Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan vòng 8

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.940.780.900.92
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.910.930.900.92
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.940.88
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.900.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan vòng 9

21/11
17h00
  
    
21/11
17h30
  
    
21/11
18h30
  
    
21/11
19h00
  
    
22/11
17h00
  
    
22/11
17h30
  
    
22/11
18h00
  
    

Lịch VĐQG Thái Lan vòng 10

27/11
18h00
  
    
28/11
17h00
  
    
28/11
18h00
  
    
28/11
18h30
  
    
29/11
17h00
  
    
29/11
17h30
  
    
29/11
18h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan vòng 11

04/12
18h00
  
    
05/12
17h00
  
    
05/12
17h30
  
    
05/12
18h00
  
    
06/12
17h00
  
    
06/12
17h00
  
    
06/12
17h30
  
    
06/12
18h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan vòng 9

09/12
18h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan vòng 12

12/12
17h00
  
    
12/12
17h30
  
    
12/12
18h00
  
    
12/12
18h30
  
    
13/12
17h00
  
    
13/12
17h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Port FC 7 5 1 1 15 8 16
2. Prachuap FC 6 4 1 1 8 3 13
3. Buriram Utd 6 4 1 1 11 7 13
4. Ayutthaya 7 4 1 2 11 8 13
5. Uthai Thani FC 7 3 2 2 15 11 11
6. Ratchaburi 6 3 1 2 12 6 10
7. Bangkok Utd 6 3 1 2 8 6 10
8. Sisaket FC 6 3 1 2 8 8 10
9. Sukhothai 7 3 1 3 10 13 10
10. BG Pathum United 7 2 3 2 9 8 9
11. Rayong FC 6 2 2 2 9 11 8
12. Lamphun Warrior 7 2 2 3 8 10 8
13. Chonburi 8 2 1 5 8 11 7
14. Muang Thong Utd 30 6 8 16 27 52 26
14. Chiangrai Utd 7 1 2 4 6 10 5
15. Pattani FC 7 1 1 5 6 13 4
15. Nakhon Ratch. 30 6 6 18 20 44 24
16. Rasisalai United 6 0 1 5 8 19 1
16. Kanchanaburi Power 30 4 11 15 29 54 23
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua