Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ vòng 34

16/05
00h00
1/2 : 03 1/4
0.86-0.990.900.97
16/05
21h00
0 : 02 1/2
0.970.850.930.87
17/05
00h00
0 : 02 3/4
0.80-0.980.920.88
17/05
00h00
3/4 : 03 1/4
0.830.990.920.88
17/05
21h00
0 : 1/22 3/4
0.920.900.820.98
18/05
00h00
0 : 1 3/43 1/4
0.900.920.830.97
18/05
00h00
0 : 12 1/2
0.930.890.950.85
18/05
00h00
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.900.90
18/05
00h00
3/4 : 02 3/4
0.821.000.830.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Galatasaray 33 24 5 4 77 29 77
2. Fenerbahce 33 21 10 2 74 34 73
3. Trabzonspor 33 20 9 4 61 36 69
4. Besiktas 33 17 8 8 57 38 59
5. Goztepe 33 14 13 6 42 29 55
6. Istanbul BB 33 15 9 9 56 34 54
7. Samsunspor 33 12 12 9 43 45 48
8. Rizespor 33 10 10 13 44 50 40
9. Konyaspor 33 10 10 13 42 48 40
10. Alanyaspor 33 7 16 10 40 39 37
11. Kocaelispor 33 9 10 14 26 37 37
12. Gaziantep B.B 33 9 10 14 42 56 37
13. Eyupspor 33 8 8 17 30 45 32
14. Kasimpasa 33 7 11 15 32 49 32
15. Genclerbirligi 33 8 7 18 33 47 31
16. Antalyaspor 33 7 8 18 32 55 29
17. Fatih Karagumruk 33 7 6 20 29 53 27
18. Kayserispor 33 5 12 16 25 61 27
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua