Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển vòng 18

FT
0-3
0 : 3/43 1/4
-0.950.840.940.93
27
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.930.94
23/08
19h00
  
    
23/08
19h00
  
    
23/08
19h00
  
    
23/08
21h30
  
    
25/08
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển vòng 19

29/08
20h00
  
    
29/08
20h00
  
    
29/08
22h30
  
    
30/08
19h00
  
    
30/08
21h30
  
    
01/09
00h00
  
    
01/09
00h00
  
    
01/09
00h00
  
    

Lịch VĐQG Thụy Điển vòng 10

04/09
00h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển vòng 20

05/09
20h00
  
    
05/09
20h00
  
    
05/09
22h30
  
    
06/09
19h00
  
    
06/09
21h30
  
    
08/09
00h00
  
    
08/09
00h00
  
    
08/09
00h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển vòng 21

12/09
00h00
  
    
12/09
20h00
  
    
12/09
22h30
  
    
13/09
19h00
  
    
13/09
19h00
  
    
13/09
21h30
  
    
15/09
00h00
  
    
15/09
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển vòng 18

17/09
00h00
  
    

Lịch VĐQG Thụy Điển vòng 22

19/09
20h00
  
    
19/09
20h00
  
    
19/09
22h30
  
    
20/09
19h00
  
    
20/09
19h00
  
    
20/09
19h00
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sirius 16 12 3 1 45 23 39
2. Hammarby 16 9 3 4 36 15 30
3. Elfsborg 17 7 6 4 24 18 27
4. Hacken 16 7 6 3 28 25 27
5. Vasteras 16 7 4 5 25 26 25
6. AIK Solna 16 7 4 5 22 24 25
7. Djurgardens 14 7 2 5 27 16 23
8. GAIS 16 6 5 5 21 15 23
9. Malmo 16 7 2 7 31 27 23
10. Brommapojkarna 17 5 6 6 25 27 21
11. Mjallby AIF 16 5 5 6 24 23 20
12. Goteborg 17 5 4 8 22 38 19
13. Kalmar 15 5 2 8 20 23 17
14. Degerfors IF 17 4 4 9 17 27 16
15. Orgryte 17 3 4 10 21 40 13
16. Halmstads 16 1 4 11 11 32 7
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua