Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 27

09/10
18h35
  
    
09/10
19h00
  
    
10/10
18h35
  
    
10/10
18h35
  
    
10/10
19h00
  
    
11/10
17h00
  
    
11/10
18h35
  
    
11/10
18h35
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc vòng 28

16/10
18h35
  
    
17/10
18h00
  
    
17/10
18h35
  
    
17/10
18h35
  
    
17/10
19h00
  
    
18/10
17h00
  
    
18/10
18h00
  
    
18/10
19h00
  
    

Lịch VĐQG Trung Quốc vòng 29

24/10
14h30
  
    
24/10
14h30
  
    
24/10
14h30
  
    
24/10
14h30
  
    
24/10
14h30
  
    
24/10
14h30
  
    
24/10
14h30
  
    
24/10
14h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 30

08/11
14h30
  
    
08/11
14h30
  
    
08/11
14h30
  
    
08/11
14h30
  
    
08/11
14h30
  
    
08/11
14h30
  
    
08/11
14h30
  
    
08/11
14h30
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chengdu Rongcheng 25 14 7 4 48 28 49
2. Beijing Guoan 25 10 10 5 45 31 40
3. Dalian Yingbo FC 25 12 4 9 37 39 40
4. Sh. Shenhua 24 11 5 8 46 42 38
5. Shandong Taishan 24 11 4 9 40 40 37
6. Qingdao West Coast 25 8 13 4 31 32 37
7. Shanghai Port 25 9 8 8 37 31 35
8. Tianjin Tigers 25 9 8 8 34 28 35
9. Yunnan Yukun 25 10 5 10 51 50 35
10. Henan Songshan 24 8 8 8 31 30 32
11. Zhejiang Professional 23 9 5 9 38 38 32
12. Chong. Tongliang 25 7 9 9 27 32 30
13. Wuhan Three T. 23 5 10 8 35 38 25
14. Liaoning Tieren 25 7 4 14 33 45 25
15. Shenzhen Peng City 24 7 3 14 31 43 24
16. Qingdao Hainiu 25 6 3 16 33 50 21
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua