Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển vòng 12

11/07
20h00
0 : 1/22 3/4
0.970.91-0.970.84
11/07
22h30
1 : 03 1/4
0.970.91-0.970.84
12/07
19h00
0 : 1 1/43 1/4
0.881.00-0.940.81
12/07
19h00
0 : 1/22 3/4
0.920.960.82-0.95
12/07
19h00
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.970.84
12/07
21h30
3/4 : 03
0.980.900.930.94
12/07
21h30
0 : 1/22 1/2
0.950.930.990.88
14/07
00h00
0 : 1 3/43 1/4
0.920.96-0.940.81

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển vòng 13

18/07
00h00
  
    
18/07
20h00
  
    
19/07
19h00
  
    
19/07
21h30
  
    
19/07
21h30
  
    
19/07
21h30
  
    
21/07
00h00
  
    
21/07
00h00
  
    

Lịch VĐQG Thụy Điển vòng 14

25/07
00h00
  
    
25/07
20h00
  
    
25/07
22h30
  
    
26/07
19h00
  
    
26/07
19h00
  
    
26/07
21h30
  
    
26/07
21h30
  
    
28/07
00h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển vòng 15

02/08
17h00
  
    
02/08
17h00
  
    
02/08
17h00
  
    
02/08
17h00
  
    
02/08
17h00
  
    
02/08
17h00
  
    
08/08
20h00
  
    
08/08
22h30
  
    
09/08
19h00
  
    
09/08
19h00
  
    
09/08
21h30
  
    
09/08
21h30
  
    
11/08
00h00
  
    
11/08
00h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển vòng 16

15/08
00h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sirius 11 9 2 0 31 14 29
2. Hammarby 12 6 2 4 26 14 20
3. Hacken 11 5 5 1 22 18 20
4. Elfsborg 12 4 6 2 17 13 18
5. Djurgardens 10 5 1 4 23 15 16
6. GAIS 12 4 4 4 17 12 16
7. Mjallby AIF 11 4 4 3 18 15 16
8. Malmo 11 5 1 5 21 20 16
9. Brommapojkarna 11 4 4 3 16 17 16
10. Vasteras 11 4 3 4 20 23 15
11. AIK Solna 11 4 3 4 14 17 15
12. Kalmar 11 4 1 6 14 15 13
13. Degerfors IF 11 2 4 5 12 17 10
14. Goteborg 11 2 4 5 14 24 10
15. Halmstads 11 1 3 7 10 23 6
16. Orgryte 11 1 3 7 10 28 6
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua