Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

Vòng 25
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.940.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.860.84-0.97
22/02
17h30
0 : 02 1/4
-0.920.800.85-0.98
22/02
20h00
0 : 02 3/4
0.81-0.930.950.92
22/02
23h00
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.910.96
23/02
17h30
1/4 : 02 1/2
0.960.920.930.94
23/02
20h00
0 : 1 1/23 1/4
0.970.91-0.960.83
23/02
23h00
0 : 3/43
0.87-0.990.890.98
25/02
00h00
0 : 1/43 1/4
-0.970.850.900.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Galatasaray 22 19 3 0 56 23 60
2. Fenerbahce 23 18 3 2 60 23 57
3. Samsunspor 23 14 4 5 37 23 46
4. Besiktas 23 11 8 4 36 23 41
5. Eyupspor 24 11 7 6 36 24 40
6. Goztepe 22 10 5 7 40 27 35
7. Istanbul BB 23 9 6 8 39 31 33
8. Kasimpasa 23 7 10 6 41 45 31
9. Trabzonspor 22 7 8 7 36 26 29
10. Gaziantep B.B 22 8 5 9 28 30 29
11. Alanyaspor 23 7 7 9 25 31 28
12. Rizespor 23 8 3 12 27 39 27
13. Antalyaspor 23 7 6 10 26 42 27
14. Konyaspor 23 6 6 11 29 37 24
15. Bodrumspor SK 24 6 5 13 17 29 23
16. Sivasspor 23 6 5 12 27 39 23
17. Kayserispor 22 4 9 9 23 42 21
18. Hatayspor 24 2 7 15 24 43 13
19. Adana Demirspor 22 2 3 17 21 51 9
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua