Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển vòng 25

25/10
19h00
  
    
25/10
21h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển vòng 26

28/10
00h00
  
    
29/10
00h00
  
    
29/10
00h00
  
    
29/10
00h00
  
    
29/10
00h00
  
    
29/10
23h30
  
    
30/10
00h00
  
    
30/10
00h00
  
    
30/10
00h30
  
    

Lịch VĐQG Thụy Điển vòng 27

01/11
19h00
  
    
01/11
19h00
  
    
01/11
21h30
  
    
01/11
21h30
  
    
01/11
21h30
  
    
03/11
00h00
  
    
03/11
00h00
  
    
04/11
00h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển vòng 28

07/11
00h00
  
    
07/11
22h30
  
    
07/11
22h30
  
    
08/11
19h00
  
    
08/11
19h00
  
    
08/11
21h30
  
    
08/11
21h30
  
    
08/11
21h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển vòng 29

21/11
20h00
  
    
21/11
20h00
  
    
21/11
22h30
  
    
22/11
19h00
  
    
22/11
19h00
  
    
22/11
21h30
  
    
24/11
00h00
  
    
24/11
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển vòng 30

29/11
20h00
  
    
29/11
20h00
  
    
29/11
20h00
  
    
29/11
20h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sirius 23 16 4 3 53 30 52
2. Djurgardens 22 14 2 6 43 18 44
3. Hammarby 23 13 4 6 46 21 43
4. Elfsborg 25 11 9 5 37 24 42
5. Hacken 23 11 8 4 42 29 41
6. Vasteras 24 11 5 8 36 32 38
7. Goteborg 23 10 5 8 32 41 35
8. Malmo 24 10 4 10 37 34 34
9. GAIS 23 8 6 9 30 24 30
10. AIK Solna 22 8 6 8 33 39 30
11. Brommapojkarna 24 8 6 10 36 43 30
12. Mjallby AIF 24 5 8 11 28 40 23
13. Kalmar 22 6 3 13 22 33 21
14. Degerfors IF 24 5 5 14 21 37 20
15. Orgryte 24 4 6 14 29 54 18
16. Halmstads 24 4 5 15 18 44 17
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua