Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ vòng 25

15/02
00h00
0 : 3/43
0.990.890.86-0.99
15/02
00h00
0 : 03
-0.950.830.920.95
15/02
02h30
0 : 1 1/23 1/2
0.950.93-0.990.86
15/02
19h00
0 : 1/23
0.881.00-0.980.85
15/02
21h30
0 : 1/42 3/4
0.930.950.871.00
15/02
21h30
0 : 02 3/4
0.86-0.980.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ vòng 26

21/02
23h00
  
    
21/02
23h00
  
    
22/02
01h30
  
    
22/02
19h00
  
    
22/02
21h30
  
    
22/02
21h30
  
    

Lịch VĐQG Thụy Sỹ vòng 27

28/02
23h00
  
    
28/02
23h00
  
    
01/03
01h30
  
    
01/03
19h00
  
    
01/03
21h30
  
    
01/03
21h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ vòng 28

04/03
01h30
  
    
05/03
01h30
  
    
05/03
01h30
  
    
05/03
01h30
  
    
06/03
01h30
  
    
06/03
01h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ vòng 29

07/03
23h00
  
    
07/03
23h00
  
    
08/03
01h30
  
    
08/03
19h00
  
    
08/03
21h30
  
    
08/03
21h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ vòng 30

14/03
23h00
  
    
14/03
23h00
  
    
15/03
01h30
  
    
15/03
19h00
  
    
15/03
21h30
  
    
15/03
21h30
  
    

Lịch VĐQG Thụy Sỹ vòng 31

21/03
23h00
  
    
21/03
23h00
  
    
22/03
01h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Thun 24 18 1 5 56 28 55
2. St. Gallen 23 13 3 7 45 30 42
3. Lugano 24 12 6 6 40 29 42
4. Basel 24 11 6 7 36 29 39
5. Sion 24 9 10 5 36 28 37
6. Young Boys 24 9 6 9 45 48 33
7. Lausanne Sports 24 7 8 9 35 37 29
8. Zurich 24 8 4 12 36 45 28
9. Luzern 24 6 9 9 44 46 27
10. Servette 24 6 8 10 40 47 26
11. Grasshoppers 24 4 8 12 33 45 20
12. Winterthur 23 3 5 15 27 61 14
  VL Champions League
  UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua