Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ vòng 30

19/04
23h00
1 1/4 : 02 3/4
0.990.890.77-0.90
19/04
23h00
0 : 02
0.82-0.940.900.97
19/04
23h00
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.83-0.96
19/04
23h00
0 : 02 1/4
0.980.900.85-0.98
19/04
23h00
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.960.82
19/04
23h00
0 : 1/22 3/4
0.970.910.81-0.94
19/04
23h00
0 : 1/42 1/2
0.940.940.861.00
19/04
23h00
1/4 : 02 3/4
-0.960.84-0.990.86
19/04
23h00
0 : 1 1/23
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ vòng 31

26/04
23h00
  
    
26/04
23h00
  
    
26/04
23h00
  
    
26/04
23h00
  
    
26/04
23h00
  
    
26/04
23h00
  
    
26/04
23h00
  
    
26/04
23h00
  
    
26/04
23h00
  
    

Lịch VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ vòng 32

03/05
23h00
  
    
03/05
23h00
  
    
03/05
23h00
  
    
03/05
23h00
  
    
03/05
23h00
  
    
03/05
23h00
  
    
03/05
23h00
  
    
03/05
23h00
  
    
03/05
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ vòng 33

10/05
23h00
  
    
10/05
23h00
  
    
10/05
23h00
  
    
10/05
23h00
  
    
10/05
23h00
  
    
10/05
23h00
  
    
10/05
23h00
  
    
10/05
23h00
  
    
10/05
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ vòng 34

17/05
23h00
  
    
17/05
23h00
  
    
17/05
23h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Galatasaray 29 21 5 3 67 22 68
2. Fenerbahce 29 19 9 1 66 28 66
3. Trabzonspor 29 19 7 3 56 31 64
4. Besiktas 29 16 7 6 53 34 55
5. Istanbul BB 29 13 8 8 47 30 47
6. Goztepe 29 12 11 6 36 26 47
7. Samsunspor 29 9 12 8 34 38 39
8. Rizespor 29 9 9 11 39 40 36
9. Kocaelispor 29 9 8 12 24 33 35
10. Konyaspor 29 8 10 11 36 41 34
11. Gaziantep B.B 29 8 10 11 38 49 34
12. Alanyaspor 29 6 15 8 35 34 33
13. Kasimpasa 29 6 10 13 28 41 28
14. Antalyaspor 29 7 7 15 30 47 28
15. Genclerbirligi 29 6 7 16 28 42 25
16. Kayserispor 29 4 11 14 21 54 23
17. Eyupspor 29 5 7 17 20 43 22
18. Fatih Karagumruk 29 5 5 19 26 51 20
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua