Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU VĐQG VENEZUELA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela vòng Aper 4

64
2-0
1/2 : 02 1/4
0.830.870.860.84
23/02
02h30
0 : 02
0.770.930.950.75
23/02
04h30
1/4 : 02 1/4
0.720.980.880.82
23/02
06h30
0 : 02 1/2
0.940.760.930.77
24/02
04h30
1/2 : 02
0.760.940.950.75
24/02
05h30
0 : 1/42 1/4
0.990.710.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela vòng Aper 5

01/03
01h59
  
    
01/03
01h59
  
    
01/03
01h59
  
    
01/03
01h59
  
    
01/03
01h59
  
    
01/03
01h59
  
    
01/03
01h59
  
    

Lịch VĐQG Venezuela vòng Aper 6

08/03
01h59
  
    
08/03
01h59
  
    
08/03
01h59
  
    
08/03
01h59
  
    
08/03
01h59
  
    
08/03
01h59
  
    
08/03
01h59
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela vòng Aper 7

15/03
01h59
  
    
15/03
01h59
  
    
15/03
01h59
  
    
15/03
01h59
  
    
15/03
01h59
  
    
15/03
01h59
  
    
15/03
01h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela vòng Aper 8

19/03
01h59
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VENEZUELA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. UCV FC 3 3 0 0 8 2 9
2. Dep.Guaira 3 2 1 0 6 2 7
3. Rayo Zuliano 3 2 0 1 5 3 6
4. Carabobo 4 1 3 0 3 2 6
5. Zamora Barinas 3 2 0 1 4 4 6
6. Puerto Cabello 3 1 2 0 4 2 5
7. Dep.Tachira 3 1 1 1 3 2 4
8. Portuguesa 3 1 1 1 1 3 4
9. Metropolitano 4 0 3 1 6 7 3
10. Anzoategui 3 1 0 2 5 6 3
11. Caracas 3 0 2 1 3 5 2
12. Trujillanos 3 0 2 1 1 3 2
13. Estu.Merida 3 0 1 2 5 7 1
14. Monagas 3 0 0 3 0 6 0
  Playoff Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua