Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

Vòng 29
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.84-0.940.78
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.72-0.90-0.940.74
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.870.910.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.790.81-0.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.860.900.930.83
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.74-0.980.910.85
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.990.870.73-0.89
FT
4-1
0 : 1 3/42 1/2
0.990.870.900.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Neftchi 29 19 7 3 49 22 64
2. Pakhtakor 29 18 5 6 58 22 59
3. Nasaf Qarshi 29 16 10 3 51 23 58
4. Dinamo Samarkand 29 16 9 4 47 30 57
5. Bunyodkor 29 13 10 6 47 38 49
6. FK AGMK 29 13 6 10 42 34 45
7. Navbahor 29 10 9 10 40 36 39
8. Sogdiana Jizzakh 29 10 7 12 37 35 37
9. Qyzylqum 29 9 8 12 25 41 35
10. Surkhon Termiz 29 8 8 13 25 30 32
11. Andijan 29 8 8 13 37 50 32
12. Kokand 1912 29 8 7 14 22 39 31
13. Mashal Mubarek 29 8 6 15 22 46 30
14. Buxoro 29 6 9 14 30 48 27
15. Xorazm Urganch 29 6 6 17 31 39 24
16. Shurtan Guzar 29 3 7 19 24 54 16
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua