Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ vòng 10

10/10
23h00
  
    
10/10
23h00
  
    
11/10
01h30
  
    
11/10
19h00
  
    
11/10
21h30
  
    
11/10
21h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ vòng 11

24/10
21h30
  
    
24/10
21h30
  
    
24/10
21h30
  
    
24/10
21h30
  
    
24/10
21h30
  
    
24/10
21h30
  
    

Lịch VĐQG Thụy Sỹ vòng 12

31/10
22h30
  
    
31/10
22h30
  
    
31/10
22h30
  
    
31/10
22h30
  
    
31/10
22h30
  
    
31/10
22h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ vòng 13

07/11
22h30
  
    
07/11
22h30
  
    
07/11
22h30
  
    
07/11
22h30
  
    
07/11
22h30
  
    
07/11
22h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ vòng 14

21/11
22h30
  
    
21/11
22h30
  
    
21/11
22h30
  
    
21/11
22h30
  
    
21/11
22h30
  
    
21/11
22h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ vòng 15

28/11
22h30
  
    
28/11
22h30
  
    
28/11
22h30
  
    
28/11
22h30
  
    
28/11
22h30
  
    
28/11
22h30
  
    

Lịch VĐQG Thụy Sỹ vòng 16

05/12
22h30
  
    
05/12
22h30
  
    
05/12
22h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Young Boys 6 3 3 0 19 14 12
2. Luzern 6 3 2 1 14 10 11
3. Lugano 4 3 1 0 11 5 10
4. Sion 4 3 0 1 9 5 9
5. Basel 5 2 1 2 11 11 7
6. Servette 5 2 1 2 8 8 7
7. Zurich 5 2 1 2 10 11 7
8. Grasshoppers 5 2 1 2 8 12 7
9. Vaduz 5 2 0 3 12 11 6
10. Thun 5 1 1 3 8 11 4
11. St. Gallen 5 1 0 4 6 13 3
12. Lausanne Sports 5 0 1 4 3 8 1
12. Winterthur 38 5 8 25 44 100 23
13. Aarau 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League
  UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua