Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan vòng 22

22/02
18h30
1/4 : 02 3/4
0.880.88-0.990.75
22/02
19h00
0 : 1 1/43
0.860.900.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan vòng 17

25/02
18h30
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.980.78

Lịch VĐQG Thái Lan vòng 23

28/02
17h00
  
    
28/02
17h30
  
    
28/02
18h00
  
    
28/02
18h30
  
    
01/03
17h00
  
    
01/03
17h30
  
    
01/03
17h30
  
    
01/03
18h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan vòng 24

06/03
18h00
  
    
07/03
17h00
  
    
07/03
17h30
  
    
07/03
18h00
  
    
07/03
18h30
  
    
08/03
17h00
  
    
08/03
17h30
  
    
08/03
18h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan vòng 25

13/03
18h00
  
    
14/03
17h00
  
    
14/03
17h30
  
    
14/03
18h00
  
    
14/03
18h30
  
    
15/03
17h00
  
    
15/03
17h30
  
    
15/03
18h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan vòng 26

21/03
17h00
  
    
21/03
17h30
  
    
21/03
18h00
  
    
21/03
18h30
  
    
22/03
17h00
  
    
22/03
17h30
  
    
22/03
17h30
  
    
22/03
18h00
  
    

Lịch VĐQG Thái Lan vòng 27

04/04
18h00
  
    
04/04
18h30
  
    
04/04
19h00
  
    
04/04
19h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 21 17 2 2 57 20 53
2. Port FC 21 12 3 6 42 19 39
3. Ratchaburi 20 12 3 5 32 18 39
4. Bangkok Utd 19 10 6 3 30 20 36
5. BG Pathum United 20 9 6 5 29 21 33
6. Rayong FC 20 7 7 6 31 27 28
7. Prachuap FC 21 6 10 5 27 27 28
8. Ayutthaya 20 6 8 6 28 29 26
9. Uthai Thani FC 21 6 7 8 33 34 25
10. Chonburi 21 6 7 8 25 27 25
11. Chiangrai Utd 21 5 10 6 24 31 25
12. Sukhothai 21 4 9 8 15 30 21
13. Lamphun Warrior 21 3 11 7 28 38 20
14. Kanchanaburi Power 22 2 10 10 22 40 16
15. Muang Thong Utd 20 3 5 12 19 40 14
16. Nakhon Ratch. 19 2 4 13 11 32 10
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua