Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 7

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.960.93
19/09
19h00
0 : 02 1/2
-0.970.86-0.960.85
19/09
21h15
0 : 3/42 1/2
0.80-0.920.950.93
19/09
23h30
0 : 3/42 3/4
-0.960.850.960.92
20/09
02h00
1 3/4 : 03 3/4
0.980.91-0.970.85
20/09
19h00
  
    
20/09
21h15
  
    
20/09
23h30
  
    
20/09
23h30
  
    
21/09
02h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha vòng 8

10/10
02h00
  
    
10/10
19h00
  
    
10/10
21h15
  
    
10/10
23h30
  
    
11/10
02h00
  
    
11/10
19h00
  
    
11/10
21h15
  
    
11/10
23h30
  
    
12/10
02h00
  
    
13/10
02h00
  
    

Lịch VĐQG Tây Ban Nha vòng 9

18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 10

25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
25/10
23h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 6 6 0 0 28 6 18
2. Atletico Madrid 4 3 1 0 11 3 10
3. Alaves 4 3 1 0 10 3 10
4. Real Madrid 3 3 0 0 10 2 9
5. Sevilla 4 3 0 1 7 5 9
6. Real Betis 4 3 0 1 5 5 9
7. Deportivo 5 1 3 1 6 5 6
8. Villarreal 4 1 2 1 7 6 5
9. Levante 5 1 2 2 7 9 5
10. Getafe 5 1 1 3 2 6 4
11. Racing Santander 4 1 1 2 7 12 4
12. Osasuna 4 1 1 2 3 9 4
13. Espanyol 3 1 0 2 5 4 3
14. Athletic Bilbao 3 1 0 2 3 5 3
15. Real Sociedad 3 1 0 2 3 6 3
16. Malaga 6 0 3 3 3 11 3
17. Mallorca 38 11 9 18 47 57 42
17. Celta Vigo 3 0 2 1 1 3 2
18. Rayo Vallecano 3 0 1 2 4 8 1
19. Elche 3 0 1 2 3 9 1
19. Girona 38 9 14 15 39 55 41
20. Valencia 4 0 1 3 1 9 1
20. Real Oviedo 38 6 11 21 26 60 29
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Alaves 4 4 0 0 100.0%
2. Levante 5 4 0 1 80.0%
3. Sevilla 4 3 0 1 75.0%
4. Atletico Madrid 4 3 0 1 75.0%
5. Real Madrid 3 2 0 1 66.7%
6. Barcelona 6 4 1 1 66.7%
7. Deportivo 5 3 0 2 60.0%
8. Racing Santander 4 2 0 2 50.0%
9. Real Betis 4 2 1 1 50.0%
10. Elche 4 2 0 2 50.0%
11. Espanyol 4 2 0 2 50.0%
12. Villarreal 4 2 0 2 50.0%
13. Athletic Bilbao 3 1 1 1 33.3%
14. Celta Vigo 3 1 0 2 33.3%
15. Real Sociedad 3 1 0 2 33.3%
16. Osasuna 4 1 0 3 25.0%
17. Getafe 5 1 1 3 20.0%
18. Malaga 6 1 0 5 16.7%
19. Valencia 4 0 0 4 .0%
20. Rayo Vallecano 3 0 0 3 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Real Betis 3 0 0 1 .0% 100.0%
2. Getafe 3 2 0 0 20.0% 80.0%
3. Valencia 2 0 2 0 50.0% 50.0%
4. Levante 2 1 1 1 60.0% 40.0%
5. Osasuna 2 0 1 1 50.0% 50.0%
6. Racing Santander 1 0 2 1 25.0% 75.0%
7. Malaga 1 3 2 0 100.0% .0%
8. Deportivo 1 3 1 0 80.0% 20.0%
9. Alaves 1 2 0 1 25.0% 75.0%
10. Sevilla 1 1 2 0 50.0% 50.0%
11. Villarreal 1 0 3 0 75.0% 25.0%
12. Celta Vigo 1 2 0 0 100.0% .0%
13. Real Sociedad 1 1 1 0 .0% 100.0%
14. Rayo Vallecano 0 2 0 1 33.0% 66.0%
15. Real Madrid 0 1 2 0 33.0% 66.0%
16. Elche 0 1 3 0 50.0% 50.0%
17. Espanyol 0 3 1 0 25.0% 75.0%
18. Athletic Bilbao 0 2 1 0 100.0% .0%
19. Barcelona 0 1 3 2 33.0% 66.0%
20. Atletico Madrid 0 1 3 0 100.0% .0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 5 1 6 0
2. Espanyol 4 0 4 0
3. Levante 3 2 3 2
4. Racing Santander 3 1 3 1
5. Sevilla 3 1 3 1
6. Villarreal 3 1 3 1
7. Real Madrid 3 0 3 0
8. Elche 3 1 4 0
9. Atletico Madrid 3 1 2 2
10. Valencia 2 2 2 2
11. Osasuna 2 2 3 1
12. Malaga 2 4 4 2
13. Alaves 2 2 2 2
14. Real Sociedad 2 1 2 1
15. Rayo Vallecano 2 1 2 1
16. Real Betis 1 3 2 2
17. Getafe 1 4 2 3
18. Deportivo 1 4 3 2
19. Athletic Bilbao 1 2 3 0
20. Celta Vigo 0 3 2 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1