Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan vòng 29

25/04
18h00
1/2 : 02 1/2
0.900.860.810.95
25/04
18h30
0 : 1 1/42 1/2
0.870.890.800.96
25/04
19h00
3/4 : 02 1/2
0.790.970.800.96
26/04
18h00
0 : 02 1/2
0.770.990.860.90
26/04
18h30
0 : 02 3/4
0.800.960.870.89
26/04
18h30
1 1/4 : 03
0.960.800.970.79
26/04
19h00
1/4 : 02 1/2
0.761.000.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan vòng 24

29/04
17h00
  
    

Lịch VĐQG Thái Lan vòng 30

01/05
19h00
  
    
01/05
19h30
  
    
02/05
18h00
  
    
02/05
18h30
  
    
02/05
19h00
  
    
03/05
18h00
  
    
03/05
18h30
  
    
03/05
19h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan vòng 31

10/05
18h00
  
    
10/05
18h00
  
    
10/05
18h00
  
    
10/05
18h00
  
    
10/05
18h00
  
    
10/05
18h00
  
    
10/05
18h00
  
    
10/05
18h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 26 21 3 2 71 23 66
2. Ratchaburi 27 16 5 6 48 28 53
3. Port FC 27 15 6 6 51 21 51
4. BG Pathum United 27 12 9 6 40 28 45
5. Bangkok Utd 26 12 9 5 37 27 45
6. Prachuap FC 27 9 12 6 34 33 39
7. Chonburi 27 9 7 11 34 38 34
8. Rayong FC 26 8 8 10 38 41 32
9. Ayutthaya 27 8 8 11 31 39 32
10. Uthai Thani FC 26 7 9 10 38 39 30
11. Chiangrai Utd 26 6 12 8 32 37 30
12. Lamphun Warrior 27 4 14 9 33 45 26
13. Sukhothai 28 5 10 13 20 41 25
14. Muang Thong Utd 27 6 6 15 26 48 24
15. Kanchanaburi Power 27 4 10 13 26 48 22
16. Nakhon Ratch. 27 5 6 16 18 41 21
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua