Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

Vòng 18
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.880.99
FT
1-1
0 : 23 1/2
-0.940.82-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.950.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.891.000.83-0.96
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.87-0.99-0.990.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.990.88
20/01
00h00
0 : 1/22 1/4
-0.920.79-0.900.77
20/01
00h00
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.980.890.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Galatasaray 18 13 4 1 40 13 43
2. Fenerbahce 18 12 6 0 42 16 42
3. Trabzonspor 18 11 5 2 35 21 38
4. Goztepe 17 9 5 3 21 9 32
5. Besiktas 17 8 5 4 30 22 29
6. Istanbul BB 18 7 5 6 29 19 26
7. Samsunspor 18 6 8 4 23 21 26
8. Gaziantep B.B 18 6 6 6 25 31 24
9. Kocaelispor 18 6 5 7 16 19 23
10. Alanyaspor 18 4 9 5 18 18 21
11. Genclerbirligi 18 5 4 9 22 25 19
12. Rizespor 17 4 6 7 20 24 18
13. Konyaspor 18 4 6 8 22 30 18
14. Kasimpasa 18 3 7 8 14 24 16
15. Antalyaspor 18 4 4 10 16 31 16
16. Kayserispor 17 2 9 6 16 33 15
17. Eyupspor 18 3 5 10 11 25 14
18. Fatih Karagumruk 18 2 3 13 15 34 9
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua