35 9 10 16 41 54 37
19. Levante 35 9 9 17 41 57 36
20. Real Oviedo 35 6 11 18 26 54 29
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Barcelona 34 22 1 11 64.7%
2. Levante 35 19 2 14 54.3%
3. Villarreal 35 19 2 14 54.3%
4. Elche 35 18 3 14 51.4%
5. Celta Vigo 35 18 2 15 51.4%
6. Girona 34 17 2 15 50.0%
7. Real Betis 35 17 2 16 48.6%
8. Alaves 35 17 2 16 48.6%
9. Rayo Vallecano 34 16 3 15 47.1%
10. Getafe 34 16 1 17 47.1%
11. Valencia 35 16 1 18 45.7%
12. Mallorca 35 16 3 16 45.7%
13. Real Sociedad 35 16 3 16 45.7%
14. Real Oviedo 34 15 1 18 44.1%
15. Osasuna 35 15 4 16 42.9%
16. Real Madrid 34 14 4 16 41.2%
17. Sevilla 35 14 3 18 40.0%
18. Atletico Madrid 35 14 1 20 40.0%
19. Athletic Bilbao 35 13 2 20 37.1%
20. Espanyol 35 12 4 19 34.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Getafe 13 20 1 0 41.0% 58.0%
2. Rayo Vallecano 11 17 6 0 52.0% 47.0%
3. Osasuna 11 14 10 0 45.0% 54.0%
4. Real Oviedo 11 17 6 0 52.0% 47.0%
5. Athletic Bilbao 10 18 7 0 34.0% 65.0%
6. Alaves 9 17 8 1 45.0% 54.0%
7. Espanyol 9 17 9 0 45.0% 54.0%
8. Atletico Madrid 9 17 8 1 37.0% 62.0%
9. Valencia 8 20 7 0 48.0% 51.0%
10. Girona 7 21 6 0 44.0% 55.0%
11. Elche 7 13 15 0 60.0% 40.0%
12. Celta Vigo 7 20 7 1 51.0% 48.0%
13. Real Sociedad 7 13 15 0 51.0% 48.0%
14. Mallorca 6 22 7 0 34.0% 65.0%
15. Sevilla 6 20 8 1 40.0% 60.0%
16. Levante 5 20 10 0 65.0% 34.0%
17. Real Betis 4 22 8 1 65.0% 34.0%
18. Real Madrid 4 21 8 1 44.0% 55.0%
19. Villarreal 3 20 12 0 57.0% 42.0%
20. Barcelona 3 17 12 2 38.0% 61.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 26 8 28 6
2. Mallorca 22 13 28 7
3. Elche 21 14 21 14
4. Real Sociedad 21 14 28 7
5. Sevilla 20 15 24 11
6. Real Madrid 20 14 23 11
7. Villarreal 20 15 28 7
8. Alaves 18 17 22 13
9. Espanyol 18 17 21 14
10. Osasuna 17 18 22 13
11. Athletic Bilbao 17 18 23 12
12. Atletico Madrid 17 18 24 11
13. Girona 17 17 25 9
14. Real Betis 17 18 28 7
15. Celta Vigo 16 19 23 12
16. Levante 15 20 24 11
17. Real Oviedo 14 20 23 11
18. Valencia 14 21 19 16
19. Rayo Vallecano 13 21 24 10
20. Getafe 9 25 20 14

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1