Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 9

02/05
18h00
1/4 : 02 3/4
-0.930.790.860.90
02/05
18h35
0 : 3/43
0.960.900.900.86
02/05
19h00
0 : 03 1/4
0.950.910.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc vòng 10

05/05
18h00
  
    
05/05
18h35
  
    
05/05
18h35
  
    
05/05
19h00
  
    
06/05
18h00
  
    
06/05
18h35
  
    
06/05
19h00
  
    

Lịch VĐQG Trung Quốc vòng 11

09/05
18h35
  
    
09/05
19h00
  
    
10/05
17h00
  
    
10/05
18h00
  
    
10/05
18h35
  
    
10/05
18h35
  
    
10/05
19h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 12

15/05
18h35
  
    
15/05
18h35
  
    
15/05
18h35
  
    
15/05
19h00
  
    
16/05
18h00
  
    
16/05
18h35
  
    
16/05
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 13

19/05
18h35
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chengdu Rongcheng 9 8 1 0 26 9 25
2. Sh. Shenhua 9 6 2 1 21 11 20
3. Chong. Tongliang 9 5 3 1 12 7 18
4. Dalian Young Boy 8 6 0 2 14 11 18
5. Shandong Taishan 9 4 2 3 12 14 14
6. Henan Songshan 9 3 2 4 10 10 11
7. Shanghai Port 8 3 1 4 13 9 10
8. Yunnan Yukun 7 3 0 4 14 13 9
9. Tianjin Tigers 9 2 3 4 13 14 9
10. Shenzhen Peng City 8 3 0 5 11 15 9
11. Beijing Guoan 8 2 2 4 9 11 8
12. Qingdao Hainiu 8 2 2 4 8 12 8
13. Zhejiang Professional 8 2 2 4 7 12 8
14. Wuhan Three T. 9 2 2 5 12 18 8
15. Qingdao West Coast 9 1 5 3 6 14 8
16. Liaoning Tieren 9 2 1 6 7 15 7
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua